学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Clock off là gì?

clock off/klɑːk ɔːf/(verb)

đánh dấu giờ tan ca, chấm công ra về

Định nghĩa (tiếng Anh): to record the time at which you leave work, especially by putting a card into a machine

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 29Nhà Sáng Lập Làm Việc Đến Khuya - Nói Về Mục Đích Hành Động Với So As To / In Order To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "clock off"

  1. 1. đánh dấu giờ tan ca, chấm công ra vềclock off (+ at + time)

    to record the time you finish work, often by using a time clock

    • She clocks off at 5:15 every day.

      Cô ấy chấm công ra về lúc 5:15 mỗi ngày.

    • Don’t forget to clock off before leaving the factory.

      Đừng quên chấm công ra về trước khi rời nhà máy.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • clock off

    Không có tân ngữ, là nội động từ.

  • clock off at + time

    Thời gian tan ca cụ thể.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh công sở, nhà máy, nơi có hệ thống chấm công bằng thẻ. Thường đi kèm với thời gian (at 5 PM). Không dùng với tân ngữ trực tiếp.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'clock' (đồng hồ chấm công) + 'off' (tắt, kết thúc ca làm). Liên tưởng đến việc bấm thẻ để kết thúc ca làm việc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She clocks off the factory at 5 PM.

    ✓ She clocks off at 5 PM.

    'clock off' là nội động từ, không có tân ngữ. Lỗi thêm 'the factory' là sai cấu trúc.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • punch out — Cũng nghĩa chấm công ra về, nhưng phổ biến hơn ở Mỹ (punch = bấm thẻ).

↔️ Từ trái nghĩa

  • clock on — Chấm công vào ca (bắt đầu làm việc).

🔗 Cụm hay đi kèm

clock off earlyclock off at 5forget to clock off

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hôm nay tôi được phép đánh dấu giờ tan ca sớm hơn 30 phút.
  2. Anh ấy luôn chấm công ra về đúng giờ mà không bao giờ trễ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›clock off là gì?

Clock off là hành động chấm công ra về sau khi kết thúc ca làm việc, thường bằng cách bấm thẻ vào máy chấm công.

›clock off đi với giới từ gì?

Clock off thường đi với 'at' + thời gian (vd: clock off at 5 PM). Không dùng với giới từ khác.

›clock off khác clock on thế nào?

Clock off là chấm công ra về (kết thúc ca), còn clock on là chấm công vào ca (bắt đầu làm việc).

🧩 Cụm từ liên quan

go on

Tiếp tục (nói hoặc làm việc gì đó sau khi dừng một lúc)

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

take sb on / take on sth / take on sth/sb

Tuyển dụng, thuê ai đó làm việc; Chịu trách nhiệm, đảm nhận (công việc, nhiệm vụ); Có đặc điểm, hình thức nào đó; chiến đấu, đối đầu với ai/cái gì

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

do sth over

Làm lại cái gì từ đầu

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

walk and chew gum at the same time

Làm nhiều việc cùng lúc một cách dễ dàng.

deal with sb/sth

Giải quyết, xử lý vấn đề, tình huống hoặc người (thường mang tính quản lý, hành động); Đối xử, cư xử hoặc tương tác với ai (thường trong hoàn cảnh khó khăn)

#Work skills