Muộn hơn dự kiến
Định nghĩa (tiếng Anh): later than was expected
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Muộn hơn thời gian dự địnhbehind time
Later than expected or scheduled
The train is running behind time due to bad weather.
Đoàn tàu đang chạy muộn hơn dự kiến vì thời tiết xấu.
We’re behind time with the project delivery.
Chúng tôi đang muộn tiến độ giao dự án.
[Verb] + behind time
Thường đứng sau động từ (be, run, fall...) hoặc sau 'is/are/was/were'.
behind time + [for + noun]
Có thể đi kèm với 'for' + danh từ (vd: behind time for the deadline).
Dùng trong cả văn nói và viết, thường để chỉ tình trạng chậm trễ. Không dùng với thời gian cụ thể (không nói 'behind time 3 PM' mà dùng 'after 3 PM').
Hình ảnh: 'behind' là phía sau, 'time' là thời gian → đứng sau thời gian dự kiến = muộn hơn.
behind time ↔ behind the times
'Behind the times' nghĩa là lạc hậu, không theo kịp xu thế (vd: His ideas are behind the times), còn 'behind time' là muộn hơn dự kiến.
❌ The bus is behind the time.
✓ The bus is behind time.
Không dùng mạo từ 'the' trước 'time' trong cụm này.
❌ She arrived behind time for the meeting.
✓ She arrived late for the meeting.
'Behind time' không dùng trực tiếp sau 'arrive'. Dùng 'late' hoặc 'behind schedule' trong trường hợp này.
Behind time nghĩa là muộn hơn thời gian dự định hoặc mong đợi. Ví dụ: đoàn tàu chạy chậm trễ.
'Behind time' nhấn mạnh sự muộn so với thời gian chung, còn 'behind schedule' nhấn mạnh sự chậm trễ so với lịch trình cụ thể.
Có, ví dụ: 'The project is behind time for the launch date' (Dự án đang muộn tiến độ so với ngày ra mắt).