chấm công vào ca làm việc
Định nghĩa (tiếng Anh): to record the time at which you arrive at work, especially by putting a card into a machine
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. chấm công vào ca làm việcclock in (+ at + time/place)
to record the time you arrive at work, usually by using a machine or system
I clock in at 8 a.m. every day.
Tôi chấm công lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.
Employees must clock in before starting their shift.
Nhân viên phải chấm công trước khi bắt đầu ca làm.
[Subject] clock(s) in
Chủ ngữ + clock in. Không cần tân ngữ.
[Subject] clock(s) in at + time/place
Thêm thời gian hoặc địa điểm chấm công.
[Subject] clocked in
Thì quá khứ: clocked in.
Dùng trong ngữ cảnh công sở, nhà máy, nơi có hệ thống chấm công. Thường đi kèm với 'clock out' (chấm công ra). Không dùng cho việc ghi nhận thời gian nói chung.
Hình dung 'clock' (đồng hồ) + 'in' (vào) — ghi lại thời gian **vào** ca làm việc.
clock in ↔ clock in on
'clock in on' không phải cụm cố định; 'clock in' là chấm công vào, còn 'clock in on' có thể gây nhầm lẫn (vd: 'clock in on the system' — sai ngữ pháp).
❌ She clocks in the office at 9.
✓ She clocks in at the office at 9.
Sai trật tự từ: 'clocks in' + giới từ 'at' + địa điểm. Không dùng 'in the office' trực tiếp sau 'clocks in'.
❌ He clocked in his card yesterday.
✓ He clocked in yesterday.
'clock in' là nội động từ, không cần tân ngữ. Không nói 'clock in his card' (sai cấu trúc).
Không. 'Clock in' là **nội động từ** (intransitive verb), không cần tân ngữ. Dùng đơn giản: 'I clock in at 9.'
"clock in" dùng **chỉ cho chấm công lao động**, trong khi 'check in' dùng rộng rãi hơn (khách sạn, sân bay, sự kiện).
Ít dùng. 'Clock in' chủ yếu dùng cho nhân viên, công nhân. Với học sinh, có thể dùng 'check in' (điểm danh) hoặc 'sign in' (đăng ký vào lớp).