学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/无所不 + 动词受到/遭到 + 动词不无
无所不
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 3 phút

无所不 + 动词

Cách dùng 无所不 trong tiếng Trung: 无所不知, 无所不能

Chủ ngữ + 无所不 + Động từ đơn âm = cái gì cũng…: 他无所不知 (anh ấy cái gì cũng biết), 我们无所不谈.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

无所不+动词Cấu trúc

Subject + 无所不 + Verb

Chủ ngữ + 无所不 + Động từ đơn âm = cái gì cũng…: 他无所不知 (anh ấy cái gì cũng biết), 我们无所不谈.

Giải thích

无所不 (wú suǒ bù) là phủ định kép văn ngôn, nghĩa "không có gì là không…" = cái gì cũng…: Chủ ngữ + 无所不 + Động từ đơn âm. Các cụm cố định: 无所不知 (cái gì cũng biết), 无所不能 (việc gì cũng làm được), 无所不谈 (chuyện gì cũng nói), 无所不有 (cái gì cũng có), 无所不在 (có mặt khắp nơi), 无所不包 (bao quát mọi thứ). Riêng 无所不为 mang nghĩa xấu (việc xấu gì cũng làm). Có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ (无所不谈的朋友).

他自称无所不知,其实很多事都不懂。

Tā zìchēng wú suǒ bùzhī, qíshí hěn duō shì dōu bù dǒng.

Anh ta tự xưng cái gì cũng biết, thật ra nhiều chuyện chẳng hiểu.

2

Công thức theo dạng câu

Vị ngữ

Chủ ngữ + 无所不 + Động từ đơn âm

这本百科全书内容丰富,无所不包。

Zhè běn bǎikēquánshū nèiróng fēngfù, wú suǒ bù bāo.

Bộ bách khoa toàn thư này nội dung phong phú, bao quát mọi thứ.

Định ngữ

无所不 + Động từ + 的 + Danh từ

他们是无所不谈的知己。

Tāmen shì wú suǒ bù tán de zhījǐ.

Họ là tri kỷ chuyện gì cũng nói với nhau.

3

Cách dùng

  1. 1Khen năng lực, hiểu biết

    Nói ai đó rất giỏi, hiểu biết rộng (đôi khi mỉa mai).

    • 她是公司里无所不知的“万事通”。

      Tā shì gōngsī lǐ wú suǒ bùzhī de "wàn shì tōng".

      Cô ấy là "người biết tuốt" trong công ty, chuyện gì cũng biết.

  2. 2Mô tả sự phổ biến

    Nói sự vật có mặt khắp nơi, đủ mọi thứ.

    • 如今手机支付已经无所不在。

      Rújīn shǒujī zhīfù yǐjīng wú suǒ bú zài.

      Ngày nay thanh toán bằng điện thoại đã có mặt ở khắp nơi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他自称无所不知,其实很多事都不懂。

    Tā zìchēng wú suǒ bùzhī, qíshí hěn duō shì dōu bù dǒng.

    Anh ta tự xưng cái gì cũng biết, thật ra nhiều chuyện chẳng hiểu.

  2. 2

    在孩子眼里,父亲是无所不能的。

    Zài háizi yǎnli, fùqīn shì wú suǒ bù néng de.

    Trong mắt con trẻ, cha là người không gì không làm được.

  3. 3

    我们俩是无所不谈的好朋友。

    Wǒmen liǎ shì wú suǒ bù tán de hǎo péngyou.

    Hai chúng tôi là bạn thân chuyện gì cũng nói với nhau.

  4. 4

    这家网店的商品无所不有,从日用品到家电都能买到。

    Zhè jiā wǎng diàn de shāngpǐn wú suǒ bù yǒu, cóng rìyòngpǐn dào jiādiàn dōu néng mǎi dào.

    Cửa hàng trực tuyến này cái gì cũng có, từ đồ dùng hằng ngày đến đồ điện gia dụng đều mua được.

  5. 5

    这位老教授学识渊博,古今中外无所不通。

    Zhè wèi lǎo jiàoshòu xué shí yuān bó, gǔjīnzhōngwài wú suǒ bùtōng.

    Vị giáo sư già này học vấn uyên bác, xưa nay trong ngoài nước không gì không thông thạo.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chỉ đi với động từ đơn âm: 知、能、谈、有、在、包、通.
  • Là phủ định kép = 什么都…, nên không thêm 什么都.
  • 无所不为、无所不用其极 mang nghĩa xấu: việc xấu gì cũng làm, dùng mọi thủ đoạn.

Dấu hiệu nhận biết:无所不知无所不能无所不谈无所不在

无所不

Mẹo nhớ nhanh

无所不知 = 无 (không có) + 所 (cái gì) + 不知 (không biết) = không có gì không biết.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

无所不 + 动词Chủ ngữ + 无所不 + Động từ đơn âm = cái gì cũng…: 他无所不知 (anh ấy cái gì cũng biết), 我们无所不谈.
无不无不 + động từ/tính từ = tất cả đều (chủ ngữ số nhiều); 无所不 + động từ đơn âm = cái gì cũng…, chủ ngữ thường là một người/vật.Cách dùng 无不 trong tiếng Trung: không ai/không cái nào không… (= đều) →
无所不 + 动词Chủ ngữ + 无所不 + Động từ đơn âm = cái gì cũng…: 他无所不知 (anh ấy cái gì cũng biết), 我们无所不谈.
什么都什么都 là khẩu ngữ, động từ tự do; 无所不 văn viết, động từ đơn âm cố định.
7

Lỗi thường gặp

  • 他无所不知道。

    他无所不知。

    无所不 đi với động từ đơn âm văn ngôn (知、能、谈、有、在、包), không ghép động từ song âm khẩu ngữ.

  • 他什么都无所不知。

    他无所不知。

    无所不 đã mang nghĩa "cái gì cũng", không thêm 什么都.

8

Câu hỏi thường gặp

无所不为 có nghĩa tốt không?

Không, nghĩa là việc xấu gì cũng làm.

无所不在 khác 到处都有 thế nào?

Cùng nghĩa "có mặt khắp nơi"; 无所不在 văn viết hơn.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

无不

Cách dùng 无不 trong tiếng Trung: không ai/không cái nào không… (= đều)

Trước受到/遭到 + 动词Tiếp不无

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!