学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/至今时刻于
至今
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

至今

Cách dùng 至今 trong tiếng Trung: đến nay, 从古至今

至今 + (还/已经) + Động từ = đến nay (vẫn)…: 我至今还记得那一天.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

至今Cấu trúc

至今 + Verb

至今 + (还/已经) + Động từ = đến nay (vẫn)…: 我至今还记得那一天.

Giải thích

至今 (zhìjīn) là phó từ nghĩa "cho đến thời điểm hiện tại, đến nay". Thường đứng ĐẦU vế câu thứ hai hoặc trước động từ (至今还没…, 至今已经…). Hay đi với 还, 仍然, 已经. Cụm cố định: 从古至今 (từ xưa đến nay), 迄今 (văn viết). Văn viết, trang trọng hơn 到现在.

我在北京出生、长大,至今还没离开过北京。

Wǒ zài Běijīng chūshēng, zhǎngdà, zhìjīn hái méi líkāi guò Běijīng.

Tôi sinh ra và lớn lên ở Bắc Kinh, đến nay vẫn chưa từng rời khỏi Bắc Kinh.

2

Công thức theo dạng câu

Vẫn chưa

Chủ ngữ + 至今 + 还/仍 + 没 + Động từ

他至今仍没回信。

Tā zhìjīn réng méi huíxìn.

Đến nay anh ấy vẫn chưa hồi âm.

Đã… rồi

Sự kiện + 至今 + 已经 + Thời lượng + 了

公司成立至今已经二十年了。

Gōngsī chénglì zhìjīn yǐjīng èrshí nián le.

Công ty thành lập đến nay đã hai mươi năm.

3

Cách dùng

  1. 1Kể chuyện, ký ức

    Ấn tượng còn lưu.

    • 那次旅行至今让我难忘。

      Nà cì lǚxíng zhìjīn ràng wǒ nánwàng.

      Chuyến đi đó đến nay vẫn khiến tôi khó quên.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我在北京出生、长大,至今还没离开过北京。

    Wǒ zài Běijīng chūshēng, zhǎngdà, zhìjīn hái méi líkāi guò Běijīng.

    Tôi sinh ra và lớn lên ở Bắc Kinh, đến nay vẫn chưa từng rời khỏi Bắc Kinh.

  2. 2

    那件事至今已经过去十年了。

    Nà jiàn shì zhìjīn yǐjīng guòqù shí nián le.

    Chuyện đó đến nay đã qua mười năm rồi.

  3. 3

    这个问题至今还没有解决。

    Zhège wèntí zhìjīn hái méiyǒu jiějué.

    Vấn đề này đến nay vẫn chưa được giải quyết.

  4. 4

    从古至今,人们都希望长寿。

    Cóng gǔ zhìjīn, rénmen dōu xīwàng chángshòu.

    Từ xưa đến nay, con người đều mong sống lâu.

  5. 5

    他说的话我至今还记得。

    Tā shuō dehuà wǒ zhìjīn hái jìde.

    Lời anh ấy nói đến nay tôi vẫn còn nhớ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Văn viết.
  • Hay đi với 还, 仍, 已经.
  • Không dùng cho tương lai.

Dấu hiệu nhận biết:还仍然已经从古

至今

Mẹo nhớ nhanh

至今 = "chí kim" → đến tận bây giờ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

至今至今 + (还/已经) + Động từ = đến nay (vẫn)…: 我至今还记得那一天.
一直一直 = liên tục suốt (có thể chưa đến hiện tại); 至今 nhấn mạnh mốc kết thúc là hiện tại.Cách dùng 一直 trong tiếng Trung: luôn, suốt, mãi →
7

Lỗi thường gặp

  • 至今明天我还要工作。

    明天我还要工作。

    至今 chỉ khoảng từ quá khứ đến hiện tại, không dùng cho tương lai.

  • 这个问题还没解决至今。

    这个问题至今还没解决。

    至今 đứng trước động từ, không đứng cuối câu.

8

Câu hỏi thường gặp

至今 và 到现在 khác nhau thế nào?

至今 văn viết; 到现在 khẩu ngữ.

从古至今 nghĩa là gì?

"Từ xưa đến nay".

至今 dùng cho tương lai được không?

Không.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 23Tham Quan Bảo Tàng Lịch Sử - Nói Về Điều Còn Lưu Đến Nay Với 至今
  • HSK 5 · Bài 132Phỏng Vấn Truyền Hình Về Tuyến Tàu Điện Ngầm Mới - Nói Về Quá Trình Đến Hiện Tại Với 至今

Cấu trúc liên quan

一直

Cách dùng 一直 trong tiếng Trung: luôn, suốt, mãi

Trước时刻Tiếp于

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!