学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/不时迟迟动词 + 个不停/个没完
不时
HSK 7 · Cao cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 3 phút

不时

Cách dùng 不时 trong tiếng Trung: thỉnh thoảng, chốc chốc lại

Chủ ngữ + 不时 + Động từ = chốc chốc lại…: 他不时回头看看 = anh ấy chốc chốc lại ngoái đầu nhìn.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

不时Cấu trúc

Subject + 不时 + Verb

Chủ ngữ + 不时 + Động từ = chốc chốc lại…: 他不时回头看看 = anh ấy chốc chốc lại ngoái đầu nhìn.

Giải thích

不时 (bùshí) là phó từ, nghĩa “thỉnh thoảng, chốc chốc lại…”, chỉ một hành động hay hiện tượng lặp lại cách quãng ngắn trong một khoảng thời gian, hay dùng trong văn miêu tả. Đứng trước động từ: 他不时看看手表, 窗外不时传来鸟叫. Động từ sau 不时 thường ở dạng lặp (看看), kèm số lượng nhỏ (几声, 两声) hoặc là động từ xuất hiện (传来, 有…). Không dùng cho hành động chỉ xảy ra một lần.

开会时,他不时看看手表,好像有急事。

Kāihuì shí, tā bùshí kàn kàn shǒubiǎo, hǎoxiàng yǒu jí shì.

Lúc họp, anh ấy chốc chốc lại nhìn đồng hồ, có vẻ như có việc gấp.

2

Công thức theo dạng câu

Động từ lặp

Chủ ngữ + 不时 + Động từ lặp (看看/摸摸)

她不时摸摸口袋,生怕钱包丢了。

Tā bùshí mō mō kǒudài, shēngpà qiánbāo diū le.

Cô ấy chốc chốc lại sờ túi, sợ mất ví.

Âm thanh, hiện tượng

Nơi chốn + 不时 + 传来/响起 + …

楼道里不时响起脚步声。

Lóudào lǐ bùshí xiǎngqǐ jiǎobù shēng.

Ngoài hành lang chốc chốc lại vang lên tiếng bước chân.

Với 有

不时 + 有 + Người/Vật + Động từ

广场上不时有人停下来拍照。

Guǎngchǎng shàng bùshí yǒurén tíngxià lái pāizhào.

Trên quảng trường thỉnh thoảng lại có người dừng lại chụp ảnh.

3

Cách dùng

  1. 1Miêu tả cảnh

    Tạo nhịp cho đoạn văn tả cảnh, tả người.

    • 湖面上不时跳出几条小鱼。

      Hú miàn shàng bùshí tiào chū jǐ tiáo xiǎo yú.

      Trên mặt hồ chốc chốc lại có vài con cá nhỏ nhảy lên.

  2. 2Miêu tả tâm trạng qua hành động

    Hành động lặp lại cho thấy sốt ruột, lo lắng.

    • 等结果的时候,他不时站起来走两步。

      Děng jiéguǒ de shíhou, tā bùshí zhàn qǐlai zǒu liǎng bù.

      Lúc chờ kết quả, anh ấy chốc chốc lại đứng dậy đi vài bước.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    开会时,他不时看看手表,好像有急事。

    Kāihuì shí, tā bùshí kàn kàn shǒubiǎo, hǎoxiàng yǒu jí shì.

    Lúc họp, anh ấy chốc chốc lại nhìn đồng hồ, có vẻ như có việc gấp.

  2. 2

    窗外不时传来几声鸟叫。

    Chuāng wài bùshí chuánlái jǐ shēng niǎo jiào.

    Ngoài cửa sổ thỉnh thoảng lại vọng vào vài tiếng chim hót.

  3. 3

    她一边听讲座,一边不时在本子上记几笔。

    Tā yìbiān tīng jiǎngzuò, yìbiān bùshí zài běnzi shàng jì jǐ bǐ.

    Cô ấy vừa nghe giảng, vừa thỉnh thoảng ghi vài dòng vào sổ.

  4. 4

    山路很窄,不时有大货车从身边开过。

    Shānlù hěn zhǎi, bùshí yǒu dà huòchē cóng shēnbiān kāi guò.

    Đường núi rất hẹp, chốc chốc lại có xe tải lớn chạy vụt qua bên cạnh.

  5. 5

    这几天他不时咳嗽两声,你提醒他去看看医生。

    Zhè jǐ tiān tā bùshí késou liǎng shēng, nǐ tíxǐng tā qù kàn kàn yīshēng.

    Mấy hôm nay anh ấy thỉnh thoảng lại ho vài tiếng, bạn nhắc anh ấy đi khám đi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chỉ hành động lặp lại cách quãng ngắn.
  • Không đi với hành động một lần (看了一眼).
  • Thiên về văn viết, miêu tả.
  • Khác 不时之需 (lúc cần kíp), một thành ngữ khác.

Dấu hiệu nhận biết:传来看看几声有人

不时

Mẹo nhớ nhanh

不时 = “không (đợi) lúc nào cố định” → cứ chốc chốc lại.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

不时Chủ ngữ + 不时 + Động từ = chốc chốc lại…: 他不时回头看看 = anh ấy chốc chốc lại ngoái đầu nhìn.
偶尔偶尔 (HSK4) nghĩa “hiếm khi, năm thì mười họa”, khoảng cách dài (我偶尔喝酒); 不时 chỉ lặp lại khá dày trong một khoảng thời gian ngắn.Cách dùng 偶尔 trong tiếng Trung: thỉnh thoảng, đôi khi →
不时Chủ ngữ + 不时 + Động từ = chốc chốc lại…: 他不时回头看看 = anh ấy chốc chốc lại ngoái đầu nhìn.
时而……时而……时而…时而… (HSK7) chỉ hai trạng thái luân phiên (时而晴,时而雨); 不时 chỉ MỘT hành động lặp lại cách quãng.Cách dùng 时而…时而… trong tiếng Trung: lúc thì…, lúc thì… →
7

Lỗi thường gặp

  • 开会时,他不时看了一眼手表。

    开会时,他不时看看手表。

    不时 chỉ hành động lặp lại nhiều lần, không đi với hành động một lần đã hoàn thành (看了一眼).

8

Câu hỏi thường gặp

不时 có dùng được trong khẩu ngữ không?

Được nhưng thiên về văn viết; khẩu ngữ hay dùng 时不时, 隔一会儿就.

不时 và 时不时 khác nhau không?

Nghĩa gần như nhau; 时不时 khẩu ngữ hơn.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

偶尔

Cách dùng 偶尔 trong tiếng Trung: thỉnh thoảng, đôi khi

时而……时而……

Cách dùng 时而…时而… trong tiếng Trung: lúc thì…, lúc thì…

Trước迟迟Tiếp动词 + 个不停/个没完

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!