学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/不胜刻意有失
不胜
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

不胜

Cách dùng 不胜 trong tiếng Trung: 不胜感激, 不胜枚举, 防不胜防

不胜 + Động từ tâm lý = vô cùng: 不胜感激 = vô cùng cảm kích; trong thành ngữ = không xuể: 不胜枚举 = nhiều không kể xiết.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

不胜Cấu trúc

不胜 + Adj/Verb

不胜 + Động từ tâm lý = vô cùng: 不胜感激 = vô cùng cảm kích; trong thành ngữ = không xuể: 不胜枚举 = nhiều không kể xiết.

Giải thích

不胜 (búshèng) là từ văn viết có hai nghĩa chính. (1) “Vô cùng, hết sức” trước động từ/tính từ tâm lý hai chữ: 不胜感激, 不胜感慨, 不胜荣幸. (2) “Không xuể, không thể… hết”, chủ yếu trong cụm cố định: 不胜枚举 (nhiều không kể xiết), 防不胜防 (phòng không xuể), 不胜酒力 (không chịu nổi rượu). Nghĩa (1) giống 万分, mang sắc thái lịch sự, trang trọng; không thêm 很 trước 不胜.

您帮了我们这么大的忙,我们不胜感激。

Nín bāng le wǒmen zhème dà de máng, wǒmen bú shèng gǎnjī.

Anh đã giúp chúng tôi một việc lớn như vậy, chúng tôi vô cùng cảm kích.

2

Công thức theo dạng câu

Nghĩa “vô cùng”

不胜 + 感激/感慨/荣幸

承蒙各位厚爱,本人不胜荣幸。

Chéng méng gèwèi hòu ài, běnrén bú shèng róngxìng.

Được quý vị yêu mến, tôi vô cùng vinh hạnh.

Nghĩa “không xuể”

Danh từ + 不胜枚举 / 防不胜防

这条街上的老字号不胜枚举。

Zhè tiáo jiē shàng de lǎozìhào bú shèng méi jǔ.

Các cửa hiệu lâu đời trên con phố này nhiều không kể xiết.

Không chịu nổi

不胜 + 酒力/其烦

电话推销一天打好几次,让人不胜其烦。

Diànhuà tuīxiāo yì tiān dǎ hǎo jǐ cì, ràng rén bú shèng qí fán.

Điện thoại chào hàng gọi mấy lần một ngày, khiến người ta phiền không chịu nổi.

3

Cách dùng

  1. 1Thư từ, lời cảm ơn trang trọng

    Bày tỏ lòng biết ơn lịch sự.

    • 如蒙赐教,不胜感激。

      Rú méng cìjiào, bú shèng gǎnjī.

      Nếu được chỉ giáo, xin vô cùng cảm kích.

  2. 2Nhấn số lượng nhiều

    Liệt kê không hết.

    • 网上关于减肥的建议不胜枚举,却未必科学。

      Wǎngshàng guānyú jiǎnféi de jiànyì bú shèng méi jǔ, què wèibì kēxué.

      Lời khuyên giảm cân trên mạng nhiều không kể xiết, nhưng chưa chắc đã khoa học.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    您帮了我们这么大的忙,我们不胜感激。

    Nín bāng le wǒmen zhème dà de máng, wǒmen bú shèng gǎnjī.

    Anh đã giúp chúng tôi một việc lớn như vậy, chúng tôi vô cùng cảm kích.

  2. 2

    这类骗局花样太多,真是防不胜防。

    Zhè lèi piàn jú huāyàng tài duō, zhēn shì fáng bú shèng fáng.

    Kiểu lừa đảo này lắm chiêu quá, thật là phòng không xuể.

  3. 3

    像他这样自学成才的例子不胜枚举。

    Xiàng tā zhèyàng zìxué chéngcái de lìzi bú shèng méi jǔ.

    Những ví dụ tự học mà thành tài như anh ấy nhiều không kể xiết.

  4. 4

    回到阔别二十年的故乡,他不胜感慨。

    Huídào kuò bié èrshí nián de gùxiāng, tā bú shèng gǎnkǎi.

    Trở về quê hương sau hai mươi năm xa cách, ông ấy bồi hồi khôn xiết.

  5. 5

    他不胜酒力,才喝了两杯,脸就红到了耳根。

    Tā bú shèng jiǔ lì, cái hē le liǎng bēi, liǎn jiù hóng dào le ěr gēn.

    Anh ấy không chịu được rượu, mới uống hai chén mà mặt đã đỏ tới mang tai.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không thêm 很 trước 不胜.
  • Nghĩa “không xuể” chủ yếu trong cụm cố định: 不胜枚举, 防不胜防, 不胜其烦.
  • Văn viết, lịch sự.
  • 防不胜防 có 不胜 ở giữa, vẫn là cùng một từ.

Dấu hiệu nhận biết:感激感慨枚举防

不胜

Mẹo nhớ nhanh

不胜 = “không kham nổi” → nhiều/mạnh đến mức không kham nổi.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

不胜不胜 + Động từ tâm lý = vô cùng: 不胜感激 = vô cùng cảm kích; trong thành ngữ = không xuể: 不胜枚举 = nhiều không kể xiết.
不堪不堪 (HSK7) nghĩa “không chịu nổi, tệ hại” (疲惫不堪, 不堪重负), nặng sắc thái tiêu cực; 不胜 thường dùng trong lời cảm ơn lịch sự (不胜感激) hoặc cụm “không xuể”.Cách dùng 不堪 trong tiếng Trung: 疲惫不堪, 不堪设想 →
不胜不胜 + Động từ tâm lý = vô cùng: 不胜感激 = vô cùng cảm kích; trong thành ngữ = không xuể: 不胜枚举 = nhiều không kể xiết.
何止何止 (HSK7) là phản vấn “đâu chỉ…” (何止十个); 不胜 là trần thuật mức độ hoặc số lượng không đếm xuể.Cách dùng 何止 trong tiếng Trung: đâu chỉ, há chỉ →
7

Lỗi thường gặp

  • 您这么照顾我们,我们很不胜感激。

    您这么照顾我们,我们不胜感激。

    不胜 đã nghĩa “vô cùng”, không thêm 很 phía trước.

  • 类似的例子不胜举,这里就不一一介绍了。

    类似的例子不胜枚举,这里就不一一介绍了。

    Thành ngữ cố định là 不胜枚举, không rút gọn thành 不胜举.

8

Câu hỏi thường gặp

不胜感激 và 万分感谢 khác nhau thế nào?

Nghĩa gần như nhau; 不胜感激 văn vẻ hơn, hay dùng trong thư từ.

不胜其烦 nghĩa là gì?

Phiền không chịu nổi, bị làm phiền quá mức.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

不堪

Cách dùng 不堪 trong tiếng Trung: 疲惫不堪, 不堪设想

何止

Cách dùng 何止 trong tiếng Trung: đâu chỉ, há chỉ

Trước刻意Tiếp有失

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!