不容 + 动词
Chủ ngữ + 不容 + Động từ = "không cho phép/không thể…" (khẳng định mạnh, văn viết): 不容忽视 (không thể xem nhẹ), 不容置疑 (không thể nghi ngờ).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 不容 + Verb
Chủ ngữ + 不容 + Động từ = "không cho phép/không thể…" (khẳng định mạnh, văn viết): 不容忽视 (không thể xem nhẹ), 不容置疑 (không thể nghi ngờ).
Giải thích
不容 (bùróng) + động từ nghĩa "không cho phép, không thể…", dùng để khẳng định mạnh rằng một việc là không được phép hoặc hoàn toàn không thể xảy ra. Hay gặp nhất trong các cụm văn viết cố định: 不容忽视 (không thể xem nhẹ), 不容置疑 (không thể nghi ngờ), 不容否认 (không thể phủ nhận), 刻不容缓 (không thể chậm trễ). Cũng có dạng 不容 + người + động từ (không cho ai làm gì). Đừng nhầm với 不容易 (không dễ).
环境污染问题已经十分严重,不容忽视。
Huánjìng wūrǎn wèntí yǐjīng shífēn yánzhòng, bùróng hūshì.
Vấn đề ô nhiễm môi trường đã rất nghiêm trọng, không thể xem nhẹ.
Cụm cố định
Chủ ngữ + 不容 + 忽视/置疑/否认/乐观
这一点不容否认。
Zhè yì diǎn bùróng fǒurèn.
Điểm này không thể phủ nhận.
Không cho ai làm gì
不容 + Người + Động từ
他说得很坚决,不容我们插嘴。
Tā shuō de hěn jiānjué, bùróng wǒmen chāzuǐ.
Anh ấy nói rất dứt khoát, không cho chúng tôi chen vào.
Thành ngữ
刻不容缓 / 不容分说
情况紧急,刻不容缓。
Qíngkuàng jǐnjí, kèbùrónghuǎn.
Tình hình khẩn cấp, không thể chậm trễ.
Kêu gọi coi trọng một vấn đề.
青少年的心理健康问题不容忽视。
Qīngshàonián de xīnlǐ jiànkāng wèntí bùróng hūshì.
Vấn đề sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên không thể xem nhẹ.
Nêu điều đã rõ ràng, không thể tranh cãi.
他为公司做出的贡献是不容否认的。
Tā wèi gōngsī zuò chū de gòngxiàn shì bùróng fǒurèn de.
Đóng góp của anh ấy cho công ty là không thể phủ nhận.
环境污染问题已经十分严重,不容忽视。
Huánjìng wūrǎn wèntí yǐjīng shífēn yánzhòng, bùróng hūshì.
Vấn đề ô nhiễm môi trường đã rất nghiêm trọng, không thể xem nhẹ.
事实摆在眼前,不容他抵赖。
Shìshí bǎi zài yǎnqián, bùróng tā dǐ lài.
Sự thật bày ra trước mắt, không cho phép anh ta chối cãi.
他的专业水平不容置疑,问题出在沟通上。
Tā de zhuānyè shuǐpíng bùróng zhì yí, wèntí chū zài gōutōng shàng.
Trình độ chuyên môn của anh ấy là điều không thể nghi ngờ, vấn đề nằm ở khâu giao tiếp.
老板说话斩钉截铁,不容别人反驳。
Lǎobǎn shuōhuà zhǎndīngjiétiě, bùróng biéren fǎnbó.
Sếp nói chắc như đinh đóng cột, không cho người khác phản bác.
这次比赛只许成功,不容有任何闪失。
Zhè cì bǐsài zhǐxǔ chénggōng, bùróng yǒu rènhé shǎn shī.
Cuộc thi lần này chỉ được phép thành công, không cho phép có bất kỳ sơ suất nào.
Dấu hiệu nhận biết:忽视置疑否认刻不容缓
Mẹo nhớ nhanh
容 = dung, cho phép → 不容 = "không dung thứ, không cho phép".
这道题不容做,我想了很久。
这道题不容易做,我想了很久。
"Không dễ" là 不容易; 不容 + động từ nghĩa là "không cho phép, không thể".
不容置疑 = không thể nghi ngờ (rất chắc chắn); 难以置信 = khó tin (bất ngờ). Nghĩa gần như ngược nhau.
Thường phải có động từ theo sau; 不容 đứng một mình chỉ gặp trong lối nói cổ (天理不容).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!