动词 + 不已
Chủ ngữ + Động từ/Tính từ tâm lý + 不已 = "… không thôi, … khôn xiết" (cảm xúc mạnh, kéo dài): 感动不已, 后悔不已.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + Verb + 不已
Chủ ngữ + Động từ/Tính từ tâm lý + 不已 = "… không thôi, … khôn xiết" (cảm xúc mạnh, kéo dài): 感动不已, 后悔不已.
Giải thích
不已 (bùyǐ) đứng SAU động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc, tâm lý, nghĩa "… không thôi, … mãi không dứt, … khôn xiết": 激动不已, 后悔不已, 感动不已, 赞叹不已, 担心不已. Văn viết, dùng để nhấn mạnh cảm xúc mạnh và kéo dài. Sau 不已 không có tân ngữ (đối tượng đưa lên trước bằng 对). Không dùng cho hành động cụ thể (ăn, nói…) — khi đó dùng V + 个不停. Gần âm với 不宜 (bùyí, "không nên", đứng trước động từ).
看到失散多年的妹妹,她激动不已。
Kàndào shī sàn duōnián de mèimei, tā jīdòng bùyǐ.
Gặp lại người em gái thất lạc nhiều năm, cô ấy xúc động khôn xiết.
Cảm xúc mạnh
Chủ ngữ + 激动/感动/惊讶 + 不已
收到礼物,她感动不已。
Shōudào lǐwù, tā gǎndòng bùyǐ.
Nhận được quà, cô ấy cảm động khôn xiết.
Tiếc nuối, lo lắng
Chủ ngữ + 后悔/担心/懊恼 + 不已
错过了末班车,他懊恼不已。
Cuòguò le mò bān chē, tā ào nǎo bùyǐ.
Lỡ chuyến xe cuối, anh ấy bực bội mãi.
Khen ngợi, cảm thán
Chủ ngữ + 对 + Đối tượng + 赞叹/称赞 + 不已
大家对她的厨艺称赞不已。
Dàjiā duì tā de chú yì chēngzàn bùyǐ.
Mọi người khen tay nghề nấu ăn của cô ấy không ngớt.
Kết câu bằng một cảm xúc kéo dài, giọng văn viết.
得知自己被录取,他兴奋不已,一夜没睡。
Dézhī zìjǐ bèi lùqǔ, tā xīngfèn bùyǐ, yí yè méi shuì.
Biết mình trúng tuyển, anh ấy phấn khích không thôi, thức trắng cả đêm.
Nêu phản ứng chung của nhiều người.
这场精彩的演出让观众回味不已。
Zhè chǎng jīngcǎi de yǎnchū ràng guānzhòng huíwèi bùyǐ.
Buổi biểu diễn đặc sắc khiến khán giả dư âm mãi.
看到失散多年的妹妹,她激动不已。
Kàndào shī sàn duōnián de mèimei, tā jīdòng bùyǐ.
Gặp lại người em gái thất lạc nhiều năm, cô ấy xúc động khôn xiết.
他因为一时冲动辞了职,现在后悔不已。
Tā yīnwèi yìshí chōngdòng cí le zhí, xiànzài hòuhuǐ bùyǐ.
Anh ấy vì bốc đồng nhất thời mà nghỉ việc, giờ hối hận mãi không thôi.
游客们对这座古城的建筑赞叹不已。
Yóukè men duì zhè zuò gǔ chéng de jiànzhù zàntànbùyǐ.
Du khách trầm trồ mãi không thôi trước kiến trúc của cổ thành này.
孩子半夜发起了高烧,妈妈担心不已。
Háizi bànyè fāqǐ le gāo shāo, māma dānxīn bùyǐ.
Nửa đêm con bị sốt cao, mẹ lo lắng không yên.
电影的结局出人意料,观众们惊讶不已。
Diànyǐng de jiéjú chūrényìliào, guānzhòng men jīngyà bùyǐ.
Cái kết của bộ phim nằm ngoài dự đoán, khán giả kinh ngạc không thôi.
Dấu hiệu nhận biết:激动感动后悔赞叹惊讶
Mẹo nhớ nhanh
已 = dừng → 不已 = "không dừng": cảm xúc dâng mãi không dứt.
听到这个消息,他不已激动。
听到这个消息,他激动不已。
不已 luôn đứng SAU động từ/tính từ tâm lý, không đặt trước.
他饿坏了,吃饭不已。
他饿坏了,吃个不停。
不已 chỉ đi với cảm xúc, trạng thái tâm lý; hành động cụ thể lặp lại dùng V + 个不停.
Không. Đối tượng đưa lên trước bằng 对: 对他的帮助感激不已.
个不停 đi với hành động cụ thể (说个不停); 不已 đi với cảm xúc, văn viết.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!