lợi dụng tình huống để kiếm lợi (thường mang nghĩa tiêu cực)
Định nghĩa (tiếng Anh): to gain an advantage for yourself from a situation, especially in a way that other people think is wrong
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. lợi dụng tình huống để kiếm lợi (thường mang nghĩa tiêu cực)cash in on + noun
to take advantage of a situation for personal gain, often unethically
The film studio was accused of cashing in on the singer's death.
Hãng phim bị cáo buộc lợi dụng cái chết của ca sĩ để kiếm lợi.
Some companies cash in on people's fears to sell unnecessary products.
Một số công ty lợi dụng nỗi sợ hãi của mọi người để bán những sản phẩm không cần thiết.
[Subject] cash in on + noun
Dùng khi tân ngữ là danh từ chỉ tình huống/sự kiện
[Subject] cash in on + V-ing
Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng (vd: cash in on people crying).
🔗 Không tách được
Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc lợi dụng tình huống để kiếm lợi cá nhân. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa.
Hình ảnh: 'cash in' (rút tiền) + 'on' (trên cái gì) = rút tiền từ tình huống, như rút lợi nhuận từ cái chết của người nổi tiếng.
cash in on ↔ cash out
'cash out' là rút tiền ra khỏi đầu tư/công ty, còn 'cash in on' là lợi dụng tình huống để kiếm lợi.
❌ The company cashed it in on the tragedy.
✓ The company cashed in on the tragedy.
Không bao giờ tách 'cash in on' với đại từ (không có 'it' đứng giữa).
❌ She cash in on the opportunity last year.
✓ She cashed in on the opportunity last year.
Quên chia động từ ở thì quá khứ (cash → cashed).
'cash in on' đã là cụm hoàn chỉnh, không thêm giới từ nào khác. Cấu trúc là 'cash in on + danh từ'.
'cash in on' là lợi dụng tình huống để kiếm lợi, còn 'cash out' là rút tiền khỏi đầu tư.
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc lợi dụng tình huống để kiếm lợi cá nhân, đặc biệt khi người khác cho là không đạo đức.