学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/不宜不容 + 动词亟待
不宜
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

不宜

Cách dùng 不宜 trong tiếng Trung: không nên, không thích hợp

(Chủ ngữ) + 不宜 + Động từ/Tính từ = "không nên, không thích hợp…" (lời khuyên khách quan, văn viết): 饭后不宜剧烈运动.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

不宜Cấu trúc

(Subject) + 不宜 + Verb/Adj

(Chủ ngữ) + 不宜 + Động từ/Tính từ = "không nên, không thích hợp…" (lời khuyên khách quan, văn viết): 饭后不宜剧烈运动.

Giải thích

不宜 (bùyí) nghĩa "không nên, không thích hợp", là lời khuyên khách quan, giọng văn viết; đứng TRƯỚC động từ hoặc tính từ: 饭后不宜剧烈运动, 不宜过多, 不宜儿童观看. Nhẹ hơn 不得 (cấm). Không đi với 很 và không đứng một mình cuối câu. Chú ý đừng nhầm với 不已 (bùyǐ, "… không thôi"): hai từ đọc gần giống nhau, nhưng 不宜 (thanh 2) đứng trước động từ, còn 不已 (thanh 3) đứng sau động từ/tính từ tâm lý (激动不已).

刚做完手术的病人不宜剧烈运动。

Gāng zuò wán shǒushù de bìngrén bùyí jùliè yùndòng.

Bệnh nhân vừa phẫu thuật xong không nên vận động mạnh.

2

Công thức theo dạng câu

Lời khuyên

Chủ ngữ + 不宜 + Động từ

孕妇不宜饮酒。

Yùnfù bùyí yǐn jiǔ.

Phụ nữ mang thai không nên uống rượu.

Giới hạn mức độ

不宜 + 过多/过长/过早…

文章的开头不宜过长。

Wénzhāng de kāitóu bùyí guò cháng.

Phần mở đầu bài viết không nên quá dài.

Không thích hợp cho ai

Nội dung + 不宜 + Người + Động từ

这类节目不宜未成年人收看。

Zhè lèi jiémù bùyí wèichéngniánrén shōukàn.

Loại chương trình này không thích hợp cho trẻ vị thành niên xem.

3

Cách dùng

  1. 1Hướng dẫn sức khỏe, sử dụng

    Rất hay gặp trên bao bì, hướng dẫn, lời dặn của bác sĩ.

    • 本品不宜与牛奶同时服用。

      Běn pǐn bùyí yǔ niúnǎi tóngshí fúyòng.

      Sản phẩm này không nên uống cùng lúc với sữa.

  2. 2Góp ý công việc

    Khuyên khéo rằng một cách làm không phù hợp lúc này.

    • 现在市场不稳定,不宜盲目扩张。

      Xiànzài shìchǎng bù wěndìng, bùyí mángmù kuòzhāng.

      Hiện thị trường bất ổn, không nên mở rộng một cách mù quáng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    刚做完手术的病人不宜剧烈运动。

    Gāng zuò wán shǒushù de bìngrén bùyí jùliè yùndòng.

    Bệnh nhân vừa phẫu thuật xong không nên vận động mạnh.

  2. 2

    这部电影有不少暴力镜头,不宜儿童观看。

    Zhè bù diànyǐng yǒu bùshǎo bàolì jìngtóu, bùyí értóng guānkàn.

    Bộ phim này có khá nhiều cảnh bạo lực, không thích hợp cho trẻ em xem.

  3. 3

    晚上喝浓茶不宜过多,否则容易失眠。

    Wǎnshang hē nóng chá bùyí guò duō, fǒuzé róngyì shīmián.

    Buổi tối không nên uống quá nhiều trà đặc, nếu không dễ mất ngủ.

  4. 4

    这个问题涉及个人隐私,不宜在会上公开讨论。

    Zhège wèntí shèjí gèrén yǐnsī, bùyí zài huì shàng gōngkāi tǎolùn.

    Vấn đề này liên quan đến quyền riêng tư cá nhân, không nên thảo luận công khai trong cuộc họp.

  5. 5

    新装修的房子不宜马上入住。

    Xīn zhuāngxiū de fángzi bùyí mǎshàng rù zhù.

    Nhà mới sửa xong không nên dọn vào ở ngay.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 不宜 đứng TRƯỚC động từ/tính từ: 不宜久留, 不宜过多.
  • 不已 (bùyǐ, thanh 3) đứng SAU động từ/tính từ tâm lý = "… không thôi" (感动不已); 不宜 (bùyí, thanh 2) = "không nên". Đọc gần giống nhau nhưng nghĩa và vị trí khác hẳn.
  • Không đi với 很, không đứng một mình cuối câu.
  • Giọng khuyên khách quan, nhẹ hơn 不得 (cấm).

Dấu hiệu nhận biết:过多过早长时间饭后孕妇

不宜

Mẹo nhớ nhanh

宜 = thích hợp (适宜, 便宜) → 不宜 = "không thích hợp" = không nên. Còn 已 = dừng → 不已 = "không dừng".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

不宜(Chủ ngữ) + 不宜 + Động từ/Tính từ = "không nên, không thích hợp…" (lời khuyên khách quan, văn viết): 饭后不宜剧烈运动.
不已不已 đứng sau động từ/tính từ tâm lý, nghĩa "… không thôi" (后悔不已, 感动不已); 不宜 đứng trước động từ, nghĩa "không nên". Hai từ gần âm (bùyǐ / bùyí), hay bị viết nhầm.Cách dùng 不已 trong tiếng Trung: … không thôi, … khôn xiết →
不宜(Chủ ngữ) + 不宜 + Động từ/Tính từ = "không nên, không thích hợp…" (lời khuyên khách quan, văn viết): 饭后不宜剧烈运动.
不得不得 là cấm đoán, mang tính quy định bắt buộc (不得吸烟); 不宜 là khuyên "không thích hợp", nhẹ hơn.Cách dùng 不得 trong tiếng Trung: không được (cấm trong quy định) →
7

Lỗi thường gặp

  • 听到这个好消息,他激动不宜。

    听到这个好消息,他激动不已。

    Gần âm nhưng khác nghĩa: "xúc động không thôi" là 激动不已 (bùyǐ, đứng sau tính từ tâm lý); 不宜 (bùyí) = "không nên", đứng trước động từ.

  • 我觉得这种做法很不宜。

    我觉得这种做法不太合适。

    不宜 phải có động từ/tính từ theo sau, không đi với 很 và không đứng cuối câu; muốn nói "không phù hợp" dùng 不合适.

8

Câu hỏi thường gặp

不宜 và 不已 phân biệt thế nào?

Nhìn vị trí: trước động từ là 不宜 (不宜久坐); sau động từ/tính từ tâm lý là 不已 (激动不已). Nghĩa: "không nên" ↔ "mãi không thôi".

不宜 có dùng trong văn nói không?

Có trong lời khuyên trang trọng (bác sĩ, hướng dẫn); văn nói thường dùng 最好别/不要.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

动词 + 不已

Cách dùng 不已 trong tiếng Trung: … không thôi, … khôn xiết

不得

Cách dùng 不得 trong tiếng Trung: không được (cấm trong quy định)

Trước不容 + 动词Tiếp亟待

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!