hoài nghi, nghi ngờ về điều gì/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to have doubts about the truth, honesty, or safety of someone/something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. có cảm giác không tin tưởng, nghi ngờ về tính chân thật hoặc độ an toàn của ai/cái gìbe suspicious of/about + noun/gerund
to have doubts about the truth, honesty, or safety of someone/something
Many people are still suspicious about the quality of online products.
Nhiều người vẫn còn hoài nghi về chất lượng của các sản phẩm trực tuyến.
She was suspicious of his sudden kindness.
Cô ấy nghi ngờ về sự tốt bụng đột ngột của anh ta.
Subject + be + suspicious of/about + noun/gerund
Chủ ngữ + be + suspicious of/about + danh từ/động từ thêm -ing. 'of' thường dùng cho người/vật cụ thể, 'about' cho ý tưởng/tình huống.
Subject + seem/appear + suspicious of/about + noun/gerund
Dùng với seem/appear để thể hiện vẻ bề ngoài hoài nghi.
Dùng trong cả văn nói và viết, thường đi với giới từ 'of' (đối tượng cụ thể) hoặc 'about' (ý tưởng/tình huống). Không dùng với tân ngữ là đại từ (sai: *be suspicious of it → đúng: be suspicious of it).
Liên tưởng 'suspicious' có gốc 'spect' (nhìn) như 'inspect' (kiểm tra), nghĩa là nhìn với ánh mắt nghi ngờ. 'Of/about' giống như 'nghi ngờ VỀ cái gì'.
be suspicious of ↔ be suspicious to
SAI ngữ pháp, không dùng 'to' sau suspicious
❌ She is suspicious to his intentions.
✓ She is suspicious of his intentions.
Không dùng giới từ 'to' sau 'suspicious', phải dùng 'of' hoặc 'about'.
❌ I suspicious about his story.
✓ I am suspicious about his story.
Quên động từ 'be' (am/is/are) trước 'suspicious'.
'Of' thường đi với người/vật cụ thể (suspicious of him), 'about' đi với ý tưởng/tình huống (suspicious about the plan). Nhiều trường hợp có thể dùng cả hai.
Chỉ đi với 'of' hoặc 'about'. Không bao giờ dùng 'to' hoặc 'with'.
Có, cụm từ này có sắc thái trung lập, dùng được trong cả văn nói lẫn viết trang trọng.