学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/理应恨不得无疑
理应
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

理应

Cách dùng 理应 trong tiếng Trung: lẽ ra phải, theo lý phải

Chủ ngữ + 理应 + Động từ = "theo lý phải…, lẽ ra nên…" (đúng đạo lý, quy định, văn viết): 子女理应孝顺父母.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

理应Cấu trúc

Subject + 理应 + Verb

Chủ ngữ + 理应 + Động từ = "theo lý phải…, lẽ ra nên…" (đúng đạo lý, quy định, văn viết): 子女理应孝顺父母.

Giải thích

理应 (lǐyīng) là trợ động từ văn viết nghĩa "theo lý phải, lẽ ra phải", tức 按道理应该: điều gì đó là đương nhiên theo đạo lý, trách nhiệm hoặc quy định. Đứng trước động từ: 子女理应多陪伴父母; hay đi với 由 để chỉ bên chịu trách nhiệm (理应由房东支付), hoặc với 却/可是 khi thực tế trái lẽ phải. 理应 đã chứa 应 nên không chồng với 应该, và không dùng để dự đoán khả năng ("chắc là" dùng 应该会).

你是团队负责人,出了问题理应承担责任。

Nǐ shì tuánduì fùzérén, chū le wèntí lǐ yìng chéngdān zérèn.

Anh là người phụ trách nhóm, có chuyện thì lẽ ra phải chịu trách nhiệm.

2

Công thức theo dạng câu

Nghĩa vụ đạo lý

Chủ ngữ + 理应 + Động từ

学生理应尊重老师。

Xué shēnglǐ yìng zūnzhòng lǎoshī.

Học sinh theo lẽ phải nên tôn trọng thầy cô.

Trách nhiệm theo quy định

Việc + 理应 + 由 + Người + Động từ

损失理应由责任方赔偿。

Sǔnshī lǐ yìng yóu zérèn fāng péicháng.

Thiệt hại lẽ ra phải do bên có lỗi bồi thường.

Đáng lẽ (trái thực tế)

… 理应 + Động từ,却/可是 + …

这件事理应早点解决,却拖到了现在。

Zhè jiàn shì lǐ yìng zǎo diǎn jiějué, què tuō dào le xiànzài.

Việc này đáng lẽ phải giải quyết sớm, vậy mà kéo đến tận giờ.

3

Cách dùng

  1. 1Nêu nghĩa vụ, trách nhiệm

    Khẳng định điều gì là đương nhiên theo đạo lý/quy định.

    • 作为东道主,我们理应尽地主之谊。

      Zuòwéi dōngdàozhǔ, wǒmen lǐ yìng jìn de zhǔ zhī yì.

      Là chủ nhà, chúng ta lẽ ra phải làm tròn đạo chủ nhà.

  2. 2Phàn nàn điều trái lẽ phải

    Đi với 却/可是 để chỉ thực tế trái với điều nên có.

    • 退款理应三天内到账,可我等了一个星期。

      Tuì kuǎn lǐ yìng sān tiān nèi dào zhàng, kě wǒ děng le yí gè xīngqī.

      Tiền hoàn lẽ ra phải về tài khoản trong ba ngày, vậy mà tôi đợi cả tuần.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你是团队负责人,出了问题理应承担责任。

    Nǐ shì tuánduì fùzérén, chū le wèntí lǐ yìng chéngdān zérèn.

    Anh là người phụ trách nhóm, có chuyện thì lẽ ra phải chịu trách nhiệm.

  2. 2

    父母年纪大了,子女理应多回家看看。

    Fùmǔ niánjì dà le, zǐnǚ lǐ yìng duō huíjiā kàn kàn.

    Bố mẹ đã lớn tuổi, con cái theo lẽ phải nên về nhà thăm nhiều hơn.

  3. 3

    按合同规定,这笔费用理应由房东支付。

    Àn hétong guīdìng, zhè bǐ fèiyòng lǐ yìng yóu fángdōng zhīfù.

    Theo quy định hợp đồng, khoản phí này lẽ ra phải do chủ nhà trả.

  4. 4

    他帮了我们这么大的忙,我们理应好好感谢他。

    Tā bāng le wǒmen zhème dà de máng, wǒmen lǐ yìng hǎohǎo gǎnxiè tā.

    Anh ấy giúp chúng ta nhiều như vậy, chúng ta lẽ ra phải cảm ơn anh ấy cho chu đáo.

  5. 5

    这种质量问题理应在出厂前就发现。

    Zhè zhǒng zhìliàng wèntí lǐ yìng zài chūchǎng qián jiù fāxiàn.

    Lỗi chất lượng kiểu này lẽ ra phải được phát hiện từ trước khi xuất xưởng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 理应 = 按理应该, văn viết; không chồng với 应该/应当.
  • Chỉ nghĩa vụ theo đạo lý/quy định, không dùng để dự đoán khả năng (dự đoán dùng 应该会).
  • Hay đi với 由 để chỉ bên chịu trách nhiệm.

Dấu hiệu nhận biết:作为按照责任理所当然

理应

Mẹo nhớ nhanh

理 = lý lẽ, 应 = nên → 理应 = "theo lý thì nên".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

理应Chủ ngữ + 理应 + Động từ = "theo lý phải…, lẽ ra nên…" (đúng đạo lý, quy định, văn viết): 子女理应孝顺父母.
务必务必 là lời yêu cầu, dặn dò "nhất định phải" (请务必准时); 理应 là nhận định "theo lẽ phải thì nên".Cách dùng 务必 trong tiếng Trung: nhất định phải →
理应Chủ ngữ + 理应 + Động từ = "theo lý phải…, lẽ ra nên…" (đúng đạo lý, quy định, văn viết): 子女理应孝顺父母.
应该应该 dùng rộng, cả nghĩa "nên" và "chắc là" (他应该到了); 理应 chỉ có nghĩa "theo lẽ phải nên", văn viết.
7

Lỗi thường gặp

  • 你理应应该准时到。

    你理应准时到。

    理应 đã chứa nghĩa 应 (nên), không chồng thêm 应该.

  • 看这天色,明天理应下雨。

    看这天色,明天应该会下雨。

    理应 chỉ nghĩa "theo lẽ phải nên", không dùng để dự đoán khả năng; dự đoán dùng 应该会.

8

Câu hỏi thường gặp

理应 có nghĩa "chắc là" như 应该 không?

Không. 理应 nhấn "theo lẽ phải thì nên"; không dùng để dự đoán thuần túy (明天应该会下雨, không nói 明天理应下雨).

理应 và 理所当然 khác gì?

理所当然 là thành ngữ làm vị ngữ/định ngữ "đương nhiên" (这是理所当然的); 理应 là trợ động từ đứng trước động từ.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

务必

Cách dùng 务必 trong tiếng Trung: nhất định phải

Trước恨不得Tiếp无疑

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!