学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR C1

Cash in on là gì?

cash in on sth/kæʃ ɪn ɑn/(verb)

lợi dụng tình huống để kiếm lợi (thường mang nghĩa tiêu cực)

Định nghĩa (tiếng Anh): to gain an advantage for yourself from a situation, especially in a way that other people think is wrong

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 23Đón Đoàn Thương Mại Thăm Trang Trại Điện Mặt Trời - Nêu Đòi Hỏi Kiên Quyết Với Insist That S (Should) V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "cash in on"

  1. 1. lợi dụng tình huống để kiếm lợi (thường mang nghĩa tiêu cực)cash in on + noun

    to take advantage of a situation for personal gain, often unethically

    • The film studio was accused of cashing in on the singer's death.

      Hãng phim bị cáo buộc lợi dụng cái chết của ca sĩ để kiếm lợi.

    • Some companies cash in on people's fears to sell unnecessary products.

      Một số công ty lợi dụng nỗi sợ hãi của mọi người để bán những sản phẩm không cần thiết.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] cash in on + noun

    Dùng khi tân ngữ là danh từ chỉ tình huống/sự kiện

  • [Subject] cash in on + V-ing

    Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng (vd: cash in on people crying).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc lợi dụng tình huống để kiếm lợi cá nhân. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'cash in' (rút tiền) + 'on' (trên cái gì) = rút tiền từ tình huống, như rút lợi nhuận từ cái chết của người nổi tiếng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • cash in on ↔ cash out

    'cash out' là rút tiền ra khỏi đầu tư/công ty, còn 'cash in on' là lợi dụng tình huống để kiếm lợi.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The company cashed it in on the tragedy.

    ✓ The company cashed in on the tragedy.

    Không bao giờ tách 'cash in on' với đại từ (không có 'it' đứng giữa).

  • ❌ She cash in on the opportunity last year.

    ✓ She cashed in on the opportunity last year.

    Quên chia động từ ở thì quá khứ (cash → cashed).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • exploit — cũng có nghĩa lợi dụng, nhưng 'cash in on' nhấn mạnh việc kiếm tiền/lợi ích tài chính
  • capitalize on — gần nghĩa, nhưng trung lập hơn (không mang sắc thái tiêu cực mạnh)

↔️ Từ trái nghĩa

  • miss out on — bỏ lỡ cơ hội

🔗 Cụm hay đi kèm

cash in on a tragedycash in on someone's famecash in on a trendcash in on public fear

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công ty đó cash in on dịch bệnh để bán khẩu trang đắt gấp ba.
  2. Anh ấy cash in on sự nổi tiếng của em gái mình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›cash in on đi với giới từ gì?

'cash in on' đã là cụm hoàn chỉnh, không thêm giới từ nào khác. Cấu trúc là 'cash in on + danh từ'.

›cash in on khác cash out thế nào?

'cash in on' là lợi dụng tình huống để kiếm lợi, còn 'cash out' là rút tiền khỏi đầu tư.

›cash in on có mang nghĩa tiêu cực không?

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc lợi dụng tình huống để kiếm lợi cá nhân, đặc biệt khi người khác cho là không đạo đức.

🧩 Cụm từ liên quan

be in over your head

Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.

lie at the bottom of sth

Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

map sth out

lên kế hoạch chi tiết cho cái gì

by means of sth

bằng cách, nhờ vào cái gì

baby steps

bước đi nhỏ, tiến bộ chậm rãi

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

upset sb's plans

Làm hỏng kế hoạch của ai đó

#Daily life