Ủng hộ, liên kết với ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to publicly support an organization, a set of opinions or a person that you agree with
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Công khai ủng hộ tổ chức, quan điểm hoặc người mà mình đồng tìnhalign yourself with + sb/sth
to publicly support an organization, a set of opinions or a person that you agree with
Newspapers traditionally align themselves with one political party.
Các tờ báo thường liên kết với một đảng phái chính trị.
She aligned herself with the environmental movement.
Cô ấy đã công khai ủng hộ phong trào bảo vệ môi trường.
S + align yourself/oneself with + sb/sth
Chủ ngữ là người, tân ngữ là người/tổ chức/quan điểm được ủng hộ.
align with + sb/sth
Dạng bị động hoặc không nhân xưng (vd: The policy aligns with our goals).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc tổ chức. 'Align with' có thể không cần đại từ phản thân (oneself) nếu chủ ngữ không phải là 'you'.
Hình dung 'align' (căn chỉnh) + 'with' (cùng với) = điều chỉnh quan điểm của mình cho phù hợp với ai đó, như các binh sĩ xếp hàng thẳng với nhau.
align yourself with ↔ align to
'align to' thường dùng cho vật lý (căn chỉnh với đường thẳng), còn 'align with' dùng cho quan điểm/liên kết.
❌ She aligned with the new policy.
✓ She aligned herself with the new policy.
Khi chủ ngữ là người, cần đại từ phản thân (herself) để nhấn mạnh hành động tự nguyện.
❌ He aligns with them opinion.
✓ He aligns himself with their opinion.
Tân ngữ là 'their opinion' (quan điểm của họ), không thể dùng 'them' trực tiếp.
Align yourself with có nghĩa là công khai ủng hộ hoặc liên kết với một tổ chức, quan điểm hoặc người nào đó.
Cụm này luôn đi với giới từ 'with' (align yourself with sb/sth). Không dùng 'to' hay 'for'.
Có, cụm này thường xuất hiện trong văn viết chính trị, xã hội hoặc báo chí.