có/không có cùng quan điểm, cảm xúc, sở thích với ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to have/not have the same opinions, feelings, interests, etc. as somebody/something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. hòa hợp hoặc không hòa hợp về tư tưởng, cảm xúcbe in/out of tune with + sb/sth
to share or not share the same opinions, feelings, or interests as someone/something
He was in tune with the latest technological trends.
Anh ấy đã hòa hợp với xu hướng công nghệ mới nhất.
Many young people feel out of tune with traditional values.
Nhiều bạn trẻ cảm thấy không hòa hợp với các giá trị truyền thống.
S + be + in/out of tune with + sb/sth
Dùng sau động từ 'be', tân ngữ là người/vật được so sánh
Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. 'In tune with' thể hiện sự đồng điệu, còn 'out of tune with' thể hiện sự khác biệt. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa.
Hình dung 'tune' (điệu nhạc): khi hai người chơi nhạc cùng điệu (in tune), âm thanh hòa hợp; nếu khác điệu (out of tune), âm thanh chói tai. Tương tự, quan điểm hòa hợp hay không.
❌ He was in tune with them opinions.
✓ He was in tune with their opinions.
Tân ngữ sở hữu cách phải đúng (their chứ không phải them)
❌ She is out of tune with.
✓ She is out of tune with her colleagues.
Cần có tân ngữ sau 'with'
Luôn đi với giới từ 'with'. Cấu trúc đầy đủ là 'be in/out of tune with + sb/sth'.
'Be in tune with' nhấn mạnh sự hòa hợp về cảm xúc, quan điểm lâu dài, còn 'agree with' là sự đồng ý tức thời về một vấn đề cụ thể.
Có, cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.