学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/无不将(书面把字句)皆
无不
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 2 phút

无不

Cách dùng 无不 trong tiếng Trung: không ai là không, tất cả đều

Chủ ngữ số nhiều + 无不 + Động từ/Tính từ = ai/cái gì cũng…: 观众无不感动 (khán giả ai cũng cảm động).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

无不Cấu trúc

Subject + 无不 + Verb/Adj

Chủ ngữ số nhiều + 无不 + Động từ/Tính từ = ai/cái gì cũng…: 观众无不感动 (khán giả ai cũng cảm động).

Giải thích

无不 (wúbù) là phủ định kép văn viết, nghĩa "không ai/không cái nào là không…" = tất cả đều, nhấn mạnh mạnh hơn 都: Chủ ngữ (số nhiều) + 无不 + Động từ/Tính từ. Chủ ngữ phải chỉ một tập hợp (观众、在场的人、他的作品…). Hay đi với 凡是… ở vế trước: 凡是去过桂林的游客,无不被那里的山水所吸引. Không thêm 都 sau 无不.

看过这部电影的人无不为之感动。

Kàn guò zhè bù diànyǐng de rén wúbù wèi zhī gǎndòng.

Ai đã xem bộ phim này cũng đều cảm động.

2

Công thức theo dạng câu

无不 + Động từ

Chủ ngữ số nhiều + 无不 + Động từ

与会代表无不表示赞同。

Yùhuì dàibiǎo wúbù biǎoshì zàntóng.

Các đại biểu dự hội nghị đều bày tỏ tán thành.

无不 + Tính từ

Chủ ngữ số nhiều + 无不 + Tính từ/Động từ tâm lý

听完他的经历,大家无不动容。

Tīng wán tā de jīnglì, dàjiā wúbù dòng róng.

Nghe xong trải nghiệm của anh ấy, mọi người ai cũng xúc động.

凡是……无不……

凡是 + Danh từ,无不 + Vị ngữ

凡是认识他的人,无不称赞他的人品。

Fánshì rènshi tā de rén, wúbù chēngzàn tā de rénpǐn.

Ai quen biết anh ấy cũng đều khen nhân phẩm của anh ấy.

3

Cách dùng

  1. 1Nhấn mạnh sự nhất trí

    Mô tả phản ứng chung của cả một nhóm người.

    • 比赛结束后,观众无不起立鼓掌。

      Bǐsài jiéshù hòu, guānzhòng wúbù qǐ lì gǔzhǎng.

      Trận đấu kết thúc, khán giả ai nấy đều đứng dậy vỗ tay.

  2. 2Khái quát đặc điểm

    Nói mọi sự vật trong một nhóm đều có chung đặc điểm.

    • 这些建筑无不带有浓厚的地方特色。

      Zhèxiē jiànzhù wúbù dàiyǒu nónghòu de dìfāng tèsè.

      Những công trình này công trình nào cũng mang đậm bản sắc địa phương.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    看过这部电影的人无不为之感动。

    Kàn guò zhè bù diànyǐng de rén wúbù wèi zhī gǎndòng.

    Ai đã xem bộ phim này cũng đều cảm động.

  2. 2

    参观者无不赞叹这座古城的美丽。

    Cānguān zhě wúbù zàntàn zhè zuò gǔ chéng de měilì.

    Khách tham quan ai nấy đều trầm trồ trước vẻ đẹp của cổ thành này.

  3. 3

    听到这个消息,在场的人无不震惊。

    Tīngdào zhège xiāoxi, zàichǎng de rén wúbù zhènjīng.

    Nghe tin này, những người có mặt ai nấy đều sững sờ.

  4. 4

    他的作品无不体现出对普通人的关怀。

    Tā de zuòpǐn wúbù tǐxiàn chū duì pǔtōngrén de guānhuái.

    Tác phẩm nào của ông ấy cũng thể hiện sự quan tâm đến người bình thường.

  5. 5

    凡是去过桂林的游客,无不被那里的山水所吸引。

    Fánshì qù guò guì lín de yóukè, wúbù bèi nàli de shān shuǐ suǒ xīyǐn.

    Du khách nào từng đến Quế Lâm cũng đều bị non nước ở đó cuốn hút.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 无不 = 没有一个不 = 都, giọng mạnh và trang trọng hơn 都.
  • Chủ ngữ phải chỉ nhiều người/vật.
  • Không thêm 都 sau 无不.
  • Hay đi với 凡是… ở vế trước.

Dấu hiệu nhận biết:凡是在场大家为之

无不

Mẹo nhớ nhanh

无 (không có ai) + 不 (không…) → phủ định của phủ định = ai cũng…

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

无不Chủ ngữ số nhiều + 无不 + Động từ/Tính từ = ai/cái gì cũng…: 观众无不感动 (khán giả ai cũng cảm động).
无非无非 = chẳng qua chỉ là (giảm nhẹ); 无不 = ai/cái gì cũng đều (nhấn mạnh toàn bộ).Cách dùng 无非 trong tiếng Trung: chẳng qua chỉ là, không ngoài →
无不Chủ ngữ số nhiều + 无不 + Động từ/Tính từ = ai/cái gì cũng…: 观众无不感动 (khán giả ai cũng cảm động).
无所不无所不 + động từ đơn âm = cái gì cũng… (知/能…), thường nói về một chủ thể; 无不 nói về toàn bộ một nhóm.Cách dùng 无所不 trong tiếng Trung: không gì là không… →
7

Lỗi thường gặp

  • 他无不喜欢这位老师。

    同学们无不喜欢这位老师。

    无不 nghĩa "không ai không…", chủ ngữ phải là số nhiều/tập hợp, không dùng cho một người.

  • 大家无不都很高兴。

    大家无不感到高兴。

    无不 đã = 都, không thêm 都 phía sau.

8

Câu hỏi thường gặp

无不 và 都 khác gì?

Nghĩa giống nhau; 无不 là phủ định kép nên nhấn mạnh hơn, văn viết.

无不 có đi với danh từ không?

Không, sau 无不 là động từ hoặc tính từ.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

无非

Cách dùng 无非 trong tiếng Trung: chẳng qua chỉ là, không ngoài

无所不 + 动词

Cách dùng 无所不 trong tiếng Trung: không gì là không…

Trước将(书面把字句)Tiếp皆

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!