学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/一个劲儿动词 + 个不停/个没完历时/为期
一个劲儿
HSK 7 · Cao cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 3 phút

一个劲儿

Cách dùng 一个劲儿 trong tiếng Trung: cứ… mãi, liên tục

Chủ ngữ + 一个劲儿(地) + Động từ = cứ… mãi, liên tục: 他一个劲儿地点头 = anh ấy cứ gật đầu lia lịa.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

一个劲儿Cấu trúc

Subject + 一个劲儿 + Verb

Chủ ngữ + 一个劲儿(地) + Động từ = cứ… mãi, liên tục: 他一个劲儿地点头 = anh ấy cứ gật đầu lia lịa.

Giải thích

一个劲儿 (yígejìnr) là phó từ khẩu ngữ, nghĩa “cứ… mãi, liên tục… không ngừng”: một hành động được lặp đi lặp lại hoặc kéo dài liên tục trong một khoảng thời gian, thường hơi quá mức khiến người khác chú ý. Đứng sau chủ ngữ, trước động từ, hay thêm 地: 一个劲儿地道歉, 一个劲儿地点头, 雨一个劲儿地下. Hay đi với các động từ lặp lại được như 道歉, 劝, 夸, 往…钻, 冒汗. Sắc thái thân mật, dùng nhiều trong hội thoại và văn kể chuyện.

孩子见到奶奶,一个劲儿地往她怀里钻。

Háizi jiàndào nǎinai, yígèjìnr de wǎng tā huáilǐ zuàn.

Thằng bé thấy bà là cứ rúc mãi vào lòng bà.

2

Công thức theo dạng câu

Trước động từ, có 地

Chủ ngữ + 一个劲儿地 + Động từ

客人一个劲儿地夸这道菜好吃。

Kèrén yígèjìnr de kuā zhè dào cài hǎochī.

Khách cứ khen mãi món này ngon.

Trước cụm giới từ chỉ hướng

Chủ ngữ + 一个劲儿地 + 往/向… + Động từ

小狗一个劲儿地往门外跑。

Xiǎo gǒu yígèjìnr de wǎng mén wài pǎo.

Con chó nhỏ cứ chạy mãi ra ngoài cửa.

Chủ ngữ là sự vật

Sự vật + 一个劲儿地 + Động từ

水龙头坏了,水一个劲儿地往外流。

Shuǐlóngtóu huài le, shuǐ yígèjìnr de wǎng wài liú.

Vòi nước hỏng rồi, nước cứ chảy ra mãi.

3

Cách dùng

  1. 1Thuyết phục, nài nỉ

    Ai đó lặp đi lặp lại lời khuyên, lời mời.

    • 朋友们一个劲儿地劝他留下来吃饭。

      Péngyou men yígèjìnr de quàn tā liúxià lái chīfàn.

      Bạn bè cứ nài anh ấy ở lại ăn cơm.

  2. 2Phản ứng cơ thể khó kiểm soát

    Hiện tượng cứ tiếp diễn dù không muốn.

    • 他一喝酒就一个劲儿地打嗝。

      Tā yì hē jiǔ jiù yígèjìnr de dǎ gé.

      Anh ấy hễ uống rượu là nấc cụt liên hồi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    孩子见到奶奶,一个劲儿地往她怀里钻。

    Háizi jiàndào nǎinai, yígèjìnr de wǎng tā huáilǐ zuàn.

    Thằng bé thấy bà là cứ rúc mãi vào lòng bà.

  2. 2

    服务员把汤洒在客人身上,一个劲儿地道歉。

    Fúwùyuán bǎ tāng sǎ zài kèrén shēnshang, yígèjìnr de dàoqiàn.

    Nhân viên phục vụ làm đổ canh lên người khách, cứ xin lỗi rối rít mãi.

  3. 3

    他嘴上说不饿,筷子却一个劲儿地往红烧肉那边伸。

    Tā zuǐ shàng shuō bú è, kuàizi què yígèjìnr de wǎng hóng shāo ròu nàbian shēn.

    Miệng thì nói không đói, đũa lại cứ liên tục gắp về phía đĩa thịt kho tàu.

  4. 4

    天快黑了,雨还在一个劲儿地下,我们只好在山脚的小旅馆住下。

    Tiān kuài hēi le, yǔ hái zài yígèjìnr dìxià, wǒmen zhǐ hǎozài shān jiǎo de xiǎo lǚguǎn zhù xià.

    Trời sắp tối mà mưa vẫn cứ rơi mãi, chúng tôi đành nghỉ lại ở nhà trọ nhỏ dưới chân núi.

  5. 5

    面试时她太紧张了,手心一个劲儿地冒汗。

    Miànshì shí tā tài jǐnzhāng le, shǒu xīn yígèjìnr de mào hàn.

    Lúc phỏng vấn cô ấy căng thẳng quá, lòng bàn tay cứ đổ mồ hôi mãi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 一个劲儿 đứng trước động từ, thường thêm 地.
  • Chỉ hành động lặp lại hoặc kéo dài, không đi với hành động một lần (看了一眼).
  • Sắc thái khẩu ngữ; văn viết trang trọng hơn dùng 不停地, 一再.
  • Đọc là yígejìnr, chữ 个 đọc nhẹ.

Dấu hiệu nhận biết:地往道歉点头劝

一个劲儿

Mẹo nhớ nhanh

一个劲儿 = “một hơi sức” → dồn một hơi làm mãi không dừng.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

一个劲儿Chủ ngữ + 一个劲儿(地) + Động từ = cứ… mãi, liên tục: 他一个劲儿地点头 = anh ấy cứ gật đầu lia lịa.
一味一味 (HSK7) là văn viết, chỉ việc một mực theo một hướng, mang ý phê phán (一味追求速度); 一个劲儿 là khẩu ngữ, chỉ hành động lặp lại liên tục trong một lúc.Cách dùng 一味 trong tiếng Trung: cứ một mực, chỉ biết… →
一个劲儿Chủ ngữ + 一个劲儿(地) + Động từ = cứ… mãi, liên tục: 他一个劲儿地点头 = anh ấy cứ gật đầu lia lịa.
动不动动不动 + 就 chỉ thói quen “hơi tí là…” lặp lại qua nhiều dịp (动不动就生气); 一个劲儿 chỉ hành động liên tục ngay trong một tình huống.Cách dùng 动不动 trong tiếng Trung: hơi một tí là… →
7

Lỗi thường gặp

  • 他道歉一个劲儿,我都不好意思了。

    他一个劲儿地道歉,我都不好意思了。

    一个劲儿 là trạng ngữ, phải đứng TRƯỚC động từ, không đặt sau như tiếng Việt “xin lỗi mãi”.

  • 开会时她一个劲儿地看了一眼手机。

    开会时她一个劲儿地看手机。

    一个劲儿 chỉ hành động lặp lại liên tục, mâu thuẫn với hành động chỉ xảy ra một lần (看了一眼).

8

Câu hỏi thường gặp

一个劲儿 có bắt buộc thêm 地 không?

Không bắt buộc (他一个劲儿点头 vẫn đúng), nhưng thêm 地 rất phổ biến và tự nhiên.

一个劲儿 có mang nghĩa tiêu cực không?

Trung tính; nhưng vì chỉ việc làm mãi không dừng nên thường gợi cảm giác hơi quá mức, người khác để ý thấy.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

一味

Cách dùng 一味 trong tiếng Trung: cứ một mực, chỉ biết…

动不动

Cách dùng 动不动 trong tiếng Trung: hơi một tí là…

Trước动词 + 个不停/个没完Tiếp历时/为期

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!