学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/亟待想必不宜
亟待
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

亟待

Cách dùng 亟待 trong tiếng Trung: 亟待解决, cần gấp

Vấn đề + 亟待 + Động từ hai âm tiết = "đang cần được… gấp" (văn viết, nghĩa bị động): 问题亟待解决 (vấn đề cần giải quyết gấp).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

亟待Cấu trúc

Subject + 亟待 + Verb

Vấn đề + 亟待 + Động từ hai âm tiết = "đang cần được… gấp" (văn viết, nghĩa bị động): 问题亟待解决 (vấn đề cần giải quyết gấp).

Giải thích

亟待 (jídài) là động từ văn viết nghĩa "đang cần gấp được…, đang chờ được … gấp", nhấn tính cấp bách. Chủ ngữ là vấn đề/sự việc chịu tác động, sau 亟待 là động từ hai âm tiết nên câu mang nghĩa bị động: 问题亟待解决, 制度亟待完善, 师资亟待加强. Thường không thêm 被. Cần gấp + danh từ thì dùng 亟需 (亟需资金), không dùng 亟待. 亟 đọc jí.

老旧小区的停车难问题亟待解决。

Lǎo jiù xiǎoqū de tíngchē nán wèntí jí dài jiějué.

Vấn đề khó đỗ xe ở các khu dân cư cũ đang cần được giải quyết gấp.

2

Công thức theo dạng câu

Cụm thông dụng

Vấn đề + 亟待 + 解决/改善/加强/完善

乡村道路状况亟待改善。

Xiāngcūn dàolù zhuàngkuàng jí dài gǎishàn.

Tình trạng đường nông thôn cần được cải thiện gấp.

Làm định ngữ

亟待 + Động từ + 的 + Danh từ

这是一个亟待研究的课题。

Zhè shì yí gè jí dài yánjiū de kètí.

Đây là một đề tài cần được nghiên cứu gấp.

3

Cách dùng

  1. 1Báo cáo, tin tức

    Nêu vấn đề cấp bách cần xử lý.

    • 城市垃圾分类工作亟待推进。

      Chéngshì lājī fēnlèi gōngzuò jí dài tuījìn.

      Công tác phân loại rác đô thị cần được đẩy mạnh gấp.

  2. 2Đánh giá nội bộ

    Chỉ ra điểm yếu cần khắc phục ngay trong tổ chức.

    • 新员工培训体系亟待规范。

      Xīn yuángōng péixùn tǐxì jí dài guīfàn.

      Hệ thống đào tạo nhân viên mới cần được chuẩn hóa gấp.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    老旧小区的停车难问题亟待解决。

    Lǎo jiù xiǎoqū de tíngchē nán wèntí jí dài jiějué.

    Vấn đề khó đỗ xe ở các khu dân cư cũ đang cần được giải quyết gấp.

  2. 2

    这套管理制度漏洞很多,亟待完善。

    Zhè tào guǎnlǐ zhìdù lòudòng hěn duō, jí dài wánshàn.

    Chế độ quản lý này nhiều lỗ hổng, cần được hoàn thiện gấp.

  3. 3

    公司的数据安全系统亟待升级。

    Gōngsī de shùjù ānquán xìtǒng jí dài shēngjí.

    Hệ thống bảo mật dữ liệu của công ty cần được nâng cấp gấp.

  4. 4

    山区学校的师资力量亟待加强。

    Shānqū xuéxiào de shīzī lìliang jí dài jiāqiáng.

    Đội ngũ giáo viên ở các trường vùng núi cần được tăng cường gấp.

  5. 5

    受灾地区的饮用水和药品亟待补充。

    Shòuzāi dìqū de yǐnyòngshuǐ hé yàopǐn jí dài bǔchōng.

    Nước uống và thuốc men ở vùng bị thiên tai đang cần được bổ sung gấp.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 亟 đọc jí, nghĩa "gấp".
  • Chủ ngữ là sự việc/vấn đề chịu tác động; 亟待 + động từ đã mang nghĩa bị động, thường không thêm 被.
  • Cần gấp + danh từ dùng 亟需 (亟需资金), không dùng 亟待.

Dấu hiệu nhận biết:解决改善加强完善问题

亟待

Mẹo nhớ nhanh

亟 = gấp, 待 = chờ → 亟待 = "gấp gáp chờ được (xử lý)".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

亟待Vấn đề + 亟待 + Động từ hai âm tiết = "đang cần được… gấp" (văn viết, nghĩa bị động): 问题亟待解决 (vấn đề cần giải quyết gấp).
有待有待 = "còn chờ, còn cần" (trung tính, không gấp): 有待观察, 有待提高; 亟待 nhấn tính cấp bách: 亟待解决.Cách dùng 有待 trong tiếng Trung: còn cần, còn chờ (được…) →
亟待Vấn đề + 亟待 + Động từ hai âm tiết = "đang cần được… gấp" (văn viết, nghĩa bị động): 问题亟待解决 (vấn đề cần giải quyết gấp).
亟需亟需 = "cần gấp" + danh từ hoặc động từ (亟需资金, 亟需帮助); 亟待 chỉ + động từ, nghĩa bị động.
7

Lỗi thường gặp

  • 我亟待吃饭,快饿死了。

    我急着吃饭,快饿死了。

    亟待 là văn viết, chủ ngữ là vấn đề/sự việc cần được xử lý (nghĩa bị động), không dùng cho nhu cầu cá nhân hằng ngày.

  • 这家公司亟待资金。

    这家公司亟需资金。

    亟待 phải đi với động từ (亟待解决); "cần gấp + danh từ" dùng 亟需.

8

Câu hỏi thường gặp

亟待 và 急待 khác nhau không?

Nghĩa gần như nhau; 亟待 trang trọng và phổ biến hơn trong văn viết.

亟待 có dùng trong văn nói không?

Rất ít; văn nói dùng 急需, 得赶紧.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

有待

Cách dùng 有待 trong tiếng Trung: còn cần, còn chờ (được…)

Trước想必Tiếp不宜

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!