学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B1

Behind time là gì?

behind time/bɪˈhaɪnd taɪm/(phrase)

Muộn hơn dự kiến

Định nghĩa (tiếng Anh): later than was expected

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 8Một Buổi Sáng Vội Vàng - Nói Về Khả Năng Và Lời Khuyên Với Câu Điều Kiện Loại 1
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "behind time"

  1. 1. Muộn hơn thời gian dự địnhbehind time

    Later than expected or scheduled

    • The train is running behind time due to bad weather.

      Đoàn tàu đang chạy muộn hơn dự kiến vì thời tiết xấu.

    • We’re behind time with the project delivery.

      Chúng tôi đang muộn tiến độ giao dự án.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Verb] + behind time

    Thường đứng sau động từ (be, run, fall...) hoặc sau 'is/are/was/were'.

  • behind time + [for + noun]

    Có thể đi kèm với 'for' + danh từ (vd: behind time for the deadline).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường để chỉ tình trạng chậm trễ. Không dùng với thời gian cụ thể (không nói 'behind time 3 PM' mà dùng 'after 3 PM').

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'behind' là phía sau, 'time' là thời gian → đứng sau thời gian dự kiến = muộn hơn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • behind time ↔ behind the times

    'Behind the times' nghĩa là lạc hậu, không theo kịp xu thế (vd: His ideas are behind the times), còn 'behind time' là muộn hơn dự kiến.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The bus is behind the time.

    ✓ The bus is behind time.

    Không dùng mạo từ 'the' trước 'time' trong cụm này.

  • ❌ She arrived behind time for the meeting.

    ✓ She arrived late for the meeting.

    'Behind time' không dùng trực tiếp sau 'arrive'. Dùng 'late' hoặc 'behind schedule' trong trường hợp này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • late — Gần nghĩa nhất, nhưng 'behind time' nhấn mạnh sự chậm trễ so với kế hoạch.
  • behind schedule — Tương tự, nhưng 'behind schedule' thường dùng cho công việc, dự án có lịch trình rõ ràng.

↔️ Từ trái nghĩa

  • ahead of time — Trái nghĩa hoàn toàn: sớm hơn dự kiến.

🔗 Cụm hay đi kèm

run behind timefall behind timebe behind timebehind time for the deadline

✍️ Luyện dịch câu

  1. Xe buýt đến muộn hơn dự kiến 15 phút.
  2. Anh ấy luôn nộp bài muộn hơn dự kiến.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›behind time là gì?

Behind time nghĩa là muộn hơn thời gian dự định hoặc mong đợi. Ví dụ: đoàn tàu chạy chậm trễ.

›behind time khác behind schedule thế nào?

'Behind time' nhấn mạnh sự muộn so với thời gian chung, còn 'behind schedule' nhấn mạnh sự chậm trễ so với lịch trình cụ thể.

›behind time có thể dùng với 'for' không?

Có, ví dụ: 'The project is behind time for the launch date' (Dự án đang muộn tiến độ so với ngày ra mắt).

🧩 Cụm từ liên quan

ahead of time

Sớm hơn dự kiến

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

part of the furniture

Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.

pick and choose

Chỉ chọn lựa những thứ mình thích nhất, từ chối những thứ không ưng ý.

tuck in/tuck into something

ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái

knock sth back

uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng

put in sth

Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)

align yourself with sb/sth

Ủng hộ, liên kết với ai/cái gì

#House