学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/动词 + 个不停/个没完不时一个劲儿
个不停
HSK 7 · Cao cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 3 phút

动词 + 个不停/个没完

Cách dùng 个不停/个没完 trong tiếng Trung: V mãi không dứt

Động từ + 个不停/个没完 = V mãi không ngừng: 孩子哭个不停 = đứa bé khóc mãi không nín.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

动词+个不停/个没完Cấu trúc

Verb + 个不停/个没完

Động từ + 个不停/个没完 = V mãi không ngừng: 孩子哭个不停 = đứa bé khóc mãi không nín.

Giải thích

Động từ + 个不停 / 个没完 là bổ ngữ khẩu ngữ, nghĩa “V mãi không ngừng, V hoài không dứt”: 雨下个不停, 说个没完, 哭个不停. Ở đây 个 không phải lượng từ mà là trợ từ nối động từ với bổ ngữ chỉ mức độ, kết quả. 个没完 thường hơi mang ý phàn nàn, bực mình (nói mãi, cãi mãi không xong). Nếu động từ có tân ngữ thì phải lặp lại động từ: 打电话打个不停.

外面的雨下个不停,航班又延误了。

Wàimiàn de yǔ xià gè bùtíng, hángbān yòu yánwù le.

Mưa ngoài kia cứ rơi mãi không ngớt, chuyến bay lại bị hoãn.

2

Công thức theo dạng câu

Động từ không tân ngữ

Động từ + 个不停

手机响个不停,你快接吧。

Shǒujī xiǎng gè bùtíng, nǐ kuài jiē ba.

Điện thoại reo mãi, bạn nghe đi.

Ý phàn nàn

Động từ + 个没完

这件事你还要唠叨个没完吗?

Zhè jiàn shì nǐ hái yào láodao gè méi wán ma?

Chuyện này bạn còn định cằn nhằn mãi không thôi à?

Có tân ngữ: lặp động từ

Động từ + Tân ngữ + Động từ + 个不停

他看手机看个不停,饭都凉了。

Tā kàn shǒujī kàn gè bùtíng, fàn dōu liáng le.

Anh ấy xem điện thoại mãi, cơm nguội cả rồi.

3

Cách dùng

  1. 1Hiện tượng tự nhiên kéo dài

    Mưa, gió, tiếng động mãi không dứt.

    • 风刮个不停,窗户被吹得哐哐响。

      Fēng guā gè bùtíng, chuānghu bèi chuī de kuāng kuāng xiǎng.

      Gió thổi mãi không ngừng, cửa sổ bị thổi kêu lạch cạch.

  2. 2Than phiền về người khác

    Ai đó nói, cãi, hỏi mãi gây phiền.

    • 他一喝酒就问个没完。

      Tā yì hē jiǔ jiù wèn gè méi wán.

      Anh ta hễ uống rượu là hỏi mãi không thôi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    外面的雨下个不停,航班又延误了。

    Wàimiàn de yǔ xià gè bùtíng, hángbān yòu yánwù le.

    Mưa ngoài kia cứ rơi mãi không ngớt, chuyến bay lại bị hoãn.

  2. 2

    邻居家的狗从早上叫到现在,叫个不停,吵得我没法工作。

    Línjū jiā de gǒu cóng zǎoshang jiào dào xiànzài, jiào gè bùtíng, chǎo de wǒ méi fǎ gōngzuò.

    Con chó nhà hàng xóm sủa từ sáng tới giờ, sủa mãi không thôi, ồn đến mức tôi không làm việc được.

  3. 3

    她一打开话匣子就说个没完,谁也插不上嘴。

    Tā yì dǎkāi huà xiá zi jiù shuō gè méi wán, shuí yě chā bú shàng zuǐ.

    Cô ấy hễ mở máy là nói mãi không dứt, chẳng ai chen vào được câu nào.

  4. 4

    孩子发烧以后咳个不停,妈妈一夜没合眼。

    Háizi fāshāo yǐhòu hāi gè bùtíng, māma yí yè méi hé yǎn.

    Đứa bé sau khi sốt thì ho liên tục, mẹ thức trắng cả đêm.

  5. 5

    他俩为了谁洗碗的事吵个没完。

    Tā liǎ wèile shuí xǐ wǎn de shì chǎo gè méi wán.

    Hai người họ cãi nhau mãi không xong chỉ vì chuyện ai rửa bát.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 个 ở đây là trợ từ nối bổ ngữ, không phải lượng từ.
  • Có tân ngữ thì lặp lại động từ: 打电话打个不停.
  • 个没完 thường kèm ý bực mình hơn 个不停.
  • Khẩu ngữ; văn viết trang trọng dùng 不停地 + Động từ.

Dấu hiệu nhận biết:从早到晚一直吵下

个不停

Mẹo nhớ nhanh

个不停 = “không dừng”, 个没完 = “không xong” → cứ V mãi.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

动词 + 个不停/个没完Động từ + 个不停/个没完 = V mãi không ngừng: 孩子哭个不停 = đứa bé khóc mãi không nín.
动词 + 不已不已 (HSK7) là văn viết, chủ yếu đi với động từ cảm xúc (感慨不已, 惊叹不已); 个不停 là khẩu ngữ, đi với hành động cụ thể (哭个不停).Cách dùng 不已 trong tiếng Trung: … không thôi, … khôn xiết →
动词 + 个不停/个没完Động từ + 个不停/个没完 = V mãi không ngừng: 孩子哭个不停 = đứa bé khóc mãi không nín.
一个劲儿一个劲儿 là trạng ngữ đứng TRƯỚC động từ (一个劲儿地哭); 个不停 là bổ ngữ đứng SAU động từ (哭个不停).Cách dùng 一个劲儿 trong tiếng Trung: cứ… mãi, liên tục không ngừng →
7

Lỗi thường gặp

  • 他打个不停电话,我都没法睡觉。

    他打电话打个不停,我都没法睡觉。

    Động từ có tân ngữ thì phải lặp lại động từ: V + Tân ngữ + V + 个不停; không đặt tân ngữ sau 个不停.

8

Câu hỏi thường gặp

个不停 và 不停地 khác nhau thế nào?

Nghĩa gần giống. 不停地 đứng trước động từ, dùng cả văn viết; V个不停 đứng sau động từ, khẩu ngữ và sinh động hơn.

Có nói 吃个不停 được không?

Được: 他一边看电视一边吃个不停 (vừa xem ti vi vừa ăn mãi không thôi).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

动词 + 不已

Cách dùng 不已 trong tiếng Trung: … không thôi, … khôn xiết

一个劲儿

Cách dùng 一个劲儿 trong tiếng Trung: cứ… mãi, liên tục không ngừng

Trước不时Tiếp一个劲儿

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!