学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B1

Baby step là gì?

baby steps/ˈbeɪbi stɛps/(noun)

bước đi nhỏ, tiến bộ chậm rãi

Định nghĩa (tiếng Anh): a very small or careful step, often used to avoid mistakes

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 18Một Ứng Viên Khác Thường - Nói Sự Tương Phản Với In Spite Of / Despite
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "baby step"

  1. 1. bước đi chậm rãi, thận trọng (thường để tránh sai lầm)take baby steps

    a very small or careful step, often used to avoid mistakes

    • She’s taking baby steps to improve her English.

      Cô ấy đang tiến bộ từ từ để cải thiện tiếng Anh.

    • The company is moving forward in baby steps.

      Công ty đang tiến lên từng bước thận trọng.

  2. 2. bước đi đầu đời của em béN (baby steps)

    the first small steps a baby takes when learning to walk

    • The baby took her first baby steps yesterday.

      Em bé đã chập chững những bước đi đầu tiên hôm qua.

    • Parents often cheer when they see their child’s baby steps.

      Cha mẹ thường reo hò khi thấy con tập đi những bước đầu tiên.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • take + baby steps

    Dùng khi nói về hành động tiến bộ chậm rãi

  • in baby steps

    Dùng làm trạng ngữ (vd: progress in baby steps)

  • N’s baby steps

    Dùng như danh từ (vd: the baby’s baby steps)

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. Khi nói về tiến bộ, thường đi với 'take' (take baby steps). Khi nói về em bé, là danh từ đếm được (baby steps).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung em bé mới tập đi: những bước chân nhỏ, chậm rãi (baby steps) → từ đó liên tưởng đến việc tiến bộ từng bước nhỏ trong công việc/cuộc sống.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • baby step ↔ baby step vs baby steps

    'baby step' (số ít) ít dùng; thường dùng 'baby steps' (số nhiều) cho cả nghĩa đen (em bé) lẫn nghĩa bóng (tiến bộ chậm).

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is making a baby step in his career.

    ✓ He is taking baby steps in his career.

    'baby steps' thường dùng số nhiều và đi với 'take' (take baby steps) chứ không dùng 'make a baby step'.

  • ❌ She took baby step to learn piano.

    ✓ She took baby steps to learn piano.

    'baby steps' luôn ở số nhiều trong nghĩa bóng (tiến bộ chậm).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • small steps — gần nghĩa nhưng ít nhấn mạnh sự thận trọng như 'baby steps'
  • gradual progress — tiến bộ dần dần, nhưng không mang hình ảnh trực quan như 'baby steps'

↔️ Từ trái nghĩa

  • giant leap — bước nhảy vọt, trái nghĩa với sự chậm rãi của 'baby steps'

🔗 Cụm hay đi kèm

take baby stepsin baby stepsmake progress in baby stepsthe baby’s first baby steps

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đang học tiếng Anh từng bước nhỏ.
  2. Đừng vội, cứ từng bước nhỏ thôi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"baby step" hay "baby steps"?

Dùng 'baby steps' (số nhiều) trong hầu hết trường hợp, đặc biệt là nghĩa bóng (tiến bộ chậm). 'Baby step' (số ít) chỉ dùng khi nói về 1 bước đi cụ thể của em bé.

›"baby steps" đi với động từ gì?

Thường đi với 'take' (take baby steps), 'make' (make progress in baby steps) hoặc đứng một mình làm danh từ (vd: Her baby steps were wobbly).

›"baby steps" dùng trong công việc được không?

Có, rất phổ biến! Dùng để miêu tả việc tiến bộ chậm rãi, thận trọng (vd: We’re improving our process in baby steps).

🧩 Cụm từ liên quan

be in over your head

Dính vào việc quá sức mình, không thể xử lý nổi.

lie at the bottom of sth

Là nguyên nhân gốc rễ của điều gì (thường là vấn đề tiêu cực).

struggle on

cố gắng tiếp tục dù gặp khó khăn

map sth out

lên kế hoạch chi tiết cho cái gì

by means of sth

bằng cách, nhờ vào cái gì

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

upset sb's plans

Làm hỏng kế hoạch của ai đó

it sounds like a plan to sb

Nghe có vẻ là một kế hoạch hay

#Daily life