学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR B1

Be content with là gì?

be content with sb/sth/bi kənˈtɛnt wɪθ/(phrase)

Hài lòng với ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): To be satisfied with what one has or achieves

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 30Bộ Phim Ngắn Về Một Nhà Thơ - Nói Điều Được Mọi Người Nhìn Thấy Với Be Seen To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be content with"

  1. 1. Cảm thấy thoải mái, không mong muốn thêm điều gì khácbe content with + noun/pronoun/V-ing

    To be satisfied with what one has or achieves

    • She is content with her current job.

      Cô ấy hài lòng với công việc hiện tại.

    • He was content with living a simple life.

      Anh ấy hài lòng với cuộc sống giản dị.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be (am/is/are/was/were) + content with + O

    Chủ ngữ (S) là người cảm thấy hài lòng; tân ngữ (O) là đối tượng được hài lòng.

  • be content with + V-ing

    Dùng V-ing khi tân ngữ là một hành động.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói và viết, thường mang sắc thái tích cực. Có thể dùng 'content' như tính từ đứng sau động từ 'be' hoặc trước danh từ ('a content person'). Lưu ý: 'content' trong cụm này là tính từ, không phải danh từ (nội dung).

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'content' (hài lòng) với 'contain' (chứa đựng): khi bạn hài lòng, bạn 'chứa' niềm vui trong lòng mình, không cần thêm gì nữa.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be content with ↔ be content to do sth

    "be content with" + tân ngữ, còn 'be content to do sth' + động từ nguyên mẫu (không có 'with').

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is content her salary.

    ✓ She is content with her salary.

    Thiếu giới từ 'with' sau 'content'.

  • ❌ He is content to living here.

    ✓ He is content to live here.

    Sau 'content to' phải là động từ nguyên mẫu (live), không phải V-ing (living).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be satisfied with — Tương đương, nhưng 'satisfied' nhấn mạnh sự thỏa mãn hơn, còn 'content' mang sắc thái yên bình, không đòi hỏi.
  • be happy with — Ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói hàng ngày.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be dissatisfied with — Không hài lòng, bất mãn.

🔗 Cụm hay đi kèm

be content with one's lifebe content with the resultbe content with what you havebe content with a simple meal

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi hài lòng với kết quả kỳ thi lần này.
  2. Anh ấy hài lòng với công việc hiện tại.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be content with" đi với giới từ gì?

Cụm này BẮT BUỘC đi với giới từ 'with' trước tân ngữ.

›"content" và "satisfied" khác nhau thế nào?

"Content" mang sắc thái yên bình, chấp nhận hiện trạng; 'satisfied' nhấn mạnh sự hài lòng sau khi đạt được mong muốn.

›Có thể nói "be content for" không?

Không. Giới từ đúng là 'with', không phải 'for'.

🧩 Cụm từ liên quan

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

turn sb/sth down

Từ chối ai/cái gì (đề nghị, lời mời, yêu cầu, v.v.)

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

blow sb away

Đánh bại ai đó một cách dễ dàng

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

have the upper hand (over sb/sth)

Nắm ưu thế hoặc kiểm soát tình huống

go in for sth

Thường xuyên làm gì hoặc thích thú cái gì

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

#Business and life