学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/恨不得但愿理应
恨不得
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

恨不得

Cách dùng 恨不得 trong tiếng Trung: chỉ mong được…, hận không thể

Chủ ngữ + 恨不得 + Động từ/Mệnh đề = chỉ mong được…: 我恨不得马上放假 = tôi chỉ mong được nghỉ ngay.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

恨不得Cấu trúc

Subject + 恨不得 + Verb/Clause

Chủ ngữ + 恨不得 + Động từ/Mệnh đề = chỉ mong được…: 我恨不得马上放假 = tôi chỉ mong được nghỉ ngay.

Giải thích

恨不得 (hènbude) nghĩa “chỉ mong được…, hận không thể… ngay”, diễn tả mong muốn RẤT MÃNH LIỆT, thường là điều khó hoặc không thể thực hiện, nên hay đi với cách nói phóng đại (插上翅膀飞回去, 找个地缝钻进去, 一天有四十八小时). Sau 恨不得 là động từ hoặc cả một mệnh đề; hay có 马上, 立刻, 一下子. 恨不得 tự nó là dạng cố định, không có dạng phủ định 不恨不得, không dùng với 很.

听到这个好消息,她恨不得马上告诉所有人。

Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, tā hènbude mǎshàng gàosù suǒ yǒurén.

Nghe tin vui này, cô ấy chỉ mong được báo ngay cho tất cả mọi người.

2

Công thức theo dạng câu

Với động từ

Chủ ngữ + 恨不得 + 马上/立刻 + V

下了班,他恨不得立刻躺到床上。

Xià le bān, tā hènbude lìkè tǎng dào chuáng shàng.

Tan làm, anh ấy chỉ mong được nằm ngay lên giường.

Với cách nói phóng đại

Chủ ngữ + 恨不得 + Hình ảnh phóng đại

考试前一晚,她恨不得把整本书都背下来。

Kǎoshì qián yì wǎn, tā hènbude bǎ zhěng běn shū dōu bèi xiàlai.

Tối trước hôm thi, cô ấy hận không thể học thuộc lòng cả quyển sách.

Với mệnh đề

Chủ ngữ + 恨不得 + Chủ ngữ 2 + V

他恨不得全世界都知道这件事。

Tā hènbude quánshìjiè dōu zhīdào zhè jiàn shì.

Anh ấy chỉ mong cả thế giới biết chuyện này.

3

Cách dùng

  1. 1Nóng lòng, sốt ruột

    Muốn việc gì đó xảy ra ngay lập tức.

    • 快到站了,大家恨不得马上下车。

      Kuài dào zhàn le, dàjiā hènbude mǎshàng xiàchē.

      Sắp đến ga rồi, ai cũng muốn xuống xe ngay.

  2. 2Xấu hổ, tức giận

    Cảm xúc mạnh đến mức muốn làm điều cực đoan.

    • 被他骗了这么多年,我恨不得当面问个清楚。

      Bèi tā piàn le zhème duōnián, wǒ hènbude dāngmiàn wèn gè qīngchu.

      Bị anh ta lừa bao nhiêu năm, tôi chỉ muốn hỏi thẳng mặt cho ra nhẽ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    听到这个好消息,她恨不得马上告诉所有人。

    Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, tā hènbude mǎshàng gàosù suǒ yǒurén.

    Nghe tin vui này, cô ấy chỉ mong được báo ngay cho tất cả mọi người.

  2. 2

    工作太多了,他恨不得一天有四十八个小时。

    Gōngzuò tài duō le, tā hènbude yì tiān yǒu sìshíbā gè xiǎoshí.

    Việc nhiều quá, anh ấy ước gì một ngày có bốn mươi tám tiếng.

  3. 3

    当着那么多人的面摔了一跤,我恨不得找个地缝钻进去。

    Dāngzhe nàme duō rén de miàn shuāi le yì jiāo, wǒ hènbude zhǎo gè de fèng zuàn jìnqù.

    Ngã một cú trước mặt bao nhiêu người, tôi chỉ muốn tìm cái lỗ mà chui xuống.

  4. 4

    离家三年了,他恨不得插上翅膀飞回家乡。

    Lí jiā sān nián le, tā hènbude chā shàng chìbǎng fēi huí jiāxiāng.

    Xa nhà đã ba năm, anh ấy chỉ mong mọc cánh bay về quê.

  5. 5

    看到孩子发高烧,妈妈恨不得替他受这份罪。

    Kàndào háizi fā gāo shāo, māma hènbude tì tā shòu zhè fèn zuì.

    Thấy con sốt cao, người mẹ chỉ ước được chịu khổ thay con.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Mong muốn rất mạnh, thường khó hoặc không thể thực hiện.
  • Hay đi với 马上, 立刻, 一下子 và hình ảnh phóng đại.
  • Không có dạng phủ định, không dùng 很 trước 恨不得.
  • 恨 ở đây là “tiếc, hận vì không làm được”, không phải “căm ghét”.

Dấu hiệu nhận biết:马上立刻插上翅膀地缝

恨不得

Mẹo nhớ nhanh

恨 (tiếc hận) + 不得 (không thể) → tiếc vì không thể làm ngay → nóng lòng muốn làm.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

恨不得Chủ ngữ + 恨不得 + Động từ/Mệnh đề = chỉ mong được…: 我恨不得马上放假 = tôi chỉ mong được nghỉ ngay.
巴不得巴不得 = mong mỏi, mừng nếu điều đó xảy ra (thường là điều có thể xảy ra: 他巴不得你走); 恨不得 = nóng lòng muốn làm ngay, thường là điều không làm được, hay phóng đại.
恨不得Chủ ngữ + 恨不得 + Động từ/Mệnh đề = chỉ mong được…: 我恨不得马上放假 = tôi chỉ mong được nghỉ ngay.
舍不得舍不得 = không nỡ (舍不得离开); 恨不得 = nóng lòng muốn. Cùng hình thức …不得 nhưng nghĩa khác hẳn.
7

Lỗi thường gặp

  • 我不恨不得马上回家。

    我恨不得马上回家。

    恨不得 là dạng cố định, không có phủ định 不恨不得.

  • 我很恨不得马上回家。

    我恨不得马上回家。

    恨不得 đã chỉ mong muốn mãnh liệt, không thêm 很.

8

Câu hỏi thường gặp

恨不得 có nghĩa là “ghét” không?

Không; 恨 ở đây là tiếc hận, cả cụm nghĩa là mong muốn mãnh liệt.

Có thể dùng 恨不能 không?

Có, 恨不能 là biến thể văn viết, nghĩa giống 恨不得.

Trước但愿Tiếp理应

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!