学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Build up là gì?

build up sth / build sb/oneself up/bɪld ʌp/(verb)

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

Định nghĩa (tiếng Anh): to create or develop something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 28Thuê Chuyên Gia Tư Vấn Cải Thiện Giao Hàng - Nói Về Cam Kết Và Mục Tiêu Với Be Committed To + V-ing
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "build up"

  1. 1. Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gianbuild up + sth

    to create or develop something gradually over time

    • She has built up a successful career over the years.

      Cô ấy đã xây dựng sự nghiệp thành công qua nhiều năm.

    • The company built up a strong reputation in the market.

      Công ty đã xây dựng được uy tín mạnh mẽ trên thị trường.

  2. 2. Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực)build up + sth (uncountable noun)

    to accumulate gradually, often something negative

    • Stress can build up if you don’t take breaks.

      Căng thẳng có thể tích lũy nếu bạn không nghỉ ngơi.

    • Plague can build up in old pipes.

      Cặn bã có thể tích tụ trong ống nước cũ.

  3. 3. tăng cường sức khỏe hoặc thể lựcbuild up + sb/oneself

    to make someone or yourself healthier or stronger physically

    • You need more protein to build yourself up.

      Bạn cần nhiều protein hơn để tăng cường sức khỏe cho bản thân.

    • The coach helped build the players up after their injuries.

      Huấn luyện viên đã giúp các cầu thủ phục hồi và tăng cường thể lực sau chấn thương.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • build up + N

    N là thứ được xây dựng (vd: business, reputation, collection)

  • build sth up

    Dạng tách được, tân ngữ là danh từ đếm được (vd: build a business up)

  • build + sb/oneself + up

    Tân ngữ là đại từ nhân xưng (me, him, her, etc.) hoặc oneself phải đứng giữa 'build' và 'up'.

  • build + sth + up

    Tân ngữ là danh từ chỉ vật/khái niệm có thể đứng trước hoặc sau 'up' (nhưng ưu tiên trước).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng cho cả nghĩa tích cực (xây dựng) và tiêu cực (tích lũy). Khi là phrasal verb tách được, tân ngữ là đại từ phải đứng giữa (vd: build it up).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'build' là xây, 'up' là hướng lên — giống như xây từng viên gạch để tạo nên một tòa nhà cao.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • build up ↔ build on

    'build on' nghĩa là xây dựng dựa trên nền tảng có sẵn, không phải phát triển dần dần

Lỗi thường gặp

  • ❌ He built up it carefully.

    ✓ He built it up carefully.

    Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng GIỮA 'build' và 'up'

  • ❌ She built up her business in a year.

    ✓ She built her business up in a year.

    Dạng tách: tân ngữ đếm được (her business) có thể đứng giữa hoặc sau, nhưng dạng không tách (built up) cũng đúng

  • ❌ She built up herself with exercise.

    ✓ She built herself up with exercise.

    Khi tân ngữ là đại từ (herself), nó phải đứng giữa 'build' và 'up'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • develop — Gần nghĩa nhưng không nhấn mạnh quá trình dần dần như 'build up'
  • accumulate — Chỉ dùng cho nghĩa tích lũy, thường là thứ tiêu cực
  • strengthen — Chỉ tập trung vào việc làm mạnh hơn, không có nghĩa 'xây dựng' dần dần như 'build up'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • tear down — Phá hủy cái gì đó
  • break down — Làm hỏng hoặc phân hủy cái gì đó
  • weaken — Làm yếu đi, trái ngược với việc tăng cường.

🔗 Cụm hay đi kèm

build up a businessbuild up confidencebuild up a collectionbuild up stressbuild up musclebuild up strength

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đang cố gắng xây dựng thói quen đọc sách mỗi ngày.
  2. Công ty này đã xây dựng được danh tiếng tốt trong nhiều năm.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"build up" có tách được không?

Có, khi tân ngữ là danh từ đếm được. Với đại từ, BẮT BUỘC tách (vd: build it up).

›"build up" và "build on" khác nhau thế nào?

'build up' là phát triển dần dần; 'build on' là xây dựng dựa trên cái có sẵn (vd: build on past success).

›"build up" dùng cho cả nghĩa tích cực và tiêu cực không?

Đúng. Nghĩa tích cực: xây dựng (vd: business); nghĩa tiêu cực: tích lũy (vd: stress, plaque).

🧩 Cụm từ liên quan

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

build on sth

Xây dựng dựa trên

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

blow sb away

Đánh bại ai đó một cách dễ dàng

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

have the upper hand (over sb/sth)

Nắm ưu thế hoặc kiểm soát tình huống

#Business and life#Healthy habits