Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực
Định nghĩa (tiếng Anh): to create or develop something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gianbuild up + sth
to create or develop something gradually over time
She has built up a successful career over the years.
Cô ấy đã xây dựng sự nghiệp thành công qua nhiều năm.
The company built up a strong reputation in the market.
Công ty đã xây dựng được uy tín mạnh mẽ trên thị trường.
2. Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực)build up + sth (uncountable noun)
to accumulate gradually, often something negative
Stress can build up if you don’t take breaks.
Căng thẳng có thể tích lũy nếu bạn không nghỉ ngơi.
Plague can build up in old pipes.
Cặn bã có thể tích tụ trong ống nước cũ.
3. tăng cường sức khỏe hoặc thể lựcbuild up + sb/oneself
to make someone or yourself healthier or stronger physically
You need more protein to build yourself up.
Bạn cần nhiều protein hơn để tăng cường sức khỏe cho bản thân.
The coach helped build the players up after their injuries.
Huấn luyện viên đã giúp các cầu thủ phục hồi và tăng cường thể lực sau chấn thương.
build up + N
N là thứ được xây dựng (vd: business, reputation, collection)
build sth up
Dạng tách được, tân ngữ là danh từ đếm được (vd: build a business up)
build + sb/oneself + up
Tân ngữ là đại từ nhân xưng (me, him, her, etc.) hoặc oneself phải đứng giữa 'build' và 'up'.
build + sth + up
Tân ngữ là danh từ chỉ vật/khái niệm có thể đứng trước hoặc sau 'up' (nhưng ưu tiên trước).
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng cho cả nghĩa tích cực (xây dựng) và tiêu cực (tích lũy). Khi là phrasal verb tách được, tân ngữ là đại từ phải đứng giữa (vd: build it up).
Hình dung 'build' là xây, 'up' là hướng lên — giống như xây từng viên gạch để tạo nên một tòa nhà cao.
build up ↔ build on
'build on' nghĩa là xây dựng dựa trên nền tảng có sẵn, không phải phát triển dần dần
❌ He built up it carefully.
✓ He built it up carefully.
Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng GIỮA 'build' và 'up'
❌ She built up her business in a year.
✓ She built her business up in a year.
Dạng tách: tân ngữ đếm được (her business) có thể đứng giữa hoặc sau, nhưng dạng không tách (built up) cũng đúng
❌ She built up herself with exercise.
✓ She built herself up with exercise.
Khi tân ngữ là đại từ (herself), nó phải đứng giữa 'build' và 'up'.
Có, khi tân ngữ là danh từ đếm được. Với đại từ, BẮT BUỘC tách (vd: build it up).
'build up' là phát triển dần dần; 'build on' là xây dựng dựa trên cái có sẵn (vd: build on past success).
Đúng. Nghĩa tích cực: xây dựng (vd: business); nghĩa tiêu cực: tích lũy (vd: stress, plaque).