学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/无可 + 动词还不是……倍感
无可
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

无可 + 动词

Cách dùng 无可 trong tiếng Trung: 无可奈何, 无可厚非, 无可替代

无可 + Động từ = không thể…: 无可替代 = không thể thay thế; 无可厚非 = không có gì đáng trách.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

无可+动词Cấu trúc

无可 + Verb

无可 + Động từ = không thể…: 无可替代 = không thể thay thế; 无可厚非 = không có gì đáng trách.

Giải thích

无可 (wúkě) + Động từ nghĩa “không thể (được)…, không có gì để…”, là cách nói văn viết, chủ yếu xuất hiện trong các cụm cố định mang tính ĐÁNH GIÁ: 无可奈何 (đành chịu, bó tay), 无可厚非 (không có gì đáng trách), 无可替代 (không thể thay thế), 无可挑剔 (không chê vào đâu được), 无可辩驳 (không thể chối cãi), 无可救药 (hết thuốc chữa). Cụm 无可 + V thường làm vị ngữ hoặc định ngữ và không mang tân ngữ phía sau; đối tượng đưa lên trước bằng 对.

面对孩子的哭闹,年轻的爸爸无可奈何。

Miànduì háizi de kū nào, niánqīng de bàba wúkěnàihé.

Trước cảnh con khóc quấy, ông bố trẻ đành bó tay.

2

Công thức theo dạng câu

Làm vị ngữ

Chủ ngữ + 无可 + Động từ

她的设计简洁大方,无可挑剔。

Tā de shèjì jiǎnjié dàfāng, wú kě tiāoti.

Thiết kế của cô ấy gọn gàng thanh nhã, không chê vào đâu được.

Làm định ngữ

无可 + Động từ + 的 + Danh từ

这是一个无可辩驳的事实。

Zhè shì yí gè wú kě biàn bó de shìshí.

Đây là một sự thật không thể chối cãi.

Có đối tượng

对 + Đối tượng + 无可奈何

大家对这场突如其来的大雨也无可奈何。

Dàjiā duì zhè chǎng tūrúqílái de dà yǔ yě wúkěnàihé.

Mọi người cũng đành chịu trước cơn mưa lớn bất ngờ này.

3

Cách dùng

  1. 1Bào chữa, thông cảm

    Cho rằng một việc có thể hiểu được.

    • 年轻人想多赚点钱,这无可厚非。

      Niánqīng rén xiǎng duō zhuàn diǎn qián, zhè wúkěhòufēi.

      Người trẻ muốn kiếm thêm tiền, điều đó chẳng có gì đáng trách.

  2. 2Khen hết lời

    Đánh giá tuyệt đối.

    • 他的演技无可挑剔。

      Tā de yǎnjì wú kě tiāoti.

      Diễn xuất của anh ấy không chê vào đâu được.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    面对孩子的哭闹,年轻的爸爸无可奈何。

    Miànduì háizi de kū nào, niánqīng de bàba wúkěnàihé.

    Trước cảnh con khóc quấy, ông bố trẻ đành bó tay.

  2. 2

    为了生计换工作,本来就无可厚非。

    Wèile shēng jì huàn gōngzuò, běnlái jiù wúkěhòufēi.

    Đổi việc vì miếng cơm manh áo vốn chẳng có gì đáng trách.

  3. 3

    这位老演员的地位在观众心中无可替代。

    Zhè wèi lǎo yǎnyuán de dìwèi zài guānzhòng xīnzhōng wú kě tìdài.

    Vị trí của nam diễn viên gạo cội này trong lòng khán giả là không thể thay thế.

  4. 4

    酒店的服务细致周到,几乎无可挑剔。

    Jiǔdiàn de fúwù xìzhì zhōudào, jīhū wú kě tiāoti.

    Dịch vụ của khách sạn tỉ mỉ chu đáo, gần như không chê vào đâu được.

  5. 5

    证据确凿,他已经无可辩驳。

    Zhèngjù quèzáo, tā yǐjīng wú kě biàn bó.

    Chứng cứ rành rành, anh ta đã không thể chối cãi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chủ yếu trong cụm cố định, không tự ghép tùy ý.
  • Không mang tân ngữ phía sau.
  • 无可 = không thể; 无须 = không cần; 无从 = không có cách.
  • Văn viết, trang trọng.

Dấu hiệu nhận biết:奈何厚非替代挑剔

无可

Mẹo nhớ nhanh

无可 = “không có (chỗ) có thể” → không thể làm gì được nữa.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

无可 + 动词无可 + Động từ = không thể…: 无可替代 = không thể thay thế; 无可厚非 = không có gì đáng trách.
无从无从 (HSK7) + động từ nghĩa “không có cách, không biết từ đâu mà…” (无从下手); 无可 nghĩa “không thể”, dùng trong cụm đánh giá cố định.Cách dùng 无从 trong tiếng Trung: không có cách nào để… →
无可 + 动词无可 + Động từ = không thể…: 无可替代 = không thể thay thế; 无可厚非 = không có gì đáng trách.
无须无须 (HSK7) nghĩa “không cần” (无须担心); 无可 nghĩa “không thể” (无可替代).Cách dùng 无须 trong tiếng Trung: không cần, không phải →
7

Lỗi thường gặp

  • 我无可奈何这个孩子。

    我对这个孩子无可奈何。

    无可奈何 không mang tân ngữ phía sau; đối tượng đưa lên trước bằng 对 (hoặc dùng 拿…没办法).

  • 这件事你无可担心,交给我吧。

    这件事你无须担心,交给我吧。

    “Không cần lo” dùng 无须/不必; 无可 nghĩa “không thể”, chỉ dùng trong các cụm cố định như 无可奈何, 无可替代.

8

Câu hỏi thường gặp

无可厚非 có nghĩa tốt không?

Trung tính hơi bào chữa: “không đáng trách quá”, tức là có thể hiểu được, chấp nhận được.

无可奈何 và 没办法 khác nhau thế nào?

Nghĩa gần nhau; 无可奈何 văn viết hơn và nhấn cảm giác bất lực, đành chịu.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

无从

Cách dùng 无从 trong tiếng Trung: không có cách nào để…

无须

Cách dùng 无须 trong tiếng Trung: không cần, không phải

Trước还不是……Tiếp倍感

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!