学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Cut down là gì?

cut sth down/kʌt daʊn/(verb)

Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt

Định nghĩa (tiếng Anh): to make something fall down by cutting it at the base

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 4Lên Thực Đơn Tiệc Của Nhóm - Nói Về Lựa Chọn Với Prefer To V Rather Than V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "cut down"

  1. 1. Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắtcut + sth + down

    to make something fall down by cutting it at the base

    • The workers cut the old tree down yesterday.

      Công nhân đã chặt đổ cây cũ ngày hôm qua.

    • He’s cutting down the overgrown bushes in the garden.

      Anh ấy đang chặt những bụi cây mọc quá um tùm trong vườn.

  2. 2. Giảm bớt (số lượng, kích thước)cut + sth + down

    to reduce the amount or size of something

    • The doctor told me to cut my sugar intake down.

      Bác sĩ bảo tôi giảm lượng đường nạp vào.

    • We need to cut down the expenses this month.

      Chúng tôi cần cắt giảm chi phí tháng này.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • cut + sth + down

    Tân ngữ (sth) có thể đứng giữa 'cut' và 'down' hoặc sau 'down'. Nếu tân ngữ là đại từ (it, them), phải đứng giữa.

  • cut down + sth

    Cũng chấp nhận được, nhưng ít phổ biến hơn so với 'cut sth down'.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Cụm từ có hai nghĩa chính: chặt đổ (nghĩa gốc) và giảm bớt. Khi dùng nghĩa 'giảm bớt', thường đi kèm với danh từ chỉ thứ cần giảm (sugar, expenses, etc.).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung hành động cắt (cut) làm một thứ gì đó ngã xuống (down) — như chặt cây hoặc cắt giảm số lượng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • cut down ↔ cut off

    'Cut down' là chặt đổ hoặc giảm bớt, còn 'cut off' là cắt rời, ngắt (điện, nước) hoặc chặn lại.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He cut down it yesterday.

    ✓ He cut it down yesterday.

    Nếu tân ngữ là đại từ (it, them), phải đứng giữa 'cut' và 'down'.

  • ❌ She cut down the tree it.

    ✓ She cut the tree down.

    Không thể có hai tân ngữ ('the tree' và 'it') trong cùng một câu với 'cut down'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • chop down — Chỉ dùng cho nghĩa 'chặt đổ', không dùng cho nghĩa 'giảm bớt'.
  • reduce — Dùng cho nghĩa 'giảm bớt', nhưng không mang sắc thái hành động mạnh mẽ như 'cut down'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • build up — Trái nghĩa với nghĩa 'giảm bớt' — tăng dần lên.

🔗 Cụm hay đi kèm

cut a tree downcut down expensescut down on sugarcut down the budget

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đã chặt đổ cây cũ trong vườn.
  2. Tôi sẽ chặt cây này xuống vào ngày mai.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"cut sth down" là gì?

Cụm từ này có nghĩa là chặt đổ (cây cối) hoặc giảm bớt (số lượng, kích thước). Ví dụ: Anh ấy chặt đổ cây cũ. / Chúng tôi cần giảm chi phí.

›"cut down" khác "cut off" thế nào?

"Cut down" là chặt đổ hoặc giảm bớt, còn "cut off" là cắt rời hoàn toàn (như ngắt điện) hoặc chặn lại (như ngắt lời ai đó).

›Khi nào tân ngữ đứng giữa "cut" và "down"?

Tân ngữ là đại từ (it, them, etc.) thì BẮT BUỘC đứng giữa. Ví dụ: 'Cut it down' (KHÔNG BAO GIỜ 'Cut down it'). Nếu là danh từ, có thể đứng trước hoặc sau 'down'.

🧩 Cụm từ liên quan

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

contribute to sth

góp phần vào việc gì

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

phase sth out

Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

waste your breath

nói mà chẳng ai nghe, nói uổng công

in the nature of things

Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

#Environmental problems