学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR C1

Close out là gì?

close out sth/kloʊz aʊt/(verb)

Bán hết hàng với giá rẻ để thanh lý nhanh

Định nghĩa (tiếng Anh): to sell goods very cheaply in order to get rid of them quickly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 24Điều Hành Quán Cà Phê Nhượng Quyền - Nói Về Thay Đổi Tích Cực Với Make It Easier For Sb To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "close out"

  1. 1. Bán hết hàng với giá thấp để giải phóng khoclose out + N (goods, inventory)

    to sell remaining goods at a reduced price to clear stock

    • The store is closing out its winter coats at 50% off.

      Cửa hàng đang thanh lý áo khoác mùa đông với giá giảm 50%.

    • They closed out the old models to make room for new ones.

      Họ đã thanh lý các mẫu cũ để nhường chỗ cho hàng mới.

  2. 2. Kết thúc hoặc hoàn tất một giao dịchclose out + N (deal, contract)

    to finalize a transaction or deal

    • The deal can be closed out in days, not weeks.

      Thỏa thuận có thể được hoàn tất trong vài ngày chứ không phải vài tuần.

    • We need to close out this contract before the end of the month.

      Chúng ta cần hoàn tất hợp đồng này trước cuối tháng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • close out + N

    Tân ngữ thường là danh từ chỉ hàng hóa, kho hàng hoặc giao dịch.

  • close sth out

    Có thể tách được nếu tân ngữ là đại từ (close them out).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong kinh doanh, bán lẻ hoặc tài chính. Khi là phrasal verb, có thể tách nếu tân ngữ là đại từ (close them out).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'close out' như việc 'đóng cửa' kho hàng sau khi bán hết sạch sẽ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • close out ↔ close down

    "Close down" nghĩa là đóng cửa vĩnh viễn (nghĩa là ngừng hoạt động), còn 'close out' là bán hết hàng hoặc hoàn tất giao dịch.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The shop closed out last year.

    ✓ The shop closed down last year.

    Nhầm lẫn giữa 'close out' (bán hết hàng) và 'close down' (đóng cửa vĩnh viễn).

  • ❌ They closed out it quickly.

    ✓ They closed it out quickly.

    Nếu tân ngữ là đại từ, phải tách: close + it + out.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • liquidate — Mang nghĩa thanh lý tổng thể, thường dùng cho toàn bộ tài sản hoặc công ty.
  • sell off — Cũng có nghĩa bán hết hàng, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc bán với giá thấp.

↔️ Từ trái nghĩa

  • stock up — Trái nghĩa, tích trữ hàng hóa.

🔗 Cụm hay đi kèm

close out inventoryclose out a dealclose out stockclose out a position

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cửa hàng đang bán thanh lý toàn bộ đồ cũ với giá rẻ.
  2. Họ sẽ thanh lý kho hàng vào cuối tuần này.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"close out" khác "close down" thế nào?

"Close out" là bán hết hàng hoặc hoàn tất giao dịch, còn 'close down' là ngừng hoạt động vĩnh viễn.

›"close out" đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ, trực tiếp + danh từ (close out the stock).

›"close out" dùng trong lĩnh vực nào?

Thường dùng trong kinh doanh, bán lẻ, tài chính để chỉ việc thanh lý hàng hoặc hoàn tất giao dịch.

🧩 Cụm từ liên quan

at any cost

bằng mọi giá

cost an arm and a leg

Rất đắt, tốn rất nhiều tiền

at a loss (to do sth)

Lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì

pull through (sth)

vượt qua khó khăn, thành công sau thử thách

get by

sống sót, xoay sở được với điều kiện hạn chế

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

cut your losses

Dừng lại để tránh thua lỗ thêm.

invest in something

Đầu tư vào cái gì đó có ích.

#Business