学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Cost an arm and a leg là gì?

cost an arm and a leg/kɔst ən ɑrm æn ə lɛɡ/(verb)

Rất đắt, tốn rất nhiều tiền

Định nghĩa (tiếng Anh): If something costs an arm and a leg, it is very expensive

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 23Chi Phí Giao Hàng Tăng Vọt - Bàn Chuyện Đầu Tư Với Invest Sth In + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "cost an arm and a leg"

  1. 1. Rất đắt, tốn rất nhiều tiềncost sb an arm and a leg

    To be very expensive

    • The designer handbag cost her an arm and a leg.

      Chiếc túi xách hiệu đã tốn của cô ấy rất nhiều tiền.

    • College tuition can cost an arm and a leg these days.

      Học phí đại học ngày nay có thể rất đắt đỏ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + cost(s) + (sb) + an arm and a leg

    Chủ ngữ thường là vật/điều gì đó đắt tiền. Có thể có tân ngữ chỉ người chịu chi phí.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói hàng ngày để nhấn mạnh sự đắt đỏ. Không dùng trong văn viết trang trọng. 'Cost' chia theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: Để có thứ đó, bạn phải hy sinh cả cánh tay và chân (arm and a leg) — nghĩa là tốn rất nhiều tiền.

Lỗi thường gặp

  • ❌ This car costs an arm and a leg for me.

    ✓ This car cost me an arm and a leg.

    Sai vì 'cost' không chia đúng thì (quá khứ) và cấu trúc sai. Đúng: [Subject] + cost + sb + an arm and a leg.

  • ❌ She cost an arm and a leg to buy that dress.

    ✓ That dress cost her an arm and a leg.

    Sai chủ ngữ (người không thể 'cost', mà là vật đắt tiền mới 'cost').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • break the bank — Cũng nghĩa là rất đắt, nhưng nhấn mạnh vào việc tiêu hết tiền tiết kiệm.
  • be exorbitantly expensive — Trang trọng hơn, dùng trong văn viết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • cost next to nothing — Rất rẻ, hầu như không tốn tiền.

🔗 Cụm hay đi kèm

cost an arm and a leg to buycost an arm and a leg but be worth itsomething that costs an arm and a leg

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chiếc điện thoại mới này tốn rất nhiều tiền.
  2. Du học Mỹ tốn rất nhiều tiền.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"cost an arm and a leg" có nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là 'rất đắt', 'tốn rất nhiều tiền'. Ví dụ: 'The wedding cost them an arm and a leg.' (Đám cưới đã tốn của họ rất nhiều tiền.)

›"cost an arm and a leg" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng trong văn nói hàng ngày, không trang trọng. Thường nói về những khoản chi tiêu lớn như nhà cửa, xe cộ, đồ hiệu.

›"cost an arm and a leg" có thể dùng với thì tương lai không?

Có, ví dụ: 'The new iPhone will cost an arm and a leg.' (Chiếc iPhone mới sẽ rất đắt.)

🧩 Cụm từ liên quan

at any cost

bằng mọi giá

at a loss (to do sth)

Lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì

close out sth

Bán hết hàng với giá rẻ để thanh lý nhanh

pull through (sth)

vượt qua khó khăn, thành công sau thử thách

get by

sống sót, xoay sở được với điều kiện hạn chế

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

cut your losses

Dừng lại để tránh thua lỗ thêm.

invest in something

Đầu tư vào cái gì đó có ích.

#Business