Hội thoại thực tế ở công sở và đời sống Trung Quốc · từ HSK 1 đến HSK 6
Những bài vừa ra mắt
HSK 7–9 · Bài 99 MỚIPremiumA middle manager caught between the boss and the team
Quản Lý Cấp Trung Kẹt Giữa Sếp Và Nhân Viên - Tả Thế Khó Xử Với V也不是,不V也不是
Verb + 也不是,不 + Verb + 也不是
HSK 7–9 · Bài 98 MỚIA stubborn noodle-shop owner who won't change his menu
Ông Chủ Quán Mì Cứng Đầu Không Chịu Đổi Thực Đơn - Nói "Muốn Thì… Không Thì Thôi" Với 爱V不V
爱 + Verb + 不 + Verb
HSK 7–9 · Bài 97 MỚIA renovation that goes over budget
Sửa Nhà Bị Vượt Ngân Sách - Chấp Nhận "… Thì … Thôi" Với A就A吧
A + 就 + A + 吧
HSK 7–9 · Bài 96 MỚIA father and son argue over a lavish banquet to save face
Cha Con Tranh Cãi Về Tiệc Cưới Linh Đình - Gạt Đi "… Với Chả …" Với 什么A不A的
什么 + A + 不 + A + 的
HSK 7–9 · Bài 95 MỚIA day in the life of a long-haul truck driver
Một Ngày Của Tài Xế Xe Tải Đường Dài - Nhấn Mạnh "Hễ Làm Là Lâu/Nhiều" Với 一V就是
一 + Verb + 就是 + Quantity
Chủ đề
63 bài miễn phí · 447 bài Premium
Bài 25A travel writer's notes on the karst hills of Guilin
Ghi Chép Về Núi Đá Vôi Quế Lâm - Ví Von Cảnh Vật Với 犹如/宛如
A + 犹如/宛如 + B
Bài 26A doctor's talk on the health risks of desk jobs
Bác Sĩ Nói Về Sức Khỏe Dân Văn Phòng - Nêu Điều Quan Trọng Nhất Với 莫过于
A + 莫过于 + B
Bài 27Are e-sports real sports? A debate at a gaming expo
Tranh Luận Về Thể Thao Điện Tử - Khẳng Định Ngang Tầm Với 不亚于
A + 不亚于 + B
Bài 28A city's air quality report shows some improvement
Báo Cáo Chất Lượng Không Khí - Nói Về Thay Đổi Ở Mức Độ Nhất Định Với 有所
Subject + 有所 + Verb
Bài 29A quality-control meeting after a batch of defective goods
Họp Kiểm Soát Chất Lượng Sau Lô Hàng Lỗi - Nêu Biện Pháp Xử Lý Với 加以
(对 + Object) + 加以 + Verb
Bài 30A book-review podcast pans a bestselling novel
Podcast Điểm Sách Chê Một Tiểu Thuyết Bán Chạy - Phủ Định Tuyệt Đối Với 毫无
Subject + 毫无 + Noun
Bài 31A witness testifies in a civil case
Ra Tòa Làm Chứng Trong Vụ Án Dân Sự - Khẳng Định Dứt Khoát Với 丝毫
Subject + 丝毫 + 不/没 + Verb
Bài 32New visitor rules at a provincial museum
Quy Định Mới Ở Bảo Tàng Tỉnh - Nêu Quy Tắc Không Ngoại Lệ Với 一律/一概
Subject + 一概/一律 + Verb