HSK 1 · Beginner Bài 1 · First day at the office

Ngày Đầu Đi Làm - Giới Thiệu Bản Thân Với Câu Chữ 是

Học cách chào hỏi, nói tên, hỏi tên và quê quán của đồng nghiệp trong ngày đầu tiên đi làm. Ví dụ: "我是中国人。"

  • Chào hỏi và giới thiệu tên mình bằng 你好, 我叫…, 我是….
  • Hỏi tên người khác bằng 你叫什么名字? và đáp lại 很高兴认识你。
  • Dùng câu chữ 是 (A là B) và 不是 để nói mình là ai, là người ở đâu.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 你好nǐ hǎoint

    xin chào

    “你好,我叫张伟。”

    Nǐ hǎo, wǒ jiào Zhāng Wěi.

    Xin chào, tôi tên là Trương Vĩ.

  • 我wǒpron

    tôi, mình

    “我是北京人。”

    Wǒ shì Běijīng rén.

    Tôi là người Bắc Kinh.

  • 你nǐpron

    bạn, anh, chị (ngôi thứ hai)

    “你是马克吗?”

    Nǐ shì Mǎ Kè ma?

    Bạn là Mark phải không?

  • 是shìv

    là

    “她是我的老师。”

    Tā shì wǒ de lǎoshī.

    Cô ấy là giáo viên của tôi.

  • 叫jiàov

    tên là; gọi

    “我叫刘洋。”

    Wǒ jiào Liú Yáng.

    Tôi tên là Lưu Dương.

  • 什么shénmepron

    cái gì, gì

    “这是什么?”

    Zhè shì shénme?

    Đây là cái gì?

  • 名字míngzin

    tên

    “她的名字是赵雪。”

    Tā de míngzi shì Zhào Xuě.

    Tên của cô ấy là Triệu Tuyết.

  • 认识rènshiv

    quen biết; làm quen

    “你认识陈静吗?”

    Nǐ rènshi Chén Jìng ma?

    Bạn có quen Trần Tĩnh không?

  • 高兴gāoxìngadj

    vui, vui mừng

    “认识你,我很高兴。”

    Rènshi nǐ, wǒ hěn gāoxìng.

    Được quen bạn, tôi rất vui.

  • 中国Zhōngguón

    Trung Quốc

    “我在中国工作。”

    Wǒ zài Zhōngguó gōngzuò.

    Tôi làm việc ở Trung Quốc.

  • 人rénn

    người

    “他是上海人。”

    Tā shì Shànghǎi rén.

    Anh ấy là người Thượng Hải.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

你叫什么名字?

Sáng thứ Hai ở văn phòng công ty tại Bắc Kinh. Mark, nhân viên mới, gặp Trần Tĩnh ở bàn làm việc bên cạnh.

陈静 (nhân viên văn phòng) · 马克 (nhân viên mới người Anh)

1. 马克是哪国人?

Mark là người nước nào?

3

Shadowing: Luyện nói nhại

Nghe câu gốc → bấm Ghi âm và nói theo → bấm Dừng & chấm để AI phân tích từng từ. Các câu lấy từ hai đoạn hội thoại bạn vừa nghe.
1 / 10

Mức Giao tiếp: đạt khi điểm tổng từ 70 — nói rõ, người nghe hiểu là được.

Câu 1

你好!你叫什么名字?

Nǐ hǎo! Nǐ jiào shénme míngzi?

Chào anh! Anh tên là gì?

4

Phản xạ: Hỏi & Đáp

Nghe câu hỏi → bấm Ghi âm và trả lời ngay, đừng dịch trong đầu. Bí thì bấm Gợi ý để xem câu trả lời mẫu. Trả lời được một câu đủ ý (từ 3 từ) là PASS.
1 / 8
Câu 1

你好!你叫什么名字?

Nǐ hǎo! Nǐ jiào shénme míngzi?

Xin chào! Bạn tên là gì?

5

Luyện viết

Dịch câu sang tiếng Trung bằng từ vựng và ngữ pháp vừa học → AI chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn.
1 / 6
Câu 1

Xin chào, tôi tên là Mark.

你好叫
6

Luyện nói tình huống thật

Tuỳ chọn

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu.

Tình huống

Ngày đầu tiên đi làm ở văn phòng Bắc Kinh, bạn gặp Trần Tĩnh ngồi bàn bên cạnh và làm quen.

AI đóng: Chen Jing, a friendly colleague at the Beijing office · Bạn: You, a new employee on your first day at work

  • Chào hỏi và nói tên của mình.
  • Hỏi tên và quê quán của Trần Tĩnh bằng câu chữ 是 và 吗.
  • Nói bạn là người ở đâu (hoặc không phải người ở đâu) và nói rất vui được quen cô ấy.

AI mở lời: “你好!我叫陈静。你叫什么名字?”

Miễn phí: 3 buổi luyện nói mỗi ngày
7

Thử thách Speaking cuối bài

Giới thiệu bản thân ngày đầu đi làm

Hãy nói 4–5 câu ngắn (khoảng 20–25 giây) để giới thiệu bản thân với đồng nghiệp mới: chào hỏi, nói tên, nói bạn là người ở đâu hoặc làm nghề gì, rồi nói bạn rất vui được làm quen.

Mẹo: tìm chỗ yên tĩnh để AI chép lời chính xác. Nói khoảng 25 giây (tối đa 28 giây).

📝 Ghi chú brainstorm

00:00

Bấm để bắt đầu ghi âm

--/100

✨ AI Feedback

Ghi âm xong bấm Chấm bài để AI phân tích.

Bạn đã nói

Hệ thống đang chờ giọng nói của bạn…

TIẾP THEO

Làm Quen Đồng Nghiệp Mới - Hỏi Có Hay Không Với Trợ Từ 吗

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo