学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
说
548 bài · 6 cấp độ

Lộ trình giao tiếp

Hội thoại thực tế ở công sở và đời sống Trung Quốc · từ HSK 1 đến HSK 6

Bắt đầu từ bài 1

Mới thêm

Những bài vừa ra mắt

Mộ
HSK 6 · Bài 179 MỚIPremium

A day as a film extra at a costume-drama studio

Một Ngày Làm Diễn Viên Quần Chúng - Kể Những Việc Bất Đắc Dĩ Với 不得不

Subject + 不得不 + Verb

Lễ
HSK 6 · Bài 178 MỚI

The Water-Splashing Festival in Xishuangbanna

Lễ Hội Té Nước Ở Tây Song Bản Nạp - Khẳng Định Điều Không Đổi Với 哪怕……也……

哪怕 + Clause,(Subject) + 也/都 + Verb

Hộ
HSK 6 · Bài 177 MỚI

A Model United Nations conference on campus

Hội Nghị Mô Phỏng Liên Hợp Quốc Ở Trường Đại Học - Khoanh Vùng Góc Nhìn Với 就……而言

就 + Noun + 而言,Clause

Tậ
HSK 6 · Bài 176 MỚI

Rehearsing a fairy-tale play with primary schoolers

Tập Vở Kịch Cổ Tích Với Học Sinh Tiểu Học - Nói Về Phản Ứng Khó Tránh Với 不免

Clause,(Subject) + 不免 + Verb/Adj

Là
HSK 6 · Bài 175 MỚI

Volunteering at the fencing and archery venue of the University Games

Làm Tình Nguyện Viên Ở Nhà Thi Đấu Đấu Kiếm Và Bắn Cung - Nhận Định Dè Dặt Với 未必

Subject + 未必 + Verb/Adj

Chọn cấp độ

HSK 1Beginner · 30 bàiHSK 2Elementary · 30 bàiHSK 3Intermediate · 48 bàiHSK 4Upper-Intermediate · 98 bàiHSK 5Advanced · 163 bàiHSK 6Proficient · 179 bài

Chủ đề

Tất cả chủ đề548👋Chào hỏi & làm quen3👨‍👩‍👧Gia đình & các mối quan hệ40🩺Sức khoẻ36🍜Ăn uống26🏠Nhà cửa & sinh hoạt35🛍️Mua sắm & tiền bạc28🗓️Thời gian & thời tiết7✈️Đi lại & du lịch52💼Công việc & văn phòng87📚Học tập & đào tạo39🎨Sở thích & giải trí76🤝Kinh doanh & khách hàng64🌍Xã hội & văn hoá55

HSK 2 · Elementary

5 bài miễn phí · 25 bài Premium

Gi
Bài 1

Coffee break with colleagues

Giờ Giải Lao - Rủ Đồng Nghiệp Uống Cà Phê Với Trợ Từ 吧

Clause + 吧

Gặ
Bài 2

Asking about a new word

Gặp Từ Mới - Hỏi Nghĩa Và Xác Nhận Với Câu Hỏi V不V

Subject + Verb/Adj + 不 + Verb/Adj + (Object)

Đư
Bài 3

Commuting to work

Đường Đi Làm - Nói Khoảng Cách Xa Gần Với Giới Từ 离

A + 离 + B + 远/近

Nh
Bài 4

Checking into a hotel

Nhận Phòng Khách Sạn - Xin Phép Lịch Sự Với Trợ Động Từ 可以

Subject + 可以 + Verb

Mu
Bài 5

Shopping for trousers at the mall

Mua Quần Ở Trung Tâm Thương Mại - So Sánh Màu Sắc Và Giá Với Câu Chữ 比

A + 比 + B + Adj

Sở
Bài 6

Hobbies and travel

Sở Thích Và Du Lịch - Kể Trải Nghiệm Với Trợ Từ 过

Subject + Verb + 过 + (Object)

Ch
Bài 7

Waiting for a busy colleague

Chờ Người Đang Bận - Nói Việc Đang Diễn Ra Với Phó Từ 正在

Subject + 正在 + Verb + Object

Cả
Bài 8

Not feeling well

Cảm Thấy Không Khỏe - Giải Thích Nguyên Nhân Với 因为……所以……

因为 + Clause 1,所以 + Clause 2

Trước1234Trang 1/4Sau