学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/无疑理应不容 + 动词
无疑
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

无疑

Cách dùng 无疑 trong tiếng Trung: không nghi ngờ gì, rõ ràng là

Chủ ngữ + 无疑 + 是/Động từ = "không nghi ngờ gì, rõ ràng là…" (khẳng định chắc chắn, văn viết): 这无疑是最好的选择.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

无疑Cấu trúc

Subject + 无疑 + Predicate

Chủ ngữ + 无疑 + 是/Động từ = "không nghi ngờ gì, rõ ràng là…" (khẳng định chắc chắn, văn viết): 这无疑是最好的选择.

Giải thích

无疑 (wúyí) là phó từ văn viết nghĩa "không nghi ngờ gì, rõ ràng là", dùng để đưa ra một nhận định chắc chắn. Thường đứng sau chủ ngữ, trước 是 hoặc động từ: 这无疑是一个难得的机会; 高铁无疑缩短了两地的距离. Ngoài ra có các cụm cố định làm vị ngữ như 确凿无疑, 必败无疑. 无疑 không đi với 很 và không dùng để nói thái độ "tôi không nghi ngờ" (dùng 毫不怀疑).

对刚毕业的年轻人来说,这无疑是一个难得的机会。

Duì gāng bìyè de niánqīng rén lái shuō, zhè wúyí shì yí gè nándé de jīhuì.

Với người trẻ mới tốt nghiệp, đây không nghi ngờ gì là một cơ hội hiếm có.

2

Công thức theo dạng câu

无疑是 + Danh từ

Chủ ngữ + 无疑是 + Cụm danh từ

这无疑是今年最重要的决定。

Zhè wúyí shì jīnnián zuì zhòngyào de juédìng.

Đây rõ ràng là quyết định quan trọng nhất năm nay.

无疑 + Động từ

Chủ ngữ + 无疑 + Động từ + Tân ngữ

这次失败无疑打击了他的信心。

Zhè cì shībài wúyí dǎjī le tā de xìnxīn.

Lần thất bại này rõ ràng đã đả kích lòng tin của anh ấy.

Cụm cố định làm vị ngữ

确凿/必败/必死 + 无疑

这些证据确凿无疑。

Zhèxiē zhèngjù quèzáo wúyí.

Những chứng cứ này xác thực, không còn gì phải nghi ngờ.

3

Cách dùng

  1. 1Đánh giá, bình luận

    Đưa ra nhận định chắc chắn trong bài viết, bình luận.

    • 这部电影无疑是今年最受欢迎的国产片。

      Zhè bù diànyǐng wúyí shì jīnnián zuì shòu huānyíng de guóchǎn piàn.

      Bộ phim này rõ ràng là phim nội địa được yêu thích nhất năm nay.

  2. 2Nhấn mạnh hệ quả

    Khẳng định một việc chắc chắn gây ra kết quả nào đó.

    • 频繁跳槽无疑会影响你的职业形象。

      Pínfán tiàocáo wúyí huì yǐngxiǎng nǐ de zhíyè xíngxiàng.

      Nhảy việc liên tục chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến hình ảnh nghề nghiệp của bạn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    对刚毕业的年轻人来说,这无疑是一个难得的机会。

    Duì gāng bìyè de niánqīng rén lái shuō, zhè wúyí shì yí gè nándé de jīhuì.

    Với người trẻ mới tốt nghiệp, đây không nghi ngờ gì là một cơ hội hiếm có.

  2. 2

    连续三个月没有收入,这对他们家无疑是雪上加霜。

    Liánxù sān gè yuè méiyǒu shōurù, zhè duì tāmen jiā wúyí shì xuěshàngjiāshuāng.

    Ba tháng liền không có thu nhập, điều này rõ ràng là họa vô đơn chí với gia đình họ.

  3. 3

    高铁的开通无疑缩短了两座城市之间的距离。

    Gāotiě de kāitōng wúyí suōduǎn le liǎng zuò chéngshì zhījiān de jùlí.

    Việc khai thông đường sắt cao tốc rõ ràng đã rút ngắn khoảng cách giữa hai thành phố.

  4. 4

    在这种情况下贸然投资,无疑是拿自己的积蓄冒险。

    Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià mào rán tóuzī, wúyí shì ná zìjǐ de jīxù màoxiǎn.

    Trong tình hình này mà đầu tư liều lĩnh thì rõ ràng là đem tiền tiết kiệm của mình ra mạo hiểm.

  5. 5

    他的这番话无疑给团队打了一针强心剂。

    Tā de zhè fān huà wúyí gěi tuánduì dǎ le yì zhēn qiáng xīn jì.

    Lời nói này của anh ấy không nghi ngờ gì đã tiếp thêm sức mạnh cho cả đội.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 无疑 là phó từ văn viết, đứng trước 是 hoặc động từ.
  • Không đi với 很, không dùng làm tính từ chỉ thái độ của người ("tôi không nghi ngờ" = 我毫不怀疑).
  • Văn nói thường dùng 肯定, 绝对; 毫无疑问 có thể đứng đầu câu, tách bằng dấu phẩy.

Dấu hiệu nhận biết:显然确实必然毫无疑问

无疑

Mẹo nhớ nhanh

无 = không, 疑 = nghi → 无疑 = "không có gì phải nghi".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

无疑Chủ ngữ + 无疑 + 是/Động từ = "không nghi ngờ gì, rõ ràng là…" (khẳng định chắc chắn, văn viết): 这无疑是最好的选择.
毫无疑问毫无疑问 là thành ngữ, hay đứng đầu câu (毫无疑问,他是对的); 无疑 gọn hơn, thường đứng ngay trước 是/động từ trong câu.
无疑Chủ ngữ + 无疑 + 是/Động từ = "không nghi ngờ gì, rõ ràng là…" (khẳng định chắc chắn, văn viết): 这无疑是最好的选择.
无不无不 = "không ai/không cái gì không…" (nhấn mạnh tất cả); 无疑 = "không nghi ngờ gì" — chỉ chung chữ 无.Cách dùng 无不 trong tiếng Trung: không ai/không cái nào không… (= đều) →
7

Lỗi thường gặp

  • 这是无疑一个难得的机会。

    这无疑是一个难得的机会。

    无疑 là phó từ, đứng TRƯỚC 是/động từ, không đứng sau 是.

  • 我对他的能力很无疑。

    我对他的能力毫不怀疑。

    无疑 không phải tính từ chỉ thái độ, không đi với 很; muốn nói "tôi không nghi ngờ" dùng 毫不怀疑.

8

Câu hỏi thường gặp

无疑 có thể đứng đầu câu không?

Hiếm và không tự nhiên khi tách bằng dấu phẩy; 无疑 thường đứng sau chủ ngữ, trước 是/động từ. Muốn mở đầu câu thì dùng 毫无疑问,….

Nói 我很无疑 để diễn tả "tôi không nghi ngờ" được không?

Không. Dùng 我毫不怀疑 hoặc 我深信.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

无不

Cách dùng 无不 trong tiếng Trung: không ai/không cái nào không… (= đều)

Trước理应Tiếp不容 + 动词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!