HSK 5 · AdvancedPremium Bài 23 · Visiting a history museum

Tham Quan Bảo Tàng Lịch Sử - Nói Về Điều Còn Lưu Đến Nay Với 至今

Học cách trò chuyện khi tham quan bảo tàng: hỏi về hiện vật, lịch sử lâu đời, truyền thuyết và ghi chép cổ, dùng phó từ "至今" để nói điều gì đó kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Ví dụ: "这个传说至今还在民间流传。"

  • Dùng "至今 + (还/已经/仍然) + động từ" để nói một trạng thái, sự việc kéo dài từ quá khứ đến nay.
  • Nói về bảo tàng, triển lãm, hiện vật quý, thời cổ đại, truyền thuyết và ghi chép lịch sử.
  • Giới thiệu và bày tỏ cảm nhận về một nơi có lịch sử lâu đời.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 博物馆bówùguǎnn

    bảo tàng, viện bảo tàng

    “周末很多家长带孩子去博物馆参观。”

    Zhōumò hěn duō jiāzhǎng dài háizi qù bówùguǎn cānguān.

    Cuối tuần nhiều phụ huynh đưa con đi tham quan bảo tàng.

  • 古代gǔdàin

    thời cổ đại, thời xưa

    “古代的读书人都很重视书法。”

    Gǔdài de dúshūrén dōu hěn zhòngshì shūfǎ.

    Người đọc sách thời xưa đều rất coi trọng thư pháp.

  • 古老gǔlǎoadj

    cổ xưa, cổ kính

    “这座古老的石桥已经有几百年的历史了。”

    Zhè zuò gǔlǎo de shíqiáo yǐjīng yǒu jǐbǎi nián de lìshǐ le.

    Cây cầu đá cổ kính này đã có lịch sử mấy trăm năm.

  • 悠久yōujiǔadj

    lâu đời

    “这个小镇的茶文化历史悠久。”

    Zhège xiǎozhèn de chá wénhuà lìshǐ yōujiǔ.

    Văn hóa trà của thị trấn nhỏ này có lịch sử lâu đời.

  • 游览yóulǎnv

    tham quan, du ngoạn

    “我们花了一整天游览西湖。”

    Wǒmen huā le yī zhěngtiān yóulǎn Xī Hú.

    Chúng tôi dành cả một ngày để du ngoạn Tây Hồ.

  • 展览zhǎnlǎnn, v

    triển lãm; trưng bày

    “这次展览一共有两百多件文物。”

    Zhè cì zhǎnlǎn yīgòng yǒu liǎngbǎi duō jiàn wénwù.

    Triển lãm lần này có tổng cộng hơn hai trăm hiện vật.

  • 保存bǎocúnv

    bảo tồn, lưu giữ

    “这些老照片保存得非常完整。”

    Zhèxiē lǎo zhàopiàn bǎocún de fēicháng wánzhěng.

    Những bức ảnh cũ này được lưu giữ rất nguyên vẹn.

  • 流传liúchuánv

    lưu truyền, truyền lại

    “这首民歌已经流传了好几百年。”

    Zhè shǒu mín'gē yǐjīng liúchuán le hǎo jǐbǎi nián.

    Bài dân ca này đã được lưu truyền mấy trăm năm.

  • 传说chuánshuōn

    truyền thuyết

    “传说这口老井里住着一条龙。”

    Chuánshuō zhè kǒu lǎo jǐng lǐ zhù zhe yī tiáo lóng.

    Tương truyền trong cái giếng cổ này có một con rồng sống.

  • 记载jìzǎiv, n

    ghi chép, ghi lại; tài liệu ghi chép

    “这本旧书详细记载了小镇当年的生活。”

    Zhè běn jiù shū xiángxì jìzǎi le xiǎozhèn dāngnián de shēnghuó.

    Cuốn sách cũ này ghi chép tỉ mỉ cuộc sống của thị trấn năm xưa.

  • 珍贵zhēnguìadj

    quý giá, quý báu

    “这些照片对我们家来说非常珍贵。”

    Zhèxiē zhàopiàn duì wǒmen jiā lái shuō fēicháng zhēnguì.

    Những bức ảnh này vô cùng quý giá đối với gia đình chúng tôi.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

参观历史博物馆

Chiều thứ Bảy trong chuyến công tác ở Tây An, 崔晓 dẫn đồng nghiệp người Anh 大卫 đi tham quan một bảo tàng lịch sử.

崔晓 (nhân viên chi nhánh Tây An) · 大卫 (đồng nghiệp người Anh)

1. 青铜器上的文字记载了什么?

Chữ trên món đồ đồng ghi lại điều gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Triển Lãm Thư Pháp Và Tranh Thủy Mặc - Giải Thích Khái Niệm Với 所谓

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới