vượt qua được trở ngại (thái độ, rào cản) để đạt được mục tiêu
Định nghĩa (tiếng Anh): to succeed in dealing with an attitude that somebody has and the difficulties it creates
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. vượt qua trở ngại (thái độ, rào cản) để đạt được mục tiêubreak through + noun/pronoun
to succeed in overcoming a barrier or resistance, especially an emotional one
He finally managed to break through her reserve.
Cuối cùng anh ấy đã vượt qua được sự dè dặt của cô ấy.
The scientist broke through the technical limitations after years of research.
Nhà khoa học đã vượt qua được những giới hạn kỹ thuật sau nhiều năm nghiên cứu.
2. xuyên qua (vật lý)break through + noun
to pass through a physical barrier
The sunlight broke through the clouds.
Ánh nắng xuyên qua đám mây.
The thief broke through the security system.
Tên trộm đã đột phá được hệ thống bảo mật.
[Subject] break through + noun
Dùng khi tân ngữ là danh từ chỉ trở ngại/barrier
[Subject] break through
Dùng khi không có tân ngữ trực tiếp (ít phổ biến hơn)
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh vượt qua trở ngại tâm lý hoặc kỹ thuật. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (không nói 'break it through').
Hình ảnh: 'break' (đập vỡ) + 'through' (xuyên qua) = phá vỡ rào cản để đi xuyên qua, như ánh sáng xuyên mây.
break through ↔ break down
'break down' là sự đổ vỡ/hỏng hóc, trong khi 'break through' là vượt qua
❌ He broke through it her reserve.
✓ He broke through her reserve.
Không bao giờ tách 'break through' với đại từ (không có 'it' đứng giữa).
❌ She break through the barriers yesterday.
✓ She broke through the barriers yesterday.
Quên chia động từ ở thì quá khứ (break → broke).
Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'break through + danh từ' (vd: break through the wall).
'break through' là vượt qua trở ngại, còn 'break down' là sự đổ vỡ (vd: máy hỏng, khóc nức nở).
Có, 'break through' là cụm trung lập, dùng được trong cả văn nói và văn viết.