学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/依次都……了,还……就此
依次
HSK 7 · Cao cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 3 phút

依次

Cách dùng 依次 trong tiếng Trung: lần lượt theo thứ tự

Chủ ngữ (số nhiều) + 依次 + động từ = lần lượt theo thứ tự: 请乘客们依次上车 (mời hành khách lần lượt lên xe).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

依次Cấu trúc

Subject + 依次 + Verb

Chủ ngữ (số nhiều) + 依次 + động từ = lần lượt theo thứ tự: 请乘客们依次上车 (mời hành khách lần lượt lên xe).

Giải thích

依次 (yīcì) là phó từ nghĩa “lần lượt theo thứ tự”, đặt trước động từ: nhiều người/vật làm cùng một việc hoặc được sắp xếp theo một trật tự định sẵn (hàng, số thứ tự, cao thấp, trước sau). Thường đi với 按/按照/从…到… để nêu căn cứ thứ tự và dùng nhiều trong lời hướng dẫn, thông báo: 请大家依次上车. Vì là “theo thứ tự”, chủ thể hoặc đối tượng phải là số nhiều.

请乘客们排好队,依次上车。

Qǐng chéngkè men pái hǎo duì, yīcì shàngchē.

Mời hành khách xếp hàng, lần lượt lên xe.

2

Công thức theo dạng câu

Lời yêu cầu, hướng dẫn

请 + (chủ ngữ) + 依次 + động từ

请各位依次签到。

Qǐng gèwèi yīcì qiān dào.

Mời quý vị lần lượt ký tên điểm danh.

Có căn cứ thứ tự

按/从…到… + 依次 + động từ

名单按姓氏笔画依次排列。

Míngdān àn xìngshì bǐ huà yīcì páiliè.

Danh sách được xếp lần lượt theo số nét của họ.

Giới thiệu lần lượt

(从左到右) + 依次是 + A、B、C

照片上从左到右依次是爷爷、奶奶和我。

Zhàopiàn shàng cóng zuǒ dào yòu yīcì shì yéye, nǎinai hé wǒ.

Trong ảnh từ trái sang phải lần lượt là ông, bà và tôi.

3

Cách dùng

  1. 1Thông báo, xếp hàng

    Hướng dẫn nhiều người làm theo thứ tự.

    • 请大家拿好行李,依次下车。

      Qǐng dàjiā ná hǎo xíngli, yīcì xiàchē.

      Mời mọi người cầm hành lý, lần lượt xuống xe.

  2. 2Mô tả trình tự sắp xếp

    Nói thứ tự trong danh sách, quy trình.

    • 这几个步骤要依次完成,不能跳过。

      Zhè jǐ gè bùzhòu yào yīcì wánchéng, bù néng tiào guò.

      Mấy bước này phải hoàn thành lần lượt, không được bỏ qua.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    请乘客们排好队,依次上车。

    Qǐng chéngkè men pái hǎo duì, yīcì shàngchē.

    Mời hành khách xếp hàng, lần lượt lên xe.

  2. 2

    主持人请获奖者依次上台领奖。

    Zhǔchírén qǐng huòjiǎng zhě yīcì shàngtái lǐng jiǎng.

    Người dẫn chương trình mời những người đoạt giải lần lượt lên sân khấu nhận giải.

  3. 3

    考生按准考证号依次进入考场。

    Kǎoshēng àn zhǔn kǎo zhèng hào yīcì jìnrù kǎochǎng.

    Thí sinh vào phòng thi lần lượt theo số báo danh.

  4. 4

    菜单上的菜按价格从低到高依次排列。

    Càidān shàng de cài àn jiàgé cóng dī dào gāo yīcì páiliè.

    Các món trên thực đơn được xếp lần lượt theo giá từ thấp đến cao.

  5. 5

    会上,各部门负责人依次汇报了上个月的工作情况。

    Huì shàng, gè bùmén fùzérén yīcì huìbào le shànggèyuè de gōngzuò qíngkuàng.

    Trong cuộc họp, trưởng các phòng ban lần lượt báo cáo tình hình công việc tháng trước.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chủ ngữ hoặc đối tượng phải số nhiều (乘客们, 各部门, 几个步骤).
  • Hay đi với 按…/从…到… để nêu căn cứ thứ tự.
  • 依次是… dùng để giới thiệu lần lượt từng người/vật trong ảnh, danh sách.

Dấu hiệu nhận biết:按排队从请

依次

Mẹo nhớ nhanh

依 = dựa theo, 次 = thứ tự → “theo thứ tự”.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

依次Chủ ngữ (số nhiều) + 依次 + động từ = lần lượt theo thứ tự: 请乘客们依次上车 (mời hành khách lần lượt lên xe).
相继相继 (HSK7) chỉ các sự việc lần lượt xảy ra theo thời gian, thường ngoài kế hoạch, dùng để kể (几家工厂相继倒闭); 依次 theo trật tự định sẵn, dùng được trong lời yêu cầu.Cách dùng 相继 trong tiếng Trung: lần lượt, nối tiếp nhau →
依次Chủ ngữ (số nhiều) + 依次 + động từ = lần lượt theo thứ tự: 请乘客们依次上车 (mời hành khách lần lượt lên xe).
一一一一 (HSK7) nhấn “từng cái một, không sót cái nào” (一一回答); 依次 nhấn trình tự trước sau.Cách dùng 一一 trong tiếng Trung: lần lượt từng cái, từng người →
7

Lỗi thường gặp

  • 他依次走进了考场。

    考生们依次走进了考场。

    依次 nghĩa “theo thứ tự”, cần nhiều người/vật nối nhau; một người làm một việc thì không dùng 依次.

8

Câu hỏi thường gặp

依次 và 相继 khác nhau thế nào?

依次 theo trật tự định sẵn, nói được 请依次入场; 相继 chỉ các việc lần lượt xảy ra theo thời gian, không dùng để yêu cầu.

依次 có đứng sau động từ được không?

Không; 依次 là phó từ, đứng trước động từ: 依次入场.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

相继

Cách dùng 相继 trong tiếng Trung: lần lượt, nối tiếp nhau

一一

Cách dùng 一一 trong tiếng Trung: lần lượt từng cái, từng người

Trước都……了,还……Tiếp就此

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!