学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/白白动辄过于
白白
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

白白

Cách dùng 白白 trong tiếng Trung: uổng công, phí hoài

Chủ ngữ + 白白 + Động từ = "… uổng công, phí hoài" (bỏ công mà chẳng được gì): 白白等了一下午 (chờ uổng cả buổi chiều).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

白白Cấu trúc

Subject + 白白 + Verb

Chủ ngữ + 白白 + Động từ = "… uổng công, phí hoài" (bỏ công mà chẳng được gì): 白白等了一下午 (chờ uổng cả buổi chiều).

Giải thích

白白 (báibái) là phó từ nghĩa "uổng công, phí hoài, mất không": đã bỏ ra thời gian, công sức, tiền bạc hoặc để mất cơ hội mà không thu được gì. 白白 đứng TRƯỚC động từ, động từ thường kèm 了 hoặc bổ ngữ: 白白等了一下午, 白白浪费了, 白白错过. Hay đi với động từ mất mát như 浪费, 错过, 失去, 损失, 跑, 等. Giọng than tiếc; với 别/不要 thành lời khuyên "đừng để phí".

对方没来,我在咖啡馆白白等了一下午。

Duìfāng méi lái, wǒ zài kāfēi guǎn báibái děng le yí xiàwǔ.

Bên kia không đến, tôi ngồi chờ uổng công cả buổi chiều ở quán cà phê.

2

Công thức theo dạng câu

Phí công sức, thời gian

白白 + 浪费/花/等/跑 + (了) + …

我白白跑了一趟。

Wǒ báibái pǎo le yí tàng.

Tôi đi một chuyến uổng công.

Mất cơ hội, lợi ích

白白 + 错过/失去/损失 + …

他白白错过了升职的机会。

Tā báibái cuòguò le shēng zhí de jīhuì.

Anh ấy để vuột mất cơ hội thăng chức một cách uổng phí.

3

Cách dùng

  1. 1Than tiếc

    Tiếc vì công sức, thời gian, tiền bạc bỏ ra mà không được gì.

    • 钱交了,课却一节没上,白白损失了两千块。

      Qián jiāo le, kè què yì jié méi shàng, báibái sǔnshī le liǎngqiān kuài.

      Tiền đã nộp mà chẳng học buổi nào, mất không hai nghìn tệ.

  2. 2Khuyên răn

    Đi với 别/不要 để khuyên đừng để phí hoài.

    • 年轻时别让时光白白溜走。

      Niánqīng shí bié ràng shíguāng báibái liū zǒu.

      Lúc còn trẻ đừng để thời gian trôi qua uổng phí.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    对方没来,我在咖啡馆白白等了一下午。

    Duìfāng méi lái, wǒ zài kāfēi guǎn báibái děng le yí xiàwǔ.

    Bên kia không đến, tôi ngồi chờ uổng công cả buổi chiều ở quán cà phê.

  2. 2

    这么好的机会就这样白白错过了,太可惜了。

    Zhème hǎo de jīhuì jiù zhèyàng báibái cuòguò le, tài kěxī le.

    Cơ hội tốt như thế mà để vuột mất uổng phí, tiếc quá.

  3. 3

    方案最后没被采用,我们一个月的心血白白浪费了。

    Fāng'àn zuìhòu méi bèi cǎiyòng, wǒmen yí gè yuè de xīnxuè báibái làngfèi le.

    Phương án cuối cùng không được chọn, tâm huyết một tháng của chúng tôi thành công cốc.

  4. 4

    别把大好时光白白花在刷手机上。

    Bié bǎ dà hǎo shíguāng báibái huā zài shuā shǒujī shàng.

    Đừng phí hoài thời gian quý giá vào việc lướt điện thoại.

  5. 5

    早知道考试取消了,我就不用白白熬一个通宵了。

    Zǎo zhīdào kǎoshì qǔxiāo le, wǒ jiù bùyòng báibái áo yí gè tōngxiāo le.

    Biết sớm kỳ thi bị hủy thì tôi đã không phải thức trắng đêm uổng công.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 白白 đứng trước động từ; động từ thường kèm 了 hoặc bổ ngữ (一趟, 一下午).
  • Hay đi với động từ mất mát: 浪费, 错过, 失去, 损失, 等, 跑.
  • 白 đơn cũng có nghĩa "uổng" (白跑一趟) và "không mất tiền" (白吃白喝); 白白 chỉ mang nghĩa uổng phí, giọng tiếc mạnh hơn.

Dấu hiệu nhận biết:浪费错过一趟损失

白白

Mẹo nhớ nhanh

白 = trắng, trống không → 白白 = công sức "trắng tay", chẳng thu được gì.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

白白Chủ ngữ + 白白 + Động từ = "… uổng công, phí hoài" (bỏ công mà chẳng được gì): 白白等了一下午 (chờ uổng cả buổi chiều).
白 (单用)白 đơn vừa nghĩa "uổng" (白跑) vừa nghĩa "không mất tiền" (白吃白喝); 白白 chỉ "uổng phí", giọng than tiếc mạnh hơn.
白白Chủ ngữ + 白白 + Động từ = "… uổng công, phí hoài" (bỏ công mà chẳng được gì): 白白等了一下午 (chờ uổng cả buổi chiều).
徒劳徒劳 là từ văn viết "uổng công vô ích", làm vị ngữ (这样做是徒劳的); 白白 là phó từ đứng trước động từ.
7

Lỗi thường gặp

  • 我等了白白一下午。

    我白白等了一下午。

    白白 là phó từ, đứng TRƯỚC động từ, không đặt sau động từ.

  • 这次的努力很白白。

    这次的努力白白浪费了。

    白白 không làm vị ngữ tính từ, không đi với 很; phải bổ nghĩa cho một động từ.

8

Câu hỏi thường gặp

白白 có thể đứng sau động từ không?

Không. 白白 luôn đứng trước động từ: 白白等了, không nói 等了白白.

白白 có nghĩa "miễn phí" không?

Không; nghĩa "không mất tiền" dùng 白 đơn hoặc 免费. 白白 chỉ là "uổng phí".

Trước动辄Tiếp过于

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!