学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR B1

Ahead of time là gì?

ahead of time/əˈhɛd əv taɪm/(phrase)

Sớm hơn dự kiến

Định nghĩa (tiếng Anh): earlier than was expected

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 8Một Buổi Sáng Vội Vàng - Nói Về Khả Năng Và Lời Khuyên Với Câu Điều Kiện Loại 1
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "ahead of time"

  1. 1. Sớm hơn thời gian dự địnhahead of time

    Earlier than expected or scheduled

    • We finished the project ahead of time and impressed the client.

      Chúng tôi hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến và gây ấn tượng với khách hàng.

    • It’s wise to arrive at the airport ahead of time to avoid delays.

      Thông minh khi đến sân bay sớm hơn dự kiến để tránh chậm trễ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Verb] + ahead of time

    Thường đứng sau động từ chỉ hành động (finish, arrive, complete...)

  • ahead of time + [noun clause]

    Có thể đứng trước mệnh đề danh từ (vd: ahead of time when the meeting starts)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường để nhấn mạnh việc hoàn thành sớm. Không dùng với thời gian cụ thể (không nói 'ahead of 3 PM' mà dùng 'before 3 PM').

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'ahead' là phía trước, 'time' là thời gian → đứng trước thời gian dự kiến = sớm hơn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • ahead of time ↔ in time

    'In time' nghĩa là kịp lúc (vd: arrived in time for the train), còn 'ahead of time' là sớm hơn dự kiến.

Lỗi thường gặp

  • ❌ We finished ahead of the time.

    ✓ We finished ahead of time.

    Không dùng mạo từ 'the' trước 'time' trong cụm này.

  • ❌ She came ahead time.

    ✓ She came ahead of time.

    Thiếu giới từ 'of' là lỗi phổ biến.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • in advance — Gần nghĩa nhất, nhưng 'in advance' nhấn mạnh sự chuẩn bị trước, còn 'ahead of time' nhấn mạnh việc hoàn thành sớm.
  • early — Đơn giản hơn, nhưng ít nhấn mạnh so với 'ahead of time'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • behind time — Trái nghĩa hoàn toàn: muộn hơn dự kiến.

🔗 Cụm hay đi kèm

finish ahead of timearrive ahead of timecomplete ahead of timeplan ahead of time

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đến sớm hơn dự kiến.
  2. Bạn nên hoàn thành bài tập sớm hơn dự kiến.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›ahead of time là gì?

Ahead of time nghĩa là sớm hơn thời gian dự định hoặc mong đợi. Ví dụ: hoàn thành công việc trước thời hạn.

›ahead of time khác in advance thế nào?

'Ahead of time' nhấn mạnh việc hoàn thành sớm hơn kế hoạch, còn 'in advance' nhấn mạnh sự chuẩn bị trước (vd: book in advance = đặt trước).

›ahead of time có dùng được trong văn trang trọng không?

Có, cụm này có sắc thái trung tính, dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

behind time

Muộn hơn dự kiến

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

part of the furniture

Trở nên quen thuộc đến mức bị lơ là, như một vật trang trí trong nhà.

pick and choose

Chỉ chọn lựa những thứ mình thích nhất, từ chối những thứ không ưng ý.

tuck in/tuck into something

ăn ngon lành, ăn nhiều và hăng hái

knock sth back

uống cạn (thường là rượu bia) một cách nhanh chóng

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

put in sth

Nộp, trình (đơn, yêu cầu chính thức)

#House#Business and life