学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/就此依次
就此
HSK 7 · Cao cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 3 phút

就此

Cách dùng 就此 trong tiếng Trung: dừng tại đây, 就此结束

Chủ ngữ + 就此 + 结束/告别/放弃… = dừng/kết thúc ngay tại đây: 今天的会议就此结束 (cuộc họp hôm nay kết thúc tại đây).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

就此Cấu trúc

Subject + 就此 + Verb

Chủ ngữ + 就此 + 结束/告别/放弃… = dừng/kết thúc ngay tại đây: 今天的会议就此结束 (cuộc họp hôm nay kết thúc tại đây).

Giải thích

就此 (jiùcǐ) = “dừng tại đây, đến đây thì…, từ đây”: phó từ đặt sau chủ ngữ, trước động từ, nói một việc kết thúc, dừng lại hoặc rẽ sang hướng khác ngay tại thời điểm, điểm này. Hay đi với động từ kết thúc, chia tay, từ bỏ: 结束, 打住, 告别, 放弃, 罢休, 分手. Dùng trong phát biểu, văn viết và cả khẩu ngữ hơi trang trọng; dạng phủ định 并没有就此结束, 别就此放弃 rất thường gặp.

今天的会议就此结束,谢谢大家。

Jīntiān de huìyì jiù cǐ jiéshù, xièxie dàjiā.

Cuộc họp hôm nay xin kết thúc tại đây, cảm ơn mọi người.

2

Công thức theo dạng câu

Tuyên bố kết thúc

Chủ ngữ + 就此 + 结束/打住/告别

今天的讲座就此结束。

Jīntiān de jiǎngzuò jiù cǐ jiéshù.

Buổi tọa đàm hôm nay kết thúc tại đây.

Phủ định: không dừng lại

Chủ ngữ + 并没有/不能/别 + 就此 + 放弃/结束

他并没有就此认输。

Tā bìng méiyǒu jiù cǐ rèn shū.

Anh ấy không hề chịu thua ở đó.

3

Cách dùng

  1. 1Phát biểu, kết thúc sự kiện

    Người dẫn chương trình tuyên bố kết thúc.

    • 本次活动就此结束,请大家有序离场。

      Běn cì huódòng jiù cǐ jiéshù, qǐng dàjiā yǒuxù lí chǎng.

      Hoạt động lần này kết thúc tại đây, mời mọi người lần lượt ra về.

  2. 2Động viên, kể chuyện

    Nói ai đó không dừng lại sau một biến cố.

    • 虽然被拒绝了三次,她并没有就此放弃。

      Suīrán bèi jùjué le sān cì, tā bìng méiyǒu jiù cǐ fàngqì.

      Dù bị từ chối ba lần, cô ấy vẫn không bỏ cuộc.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    今天的会议就此结束,谢谢大家。

    Jīntiān de huìyì jiù cǐ jiéshù, xièxie dàjiā.

    Cuộc họp hôm nay xin kết thúc tại đây, cảm ơn mọi người.

  2. 2

    受伤以后,他的运动生涯并没有就此结束。

    Shòushāng yǐhòu, tā de yùndòng shēngyá bìng méiyǒu jiù cǐ jiéshù.

    Sau chấn thương, sự nghiệp thể thao của anh ấy không hề kết thúc từ đó.

  3. 3

    送到这里吧,我们就此告别。

    Sòngdào zhèlǐ ba, wǒmen jiù cǐ gàobié.

    Tiễn đến đây thôi, chúng ta chia tay tại đây.

  4. 4

    这件事我不想再追究了,咱们就此打住吧。

    Zhè jiàn shì wǒ bù xiǎng zài zhuījiū le, zánmen jiù cǐ dǎ zhù ba.

    Chuyện này tôi không muốn truy cứu nữa, chúng ta dừng ở đây thôi.

  5. 5

    一次失败算不了什么,你可别就此放弃。

    Yí cì shībài suàn bùliǎo shénme, nǐ kě bié jiù cǐ fàngqì.

    Một lần thất bại chẳng là gì, cậu đừng vì thế mà bỏ cuộc tại đây.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 就此 là phó từ, đứng sau chủ ngữ: 会议就此结束, không nói 就此会议结束.
  • Chủ yếu đi với động từ dừng, kết thúc, chia tay, từ bỏ.
  • Kể chuyện “từ đó về sau” (trạng thái mới kéo dài) thường dùng 从此.

Dấu hiệu nhận biết:结束打住告别放弃罢休

就此

Mẹo nhớ nhanh

就 = ngay, 此 = đây → “ngay tại đây (mà dừng)”.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

就此Chủ ngữ + 就此 + 结束/告别/放弃… = dừng/kết thúc ngay tại đây: 今天的会议就此结束 (cuộc họp hôm nay kết thúc tại đây).
从此从此 (HSK5) = từ đó về sau, nói trạng thái mới kéo dài (从此再也没回来); 就此 = ngay tại đây, nhấn điểm dừng, kết thúc.Cách dùng 从此 trong tiếng Trung: từ đó, từ đây trở đi →
就此Chủ ngữ + 就此 + 结束/告别/放弃… = dừng/kết thúc ngay tại đây: 今天的会议就此结束 (cuộc họp hôm nay kết thúc tại đây).
到此为止到此为止 là cụm động từ hoàn chỉnh “đến đây là hết” (今天就到此为止吧); 就此 là phó từ, phải có động từ phía sau: 就此结束.
7

Lỗi thường gặp

  • 就此今天的会议结束,谢谢大家。

    今天的会议就此结束,谢谢大家。

    就此 là phó từ, đứng SAU chủ ngữ và trước động từ (会议就此结束), không đặt đầu câu như “đến đây, …” trong tiếng Việt.

8

Câu hỏi thường gặp

今天就到此为止吧 có phải là 就此 không?

Không, đó là 就 + 到此为止. Muốn dùng 就此 thì nói 今天就此结束.

就此 dùng trong khẩu ngữ được không?

Được trong ngữ cảnh hơi trang trọng: 这事就此打住吧 (chuyện này dừng ở đây thôi).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

……,从此……

Cách dùng 从此 trong tiếng Trung: từ đó, từ đây trở đi

Trước依次

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!