学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/正如……所……殊不知致使
正如
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

正如……所……

Cách dùng 正如……所…… trong tiếng Trung: đúng như ai đó đã nói

正如 + Người + 所 + 说/料/指出 (+ 的那样),+ Mệnh đề = đúng như … đã …: 正如老师所说,学语言没有捷径.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

正如……所……Cấu trúc

正如 + Person + 所 + Verb,Clause

正如 + Người + 所 + 说/料/指出 (+ 的那样),+ Mệnh đề = đúng như … đã …: 正如老师所说,学语言没有捷径.

Giải thích

正如 (zhèngrú) nghĩa "đúng như, chính như", thường kết hợp với 所 + động từ thành khung 正如 + Người + 所 + 说/言/料/预料/指出…, dùng để dẫn lời, nhận định hoặc dự đoán của ai đó làm căn cứ cho điều nói phía sau: 正如老师所说,学语言没有捷径. Có thể thêm "的那样" ở cuối cụm. 所 đứng ngay trước động từ, sau người nói. Phong cách văn viết, nghị luận, phát biểu.

正如老师所说,学语言没有捷径。

Zhèngrú lǎoshī suǒ shuō, xué yǔyán méiyǒu jié jìng.

Đúng như thầy giáo đã nói, học ngôn ngữ không có đường tắt.

2

Công thức theo dạng câu

正如……所 + V

正如 + Người + 所 + 说/言/料,Mệnh đề

正如他所料,比赛推迟了。

Zhèngrú tā suǒ liào, bǐsài tuīchí le.

Đúng như anh ấy đã đoán, trận đấu bị hoãn.

Thêm 的那样

正如 + Người + 所 + V + 的那样,Mệnh đề

正如报告所指出的那样,人口老龄化正在加快。

Zhèngrú bàogào suǒ zhǐchū de nàyàng, rénkǒu lǎo líng huà zhèngzài jiākuài.

Như báo cáo đã chỉ ra, già hóa dân số đang tăng nhanh.

Làm vị ngữ

Kết quả + 正如 + Người + 所 + V + 的

结果正如我们所希望的。

Jiéguǒ zhèngrú wǒmen suǒ xīwàng de.

Kết quả đúng như chúng tôi đã mong.

3

Cách dùng

  1. 1Dẫn lời làm căn cứ

    Trích ý kiến người có uy tín để hỗ trợ lập luận.

    • 正如古人所说,三人行,必有我师。

      Zhèngrú gǔrén suǒ shuō, sān rén xíng, bì yǒu wǒ shī.

      Đúng như người xưa đã nói, ba người cùng đi, ắt có người là thầy ta.

  2. 2Xác nhận dự đoán

    Kết quả xảy ra khớp với điều đã đoán hoặc đã lo.

    • 正如天气预报所说,下午下起了大雨。

      Zhèngrú tiānqì yùbào suǒ shuō, xiàwǔ xià qǐ le dà yǔ.

      Đúng như dự báo thời tiết đã nói, buổi chiều trời đổ mưa to.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    正如老师所说,学语言没有捷径。

    Zhèngrú lǎoshī suǒ shuō, xué yǔyán méiyǒu jié jìng.

    Đúng như thầy giáo đã nói, học ngôn ngữ không có đường tắt.

  2. 2

    正如专家所预料的那样,房价今年趋于平稳。

    Zhèngrú zhuānjiā suǒ yùliào de nàyàng, fángjià jīnnián qūyú píngwěn.

    Đúng như các chuyên gia đã dự đoán, giá nhà năm nay có xu hướng ổn định.

  3. 3

    正如大家所看到的,这个项目已经取得了初步成果。

    Zhèngrú dàjiā suǒ kàndào de, zhège xiàngmù yǐjīng qǔ déle chūbù chéngguǒ.

    Như mọi người đã thấy, dự án này đã đạt được kết quả bước đầu.

  4. 4

    事情的发展正如他所担心的那样,变得越来越复杂。

    Shìqing de fāzhǎn zhèngrú tā suǒ dānxīn de nàyàng, biànde yuèláiyuè fùzá.

    Sự việc diễn biến đúng như anh ấy đã lo, ngày càng trở nên phức tạp.

  5. 5

    正如鲁迅所言,世上本没有路,走的人多了,也便成了路。

    Zhèngrú Lǔ Xùn suǒ yán, shì shàng běn méiyǒu lù, zǒu de rén duō le, yě biàn chéng le lù.

    Đúng như Lỗ Tấn đã nói, trên đời vốn không có đường, người đi nhiều thì thành đường.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 所 đứng sau người, ngay trước động từ: 正如他所说 (không nói 正如所他说).
  • Động từ hay gặp: 说、言、料、预料、指出、看到、担心、希望.
  • Có thể thêm 的那样 ở cuối: 正如专家所预测的那样.
  • Văn viết, nghị luận; khẩu ngữ hay nói 就像……说的那样.

Dấu hiệu nhận biết:所说所言所料的那样

正如

Mẹo nhớ nhanh

正如 = "chính như" → đúng y như; 所 là chiếc cầu nối người nói với động từ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

正如……所……正如 + Người + 所 + 说/料/指出 (+ 的那样),+ Mệnh đề = đúng như … đã …: 正如老师所说,学语言没有捷径.
像……一样像……一样 so sánh hai sự vật; 正如……所…… dẫn lời hoặc nhận định của ai đó làm căn cứ.
7

Lỗi thường gặp

  • 正如所老师说,学语言要多练。

    正如老师所说,学语言要多练。

    所 đứng sau người nói và ngay trước động từ: 正如 + Người + 所 + Động từ.

  • 正如他所说话,这里的冬天很冷。

    正如他所说,这里的冬天很冷。

    所 + động từ ngoại động (说、言、料、指出…); không ghép với động từ ly hợp như 说话.

8

Câu hỏi thường gặp

Bỏ 所 được không?

Được: 正如他说的那样; có 所 thì trang trọng, đậm chất văn viết hơn.

所言 và 所说 khác gì?

Cùng nghĩa; 所言 cổ và trang trọng hơn.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

为/被……所……

Cấu trúc 为/被……所……: bị động trong văn viết

所 + Verb + 的

Trợ từ 所 trong tiếng Trung: 所 + Động từ + 的 (điều mà…)

Trước殊不知Tiếp致使

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!