学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B2

At random là gì?

at random/æt ˈræn.dəm/(adverb)

ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào

Định nghĩa (tiếng Anh): without deciding in advance what is going to happen or without any regular pattern

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 11Thói Quen Buổi Sáng Bớt Vội Vàng - Nói Về Sự Chu Đáo Với Take The Trouble To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "at random"

  1. 1. làm gì đó mà không có sự chuẩn bị hay mục đích rõ ràngV + at random | at random + N

    without a specific plan, purpose, or pattern

    • She picked a book at random from the shelf.

      Cô ấy chọn ngẫu nhiên một cuốn sách trên kệ.

    • The numbers were selected at random for the lottery.

      Các con số được chọn ngẫu nhiên cho xổ số.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • V + at random

    Động từ chỉ hành động + 'at random' (vd: pick at random, choose at random)

  • at random + N

    'at random' đứng trước danh từ để miêu tả tính ngẫu nhiên (vd: a random selection)

Lưu ý khi dùng

Dùng để nhấn mạnh tính ngẫu nhiên, không có chủ đích hay quy luật. Thường đi với động từ như *pick, choose, select*. Không dùng với người (không nói 'he at random').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc nhắm mắt bốc thẻ: 'random' là ngẫu nhiên, 'at' chỉ thời điểm/phương thức → 'at random' = làm ngay tại thời điểm ngẫu nhiên.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She opened the book in random.

    ✓ She opened the book at random.

    Không dùng giới từ 'in' với 'random' trong trường hợp này. 'at random' là cụm cố định.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • randomly — Tương đương, nhưng 'randomly' là trạng từ, thường đứng sau động từ (vd: 'she randomly picked a card')
  • by chance — Cũng mang nghĩa ngẫu nhiên, nhưng nhấn mạnh vào sự may mắn hoặc tình cờ (vd: 'I met her by chance')

↔️ Từ trái nghĩa

  • systematically — Làm theo hệ thống, có kế hoạch (trái ngược với ngẫu nhiên)

🔗 Cụm hay đi kèm

pick at randomchoose at randomselect at randoma random sample

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hôm nay tôi chọn một cuốn sách ngẫu nhiên từ kệ.
  2. Cô giáo gọi tên học sinh ngẫu nhiên để trả lời câu hỏi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"at random" đi với giới từ gì?

"at random" là cụm cố định, không đi kèm giới từ nào khác. Giới từ 'at' đã là một phần của cụm.

›"at random" và "randomly" khác nhau thế nào?

"at random" là cụm trạng từ, thường đứng cuối câu hoặc trước danh từ. "randomly" là trạng từ đơn, đứng sau động từ (vd: 'he randomly selected a number').

›Có thể dùng "at random" với người không?

Không. "at random" miêu tả hành động hoặc sự vật, không áp dụng trực tiếp cho người (vd: không nói 'he is at random').

🧩 Cụm từ liên quan

the best of luck with something

chúc may mắn nhất với điều gì đó

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

show your face

xuất hiện, đến chỗ đông người sau thời gian vắng mặt

watch the world go by

ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

get along

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

have sth up one's sleeve

có kế hoạch hay mưu mẹo bí mật để dùng khi cần

#Children