学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/照样就此
照样
HSK 7 · Cao cấpThì / thể (Aspect)3 ví dụĐọc 2 phút

照样

Cách dùng 照样: vẫn cứ như thường (bất chấp hoàn cảnh)

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

照样Cấu trúc

Subject + 照样 + Verb

Giải thích

照样 (zhàoyàng) là phó từ khẩu ngữ nghĩa "vẫn cứ, vẫn như thường", dùng khi điều kiện đã thay đổi hoặc có trở ngại nhưng hành động vẫn diễn ra như cũ. Đứng sau chủ ngữ, trước động từ, thường xuất hiện ở vế sau của câu có 就算/即使/虽然 hoặc sau một tình huống bất lợi. Khác 照常 (như thường lệ, nhấn vào lịch trình bình thường: 照常营业), 照样 nhấn vào sự bất chấp, không bị ảnh hưởng. 照样 còn là động từ nghĩa "theo mẫu" (照样画一张), nhưng cách dùng phó từ phổ biến hơn.

外面下着大雨,他照样出去跑步。

wàimiàn xià zhe dà yǔ , tā zhàoyàng chūqù pǎobù 。

Bên ngoài đang mưa to, anh ấy vẫn cứ ra ngoài chạy bộ.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    外面下着大雨,他照样出去跑步。

    wàimiàn xià zhe dà yǔ , tā zhàoyàng chūqù pǎobù 。

    Bên ngoài đang mưa to, anh ấy vẫn cứ ra ngoài chạy bộ.

  2. 2

    就算没有你的帮助,我照样能完成任务。

    jiùsuàn méiyǒu nǐ de bāngzhù , wǒ zhàoyàng néng wánchéng rènwu 。

    Cho dù không có sự giúp đỡ của cậu, tôi vẫn hoàn thành được nhiệm vụ.

  3. 3

    老板出差了,大家照样认真工作。

    lǎobǎn chūchāi le , dàjiā zhàoyàng rènzhēn gōngzuò 。

    Sếp đi công tác rồi, mọi người vẫn làm việc nghiêm túc như thường.

3

Lỗi thường gặp

  • 照样他每天都去游泳。

    他照样每天都去游泳。

    照样 là phó từ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ, không đặt ở đầu câu trước chủ ngữ.

Trước就此

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!