学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/倍感无可 + 动词可想而知
倍感
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

倍感

Cách dùng 倍感 trong tiếng Trung: càng cảm thấy, 倍感荣幸

Chủ ngữ + 倍感 + Tính từ cảm xúc = càng cảm thấy, cảm thấy hết sức: 倍感荣幸 = hết sức vinh dự.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

倍感Cấu trúc

Subject + 倍感 + Adj

Chủ ngữ + 倍感 + Tính từ cảm xúc = càng cảm thấy, cảm thấy hết sức: 倍感荣幸 = hết sức vinh dự.

Giải thích

倍感 (bèigǎn) nghĩa “càng cảm thấy, cảm thấy gấp bội”, là động từ văn viết, ghép từ 倍 (gấp bội) + 感 (cảm thấy). Sau 倍感 là tính từ hoặc danh từ chỉ cảm giác, thường hai chữ: 倍感亲切, 倍感荣幸, 倍感温暖, 倍感压力, 倍感孤独. Hay dùng khi hoàn cảnh đặc biệt khiến cảm giác mạnh lên (ở xa quê nghe tiếng quê, được mời dự lễ…). Vì 倍感 đã chứa 感, không thêm 到 và không chen 很 vào sau.

在异国他乡听到乡音,我倍感亲切。

Zài yì guó tā xiāng tīngdào xiāng yīn, wǒ bèi gǎn qīnqiè.

Ở nơi đất khách nghe thấy giọng quê, tôi thấy thân thương vô cùng.

2

Công thức theo dạng câu

Cảm xúc tích cực

Chủ ngữ + 倍感 + 亲切/温暖/荣幸

老师还记得我的名字,让我倍感温暖。

Lǎoshī hái jìde wǒ de míngzi, ràng wǒ bèi gǎn wēnnuǎn.

Cô giáo vẫn nhớ tên tôi, khiến tôi thấy ấm lòng vô cùng.

Cảm xúc tiêu cực

Chủ ngữ + 倍感 + 压力/孤独/疲惫

一个人在外地过节,难免倍感孤独。

Yí gè rén zài wàidì guòjié, nánmiǎn bèi gǎn gūdú.

Một mình đón lễ ở nơi xa, khó tránh khỏi thấy cô đơn gấp bội.

Câu gây khiến

Sự việc + 让/令 + Người + 倍感 + …

这次意外的成功令团队倍感振奋。

Zhè cì yìwài de chénggōng lìng tuánduì bèi gǎn zhènfèn.

Thành công bất ngờ lần này khiến cả nhóm vô cùng phấn chấn.

3

Cách dùng

  1. 1Phát biểu trang trọng

    Mở đầu bài phát biểu, lời cảm ơn.

    • 今天能站在这里发言,我倍感荣幸。

      Jīntiān néng zhàn zài zhèlǐ fāyán, wǒ bèi gǎn róngxìng.

      Hôm nay được đứng ở đây phát biểu, tôi hết sức vinh dự.

  2. 2Cảm xúc trong hoàn cảnh đặc biệt

    Hoàn cảnh làm cảm giác tăng lên.

    • 每逢佳节,远在他乡的人倍感孤单。

      Měiféng jiājié, yuǎn zài tā xiāng de rén bèi gǎn gūdān.

      Mỗi dịp lễ tết, người xa quê càng thấy cô đơn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    在异国他乡听到乡音,我倍感亲切。

    Zài yì guó tā xiāng tīngdào xiāng yīn, wǒ bèi gǎn qīnqiè.

    Ở nơi đất khách nghe thấy giọng quê, tôi thấy thân thương vô cùng.

  2. 2

    能受邀参加这次颁奖典礼,我倍感荣幸。

    Néng shòu yāo cānjiā zhè cì bānjiǎng diǎnlǐ, wǒ bèi gǎn róngxìng.

    Được mời dự lễ trao giải lần này, tôi cảm thấy hết sức vinh dự.

  3. 3

    临近毕业,找工作的事让他倍感压力。

    Línjìn bìyè, zhǎo gōngzuò de shì ràng tā bèi gǎn yālì.

    Sắp tốt nghiệp, chuyện tìm việc khiến cậu ấy càng thấy áp lực.

  4. 4

    搬进新家的第一个春节,一家人倍感温暖。

    Bān jìn xīn jiā de dìyī gè Chūnjié, yìjiārén bèi gǎn wēnnuǎn.

    Cái Tết đầu tiên ở nhà mới, cả nhà càng thấy ấm áp.

  5. 5

    连续加班一个月,大家都倍感疲惫。

    Liánxù jiābān yí gè yuè, dàjiā dōu bèi gǎn píbèi.

    Tăng ca liên tục một tháng, mọi người đều thấy mệt mỏi rã rời.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 倍感 đã có 感, không thêm 到.
  • Không thêm 很 sau 倍感.
  • Sau 倍感 thường là từ hai chữ chỉ cảm xúc.
  • Văn viết, trang trọng.

Dấu hiệu nhận biết:荣幸亲切温暖压力让

倍感

Mẹo nhớ nhanh

倍感 = “cảm thấy gấp bội” → cảm giác được nhân lên.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

倍感Chủ ngữ + 倍感 + Tính từ cảm xúc = càng cảm thấy, cảm thấy hết sức: 倍感荣幸 = hết sức vinh dự.
备受备受 (HSK7) nghĩa “chịu/nhận rất nhiều” từ bên ngoài (备受关注, 备受欢迎); 倍感 là cảm nhận bên trong của chủ ngữ (倍感压力).Cách dùng 备受 trong tiếng Trung: 备受关注, 备受欢迎 →
倍感Chủ ngữ + 倍感 + Tính từ cảm xúc = càng cảm thấy, cảm thấy hết sức: 倍感荣幸 = hết sức vinh dự.
倍倍 (HSK4) là lượng từ chỉ số lần (增加了两倍); trong 倍感, 倍 chỉ mức độ “gấp bội”, không đếm được.Cách dùng 倍 trong tiếng Trung: gấp… lần →
7

Lỗi thường gặp

  • 在国外听到乡音,我倍感到亲切。

    在国外听到乡音,我倍感亲切。

    倍感 đã chứa 感 (cảm thấy), không thêm 到 phía sau.

  • 能来参加婚礼,我倍感很荣幸。

    能来参加婚礼,我倍感荣幸。

    Sau 倍感 dùng tính từ trần, không thêm 很 vì 倍 đã chỉ mức độ.

8

Câu hỏi thường gặp

倍感 và 深感 khác nhau không?

Gần nghĩa; 深感 = cảm thấy sâu sắc (深感遗憾), 倍感 nhấn cảm giác tăng lên do hoàn cảnh.

Có dùng 倍感 trong khẩu ngữ không?

Ít; nói chuyện hằng ngày thường dùng 特别…, 更觉得….

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

备受

Cách dùng 备受 trong tiếng Trung: 备受关注, 备受欢迎

倍

Cách dùng 倍 trong tiếng Trung: gấp… lần

Trước无可 + 动词Tiếp可想而知

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!