学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR C1

At every turn là gì?

at every turn/æt ˈɛvri tɜrn/(phrase)

ở mọi nơi, mọi lúc; liên tục gặp phải

Định nghĩa (tiếng Anh): everywhere or every time you try and do something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 10Thói Quen Hằng Ngày Sau Chấn Thương - Kể Hai Việc Nối Tiếp Với No Sooner... Than
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "at every turn"

  1. 1. ở mọi nơi hoặc mỗi lần bạn cố gắng làm gì đóat every turn

    everywhere or every time you try to do something

    • Her ideas were blocked at every turn.

      Ý tưởng của cô ấy bị chặn lại ở mọi nơi.

    • He faced criticism at every turn during his career.

      Anh ấy liên tục nhận chỉ trích suốt sự nghiệp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + [verb] + at every turn

    Thường đứng cuối câu, bổ nghĩa cho động từ trước đó

  • at every turn, [clause]

    Có thể đứng đầu câu, theo sau là một mệnh đề

Lưu ý khi dùng

Dùng để nhấn mạnh sự liên tục, thường trong ngữ cảnh tiêu cực (gặp khó khăn, trở ngại). Không dùng với tân ngữ trực tiếp. Thường thấy trong văn viết hơn văn nói.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bạn đang đi trên một con đường (turn = khúc cua), và ở MỌI khúc cua (every turn) đều có chướng ngại vật. Liên tưởng đến 'mọi ngã rẽ đều có vấn đề'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • at every turn ↔ by turns

    'by turns' nghĩa là lần lượt, thay phiên (vd: They worked by turns), còn 'at every turn' nghĩa là liên tục gặp phải

Lỗi thường gặp

  • ❌ She found support at every turn of her life.

    ✓ She found support at every turn.

    'at every turn' là cụm cố định, không thêm 'of her life' vì đã ngụ ý 'mọi nơi/mọi lúc' rồi.

  • ❌ He was praised at every turn he made.

    ✓ He was praised at every turn.

    Không thêm 'he made' vì 'at every turn' đã đủ nghĩa.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • at every step — gần nghĩa, nhấn mạnh từng bước đi đều gặp khó khăn
  • everywhere — nghĩa rộng hơn, không nhấn mạnh sự liên tục trong hành động

↔️ Từ trái nghĩa

  • smooth sailing — mọi chuyện suôn sẻ, không gặp trở ngại

🔗 Cụm hay đi kèm

face obstacles at every turnbe blocked at every turnmeet resistance at every turnstruggle at every turn

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi gặp phải khó khăn ở mọi nơi.
  2. Anh ấy bị chê bai liên tục ở mọi lúc.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"at every turn" có thể đứng đầu câu không?

Có, ví dụ: 'At every turn, she encountered new challenges.'

›"at every turn" khác "everywhere" thế nào?

'At every turn' nhấn mạnh sự liên tục trong hành động (đặc biệt là gặp khó khăn), còn 'everywhere' chỉ nghĩa rộng là 'ở khắp nơi'.

›"at every turn" dùng trong văn trang trọng được không?

Có, cụm từ này phù hợp với cả văn nói và văn viết, bao gồm các ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

hands down

Dễ dàng, không chút nghi ngờ

be lost for words

Bị choáng, không biết nói gì

get there

Đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ

make it

Thành công trong sự nghiệp

dwell on/upon sth

suýt nghĩ, nhắc đi nhắc lại (thường về điều tiêu cực)

take one for the team

hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung của nhóm

a safe pair of hands

người đáng tin cậy, làm việc chắc chắn

#Soft skills