照样
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 照样 + Verb
Giải thích
照样 (zhàoyàng) là phó từ khẩu ngữ nghĩa "vẫn cứ, vẫn như thường", dùng khi điều kiện đã thay đổi hoặc có trở ngại nhưng hành động vẫn diễn ra như cũ. Đứng sau chủ ngữ, trước động từ, thường xuất hiện ở vế sau của câu có 就算/即使/虽然 hoặc sau một tình huống bất lợi. Khác 照常 (như thường lệ, nhấn vào lịch trình bình thường: 照常营业), 照样 nhấn vào sự bất chấp, không bị ảnh hưởng. 照样 còn là động từ nghĩa "theo mẫu" (照样画一张), nhưng cách dùng phó từ phổ biến hơn.
外面下着大雨,他照样出去跑步。
wàimiàn xià zhe dà yǔ , tā zhàoyàng chūqù pǎobù 。
Bên ngoài đang mưa to, anh ấy vẫn cứ ra ngoài chạy bộ.
外面下着大雨,他照样出去跑步。
wàimiàn xià zhe dà yǔ , tā zhàoyàng chūqù pǎobù 。
Bên ngoài đang mưa to, anh ấy vẫn cứ ra ngoài chạy bộ.
就算没有你的帮助,我照样能完成任务。
jiùsuàn méiyǒu nǐ de bāngzhù , wǒ zhàoyàng néng wánchéng rènwu 。
Cho dù không có sự giúp đỡ của cậu, tôi vẫn hoàn thành được nhiệm vụ.
老板出差了,大家照样认真工作。
lǎobǎn chūchāi le , dàjiā zhàoyàng rènzhēn gōngzuò 。
Sếp đi công tác rồi, mọi người vẫn làm việc nghiêm túc như thường.
照样他每天都去游泳。
他照样每天都去游泳。
照样 là phó từ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ, không đặt ở đầu câu trước chủ ngữ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!