đánh dấu giờ tan ca, chấm công ra về
Định nghĩa (tiếng Anh): to record the time at which you leave work, especially by putting a card into a machine
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. đánh dấu giờ tan ca, chấm công ra vềclock off (+ at + time)
to record the time you finish work, often by using a time clock
She clocks off at 5:15 every day.
Cô ấy chấm công ra về lúc 5:15 mỗi ngày.
Don’t forget to clock off before leaving the factory.
Đừng quên chấm công ra về trước khi rời nhà máy.
clock off
Không có tân ngữ, là nội động từ.
clock off at + time
Thời gian tan ca cụ thể.
Dùng trong ngữ cảnh công sở, nhà máy, nơi có hệ thống chấm công bằng thẻ. Thường đi kèm với thời gian (at 5 PM). Không dùng với tân ngữ trực tiếp.
Hình ảnh: 'clock' (đồng hồ chấm công) + 'off' (tắt, kết thúc ca làm). Liên tưởng đến việc bấm thẻ để kết thúc ca làm việc.
❌ She clocks off the factory at 5 PM.
✓ She clocks off at 5 PM.
'clock off' là nội động từ, không có tân ngữ. Lỗi thêm 'the factory' là sai cấu trúc.
Clock off là hành động chấm công ra về sau khi kết thúc ca làm việc, thường bằng cách bấm thẻ vào máy chấm công.
Clock off thường đi với 'at' + thời gian (vd: clock off at 5 PM). Không dùng với giới từ khác.
Clock off là chấm công ra về (kết thúc ca), còn clock on là chấm công vào ca (bắt đầu làm việc).