学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR C1

Contract out là gì?

contract out (sth)/ˈkɑːntrækt aʊt/(verb)

Thuê ngoài, giao khoán công việc cho công ty khác

Định nghĩa (tiếng Anh): to arrange for work to be done by another company rather than your own

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 24Điều Hành Quán Cà Phê Nhượng Quyền - Nói Về Thay Đổi Tích Cực Với Make It Easier For Sb To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "contract out"

  1. 1. Thuê một công ty bên ngoài để thực hiện công việc thay cho công ty mìnhcontract out + sth (to sb)

    To arrange for another company to do work that was previously done by your own company

    • The hospital contracted out its cleaning services to a private firm.

      Bệnh viện đã thuê ngoài dịch vụ vệ sinh cho một công ty tư nhân.

    • Many companies contract out IT support to save costs.

      Nhiều công ty thuê ngoài hỗ trợ CNTT để tiết kiệm chi phí.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • contract out + noun (to sb)

    Tân ngữ là danh từ chỉ công việc được thuê ngoài, có thể kèm 'to + công ty nhận việc'

  • be contracted out (to sb)

    Dạng bị động, nhấn mạnh việc công việc được thuê ngoài

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý. Thường đi kèm với danh từ chỉ dịch vụ/công việc (cleaning, IT support, manufacturing). Không tách tân ngữ nếu là danh từ (không bao giờ 'contract cleaning out').

Mẹo nhớ nhanh

'Contract' (hợp đồng) + 'out' (ra ngoài) = ký hợp đồng đưa công việc ra ngoài công ty mình.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • contract out ↔ contract for

    'Contract for' là ký hợp đồng để nhận việc (nhà thầu nhận việc), còn 'contract out' là thuê ngoài (nhà thầu giao việc cho người khác)

Lỗi thường gặp

  • ❌ The company contracted cleaning out to a third party.

    ✓ The company contracted out cleaning to a third party.

    Phrasal verb 'contract out' KHÔNG tách được với tân ngữ là danh từ. Chỉ tách được nếu tân ngữ là đại từ (contract it out).

  • ❌ They contracted out it to another firm.

    ✓ They contracted it out to another firm.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), BẮT BUỘC phải tách: contract + it + out.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • outsource — Từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng 'outsource' phổ biến hơn trong tiếng Anh kinh doanh
  • subcontract — Tương tự, nhưng thường dùng cho việc thuê ngoài một phần công việc trong hợp đồng lớn hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • bring in-house — Làm việc nội bộ thay vì thuê ngoài

🔗 Cụm hay đi kèm

contract out servicescontract out cleaning to a private companycontract out IT supportcontract out manufacturing

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công ty quyết định thuê ngoài dịch vụ vệ sinh.
  2. Họ đã thuê ngoài việc sản xuất linh kiện điện tử.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Contract out là gì?

Contract out nghĩa là thuê ngoài, giao khoán công việc cho một công ty khác thực hiện thay cho công ty mình.

›Contract out khác outsource thế nào?

Cả hai đều có nghĩa thuê ngoài, nhưng 'outsource' phổ biến hơn và thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn (có thể bao gồm cả dịch vụ lẫn sản xuất).

›Contract out có tách được không?

Không tách được với tân ngữ là danh từ (sai: contract cleaning out). Chỉ tách được với đại từ (đúng: contract it out).

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

look to sth

Trông mong, hy vọng vào cái gì

at cross purposes

Hiểu lầm nhau vì nói về những điều khác nhau mà không biết

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

promise sb the earth/moon/world

Hứa hẹn những điều không thể thực hiện được.

to sb’s satisfaction

Đạt được sự hài lòng của ai đó.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

#Customers