学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/还不是……有失无可 + 动词
还不是
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

还不是……

Cách dùng 还不是 trong tiếng Trung: chẳng phải là… sao, tại…

还不是 + 因为…/Vế câu = chẳng phải là… sao, tại…: 还不是因为你 = còn không phải tại cậu.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

还不是……Cấu trúc

还不是 + Noun/Clause

还不是 + 因为…/Vế câu = chẳng phải là… sao, tại…: 还不是因为你 = còn không phải tại cậu.

Giải thích

还不是 (háibúshì) là cách phản vấn khẩu ngữ, nghĩa “chẳng phải là… sao, còn không phải tại…”, dùng để chỉ ra nguyên nhân thật hoặc khẳng định một sự thật mà người nói thấy hiển nhiên. Hai cách dùng hay gặp: (1) đổ lỗi, quy nguyên nhân: 还不是因为你迟到; (2) khẳng định kết quả vẫn y như cũ, chẳng khác gì: 结果还不是老样子. Câu có thể kết thúc bằng dấu chấm, chấm than hoặc thêm 吗/嘛 ở cuối, giọng thường bực bội hoặc mỉa nhẹ.

我们为什么误了火车?还不是因为你非要回去拿手机!

Wǒmen wèishénme wù le huǒchē? Hái bú shì yīnwèi nǐ fēi yào huíqu ná shǒujī!

Sao chúng ta lỡ tàu? Còn không phải tại cậu cứ nhất định quay về lấy điện thoại!

2

Công thức theo dạng câu

Quy nguyên nhân

…,还不是因为 + Vế câu

他心情不好,还不是因为被领导批评了。

Tā xīnqíng bù hǎo, hái bú shì yīnwèi bèi lǐngdǎo pīpíng le.

Anh ấy tâm trạng không tốt, chẳng phải vì bị sếp phê bình sao.

Kết quả vẫn thế

…,结果还不是 + Kết quả

买了那么多课程,最后还不是一节没听。

Mǎi le nàme duō kèchéng, zuìhòu hái bú shì yì jié méi tīng.

Mua bao nhiêu khóa học, rốt cuộc chẳng phải một buổi cũng không nghe sao.

Vạch mục đích thật

还不是 + 想/为了 + …

他天天请客,还不是想让大家帮他说好话。

Tā tiān tiān qǐngkè, hái bú shì xiǎng ràng dàjiā bāng tā shuō hǎo huà.

Anh ta ngày nào cũng mời khách, chẳng qua là muốn mọi người nói tốt cho mình.

3

Cách dùng

  1. 1Đổ lỗi, trách móc

    Chỉ thẳng ai/cái gì gây ra chuyện.

    • 菜都凉了,还不是你磨磨蹭蹭的。

      Cài dōu liáng le, hái bú shì nǐ mómó cèngcèng de.

      Thức ăn nguội hết cả, còn không phải tại cậu lề mề.

  2. 2Bình luận hoài nghi

    Cho rằng thay đổi bề ngoài chẳng có tác dụng.

    • 换了个新包装,还不是原来的味道。

      Huàn le gè xīn bāozhuāng, hái bú shì yuánlái de wèidao.

      Đổi bao bì mới, chẳng phải vẫn là vị cũ sao.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我们为什么误了火车?还不是因为你非要回去拿手机!

    Wǒmen wèishénme wù le huǒchē? Hái bú shì yīnwèi nǐ fēi yào huíqu ná shǒujī!

    Sao chúng ta lỡ tàu? Còn không phải tại cậu cứ nhất định quay về lấy điện thoại!

  2. 2

    他能升得这么快,还不是因为肯吃苦。

    Tā néng shēng de zhème kuài, hái bú shì yīnwèi kěn chīkǔ.

    Anh ấy thăng chức nhanh thế, chẳng phải vì chịu khó sao.

  3. 3

    你以为他真关心你?还不是想让你帮他搬家。

    Nǐ yǐwéi tā zhēn guānxīn nǐ? Hái bú shì xiǎng ràng nǐ bāng tā bānjiā.

    Cậu tưởng anh ta thật lòng quan tâm cậu à? Chẳng qua là muốn cậu giúp chuyển nhà thôi.

  4. 4

    这孩子这么挑食,还不是你们平时惯的!

    Zhè háizi zhème tiāo shí, hái bú shì nǐmen píngshí guàn de!

    Đứa trẻ này kén ăn thế, còn không phải tại các người ngày thường chiều quá!

  5. 5

    说是要改,改来改去,结果还不是老样子。

    Shuō shì yào gǎi, gǎi lái gǎi qù, jiéguǒ hái bú shì lǎo yàngzi.

    Nói là sửa, sửa tới sửa lui, rốt cuộc chẳng phải vẫn y như cũ sao.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 还不是 = phản vấn, nghĩa khẳng định: “chính là…”.
  • Phủ định của 是 là 不, không dùng 没.
  • Giọng thường bực bội, mỉa nhẹ; cẩn thận khi nói với người trên.
  • Hay đi với 因为, 为了, 想.

Dấu hiệu nhận biết:因为结果为了想

还不是

Mẹo nhớ nhanh

还不是 X? = “(nguyên nhân) còn không phải là X sao?” → chính là X.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

还不是……还不是 + 因为…/Vế câu = chẳng phải là… sao, tại…: 还不是因为你 = còn không phải tại cậu.
可不是可不是 (HSK4) dùng để ĐỒNG TÌNH “đúng vậy đấy” khi đáp lời người khác; 还不是 dùng để chỉ ra nguyên nhân thật, thường kèm ý trách.Cách dùng 可不是 trong tiếng Trung: đúng thế, chứ còn gì nữa →
还不是……还不是 + 因为…/Vế câu = chẳng phải là… sao, tại…: 还不是因为你 = còn không phải tại cậu.
岂……岂 (HSK6) là phản vấn văn viết (岂不是…); 还不是 là phản vấn khẩu ngữ đời thường.Phó từ 岂 trong tiếng Trung: lẽ nào, há (phản vấn văn viết) →
7

Lỗi thường gặp

  • 我们迟到,还没是因为你!

    我们迟到,还不是因为你!

    是 chỉ phủ định bằng 不, không dùng 没: 还不是, không nói 还没是.

8

Câu hỏi thường gặp

Cuối câu có cần 吗 không?

Không bắt buộc. Thường kết thúc bằng dấu chấm hoặc chấm than; thêm 吗/嘛 cũng được.

还不是 có lúc mang nghĩa đen không?

Có: 他还不是经理 = anh ấy vẫn chưa phải là giám đốc. Phân biệt dựa vào ngữ cảnh và ngữ điệu.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

可不是

Cách dùng 可不是 trong tiếng Trung: đúng thế, chứ còn gì nữa

岂……

Phó từ 岂 trong tiếng Trung: lẽ nào, há (phản vấn văn viết)

Trước有失Tiếp无可 + 动词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!