学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/以及从而一旦……就……
以及
HSK 5 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

以及

Cách dùng 以及 trong tiếng Trung: và, cùng với (văn viết)

A、B + 以及 + C = A, B và C (văn viết): 请带上护照、照片以及申请表.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

以及Cấu trúc

Noun 1、Noun 2 + 以及 + Noun 3

A、B + 以及 + C = A, B và C (văn viết): 请带上护照、照片以及申请表.

Giải thích

以及 (yǐjí) là liên từ VĂN VIẾT nối các từ hoặc cụm từ có quan hệ ngang hàng, thường đặt TRƯỚC thành phần CUỐI CÙNG trong chuỗi liệt kê: A、B 以及 C. Các thành phần được nối thường có thứ tự trước sau hoặc chính phụ (phần trước quan trọng hơn). Khác 和 (dùng chung), 以及 trang trọng, hay gặp trong văn bản, thông báo; có thể nối cả cụm động từ, mệnh đề.

吃饭时不要用筷子敲打碗、盘子以及桌面。

Chīfàn shí bùyào yòng kuàizi qiāo dǎ wǎn, pánzi yǐjí zhuō miàn.

Khi ăn đừng dùng đũa gõ vào bát, đĩa và mặt bàn.

2

Công thức theo dạng câu

Liệt kê danh từ

A、B + 以及 + C

参加会议的有经理、员工以及客户。

Cānjiā huìyì de yǒu jīnglǐ, yuángōng yǐjí kèhù.

Tham dự cuộc họp có giám đốc, nhân viên và khách hàng.

Nối cụm/mệnh đề

Cụm 1 + 以及 + Cụm 2

他介绍了公司的历史以及发展方向。

Tā jièshào le gōngsī de lìshǐ yǐjí fāzhǎn fāngxiàng.

Anh ấy giới thiệu lịch sử công ty và hướng phát triển.

3

Cách dùng

  1. 1Văn bản, thông báo

    Yêu cầu giấy tờ.

    • 请准备好身份证、学生证以及两张照片。

      Qǐng zhǔnbèi hǎo shēnfènzhèng, xuésheng zhèng yǐjí liǎng zhāng zhàopiàn.

      Vui lòng chuẩn bị chứng minh thư, thẻ học sinh và hai tấm ảnh.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    吃饭时不要用筷子敲打碗、盘子以及桌面。

    Chīfàn shí bùyào yòng kuàizi qiāo dǎ wǎn, pánzi yǐjí zhuō miàn.

    Khi ăn đừng dùng đũa gõ vào bát, đĩa và mặt bàn.

  2. 2

    学校领导、老师以及部分学生代表观看了演出。

    Xuéxiào lǐngdǎo, lǎoshī yǐjí bùfen xuésheng dàibiǎo guānkàn le yǎnchū.

    Lãnh đạo nhà trường, giáo viên cùng một số đại diện học sinh đã xem buổi biểu diễn.

  3. 3

    请写下你的姓名、地址以及电话号码。

    Qǐng xiě xià nǐ de xìngmíng, dìzhǐ yǐjí diànhuà hàomǎ.

    Hãy viết họ tên, địa chỉ và số điện thoại của bạn.

  4. 4

    会议讨论了今年的成绩以及明年的计划。

    Huìyì tǎolùn le jīnnián de chéngjì yǐjí míngnián de jìhuà.

    Cuộc họp thảo luận thành tích năm nay và kế hoạch năm sau.

  5. 5

    这家商店卖衣服、鞋以及各种生活用品。

    Zhè jiā shāngdiàn mài yīfu, xié yǐjí gèzhǒng shēnghuó yòngpǐn.

    Cửa hàng này bán quần áo, giày dép và các loại đồ dùng sinh hoạt.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Văn viết; khẩu ngữ dùng 和.
  • Đặt trước mục cuối.
  • Phần trước thường quan trọng hơn.

Dấu hiệu nhận biết:和及

以及

Mẹo nhớ nhanh

以及 = "dĩ cập" → "cũng như, cùng với".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

以及A、B + 以及 + C = A, B và C (văn viết): 请带上护照、照片以及申请表.
和和 dùng chung, nối danh từ ngắn; 以及 trang trọng, nối được cụm động từ, mệnh đề, và hay đứng trước mục cuối trong danh sách dài.Cách dùng 和 trong tiếng Trung: liên từ "và, với" →
7

Lỗi thường gặp

  • 我以及你都是学生。(khẩu ngữ đơn giản)

    我和你都是学生。

    Câu đơn giản, khẩu ngữ dùng 和; 以及 dùng trong văn viết, liệt kê.

  • 以及姓名、地址、电话号码

    姓名、地址以及电话号码

    以及 đặt trước thành phần cuối cùng.

8

Câu hỏi thường gặp

以及 và 和 khác nhau thế nào?

以及 văn viết, trang trọng; 和 dùng chung.

以及 đặt ở đâu?

Trước thành phần cuối trong liệt kê.

以及 có nối động từ được không?

Được.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 5Chuẩn Bị Ra Mắt Sản Phẩm Mới - Liệt Kê Trang Trọng Với 以及
  • HSK 5 · Bài 133Rà Soát Hợp Đồng Thuê Văn Phòng - Liệt Kê Trang Trọng Với 以及

Cấu trúc liên quan

和

Cách dùng 和 trong tiếng Trung: liên từ "và, với"

Trước从而Tiếp一旦……就……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!