ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào
Định nghĩa (tiếng Anh): without deciding in advance what is going to happen or without any regular pattern
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. làm gì đó mà không có sự chuẩn bị hay mục đích rõ ràngV + at random | at random + N
without a specific plan, purpose, or pattern
She picked a book at random from the shelf.
Cô ấy chọn ngẫu nhiên một cuốn sách trên kệ.
The numbers were selected at random for the lottery.
Các con số được chọn ngẫu nhiên cho xổ số.
V + at random
Động từ chỉ hành động + 'at random' (vd: pick at random, choose at random)
at random + N
'at random' đứng trước danh từ để miêu tả tính ngẫu nhiên (vd: a random selection)
Dùng để nhấn mạnh tính ngẫu nhiên, không có chủ đích hay quy luật. Thường đi với động từ như *pick, choose, select*. Không dùng với người (không nói 'he at random').
Hình dung việc nhắm mắt bốc thẻ: 'random' là ngẫu nhiên, 'at' chỉ thời điểm/phương thức → 'at random' = làm ngay tại thời điểm ngẫu nhiên.
❌ She opened the book in random.
✓ She opened the book at random.
Không dùng giới từ 'in' với 'random' trong trường hợp này. 'at random' là cụm cố định.
"at random" là cụm cố định, không đi kèm giới từ nào khác. Giới từ 'at' đã là một phần của cụm.
"at random" là cụm trạng từ, thường đứng cuối câu hoặc trước danh từ. "randomly" là trạng từ đơn, đứng sau động từ (vd: 'he randomly selected a number').
Không. "at random" miêu tả hành động hoặc sự vật, không áp dụng trực tiếp cho người (vd: không nói 'he is at random').