Chịu trách nhiệm về điều gì/việc gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to have the duty of dealing with or taking care of something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Chịu trách nhiệm về công việc, nhiệm vụbe responsible for + noun/gerund
to have the duty of dealing with or taking care of something
Mike is responsible for designing the entire project.
Mike chịu trách nhiệm thiết kế toàn bộ dự án.
She’s responsible for the team’s performance.
Cô ấy chịu trách nhiệm về hiệu suất của nhóm.
2. Là nguyên nhân gây ra điều gì (thường tiêu cực)be responsible for + noun
to be the cause of something (often negative)
Smoking is responsible for many health problems.
Hút thuốc là nguyên nhân gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.
The storm was responsible for the power outage.
Cơn bão là nguyên nhân gây mất điện.
S + be + responsible for + N/V-ing
Chủ ngữ + be + responsible for + danh từ/cụm danh từ hoặc động từ thêm -ing
be responsible for + N (cause)
Dùng để chỉ nguyên nhân, thường trong ngữ cảnh tiêu cực
Dùng trong cả văn nói và viết, phổ biến trong công việc, giáo dục. Không nhầm lẫn với 'responsible to' (chịu trách nhiệm trước ai, ví dụ: 'She is responsible to the manager').
Hình dung 'for' như mũi tên chỉ hướng: trách nhiệm của bạn HƯỚNG VỀ việc gì (for + việc). 'To' sẽ hướng về người (to + ai).
be responsible for ↔ be responsible to
'be responsible to sb' = chịu trách nhiệm TRƯỚC ai (ví dụ: trước sếp, trước khách hàng), còn 'for' là về việc gì.
❌ He is responsible to finish the report.
✓ He is responsible for finishing the report.
Sau 'responsible' KHÔNG dùng 'to' + động từ, mà phải là 'for' + V-ing/danh từ.
❌ She responsible for the project.
✓ She is responsible for the project.
Thiếu động từ 'be' (am/is/are) trước 'responsible'.
Luôn đi với giới từ 'for'. Không bao giờ dùng 'to' hoặc 'with' sau 'responsible' để chỉ trách nhiệm về việc gì.
'For' chỉ trách nhiệm về việc/công việc, 'to' chỉ trách nhiệm trước người (ví dụ: 'She is responsible to her boss').
Có, cụm này dùng được trong cả văn nói và viết, kể cả ngữ cảnh trang trọng.