学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/无比不下 + 数量充其量
无比
HSK 7 · Cao cấpSo sánh5 ví dụĐọc 2 phút

无比

Cách dùng 无比 trong tiếng Trung: vô cùng, không gì sánh bằng

无比 + Tính từ / Tính từ + 无比 = vô cùng, không gì sánh bằng: 无比自豪 = tự hào vô cùng; 美丽无比 = đẹp tuyệt vời.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

无比Cấu trúc

无比 + Adj / Adj + 无比

无比 + Tính từ / Tính từ + 无比 = vô cùng, không gì sánh bằng: 无比自豪 = tự hào vô cùng; 美丽无比 = đẹp tuyệt vời.

Giải thích

无比 (wúbǐ) nghĩa “vô cùng, không gì sánh bằng”, chỉ mức độ tuyệt đối, sắc thái văn viết, trang trọng. Hai vị trí: (1) đứng trước tính từ/động từ tâm lý: 无比激动, 无比自豪, 无比珍惜; (2) đứng sau tính từ song âm tiết: 美丽无比, 坚固无比, 柔软无比. Cũng làm định ngữ: 无比的勇气. Thường đi với từ mang nghĩa tích cực hoặc trung tính; không dùng chồng với 很, 非常.

第一次站在泰山顶上看日出,我的心情无比激动。

Dìyī cì zhàn zài Tài Shān dǐng shàng kàn rì chū, wǒ de xīnqíng wúbǐ jīdòng.

Lần đầu đứng trên đỉnh Thái Sơn ngắm bình minh, lòng tôi xúc động vô cùng.

2

Công thức theo dạng câu

Đứng trước

无比 + Tính từ/Động từ tâm lý

看到孩子长大成人,父母无比欣慰。

Kàndào háizi zhǎngdà chéngrén, fùmǔ wúbǐ xīnwèi.

Thấy con khôn lớn, cha mẹ vô cùng mãn nguyện.

Đứng sau

Tính từ song âm tiết + 无比

这座古桥坚固无比,几百年都没坏。

Zhè zuò gǔ qiáo jiāngù wúbǐ, jǐ bǎi nián dōu méi huài.

Cây cầu cổ này kiên cố vô cùng, mấy trăm năm vẫn không hỏng.

Làm định ngữ

无比 + 的 + Danh từ

她以无比的耐心照顾着生病的母亲。

Tā yǐ wúbǐ de nàixīn zhàogu zhe shēngbìng de mǔqīn.

Cô ấy chăm sóc mẹ ốm với sự kiên nhẫn vô bờ.

3

Cách dùng

  1. 1Bày tỏ cảm xúc mạnh

    Phát biểu, nhật ký, văn kể.

    • 能和大家一起完成这个项目,我无比荣幸。

      Néng hé dàjiā yìqǐ wánchéng zhège xiàngmù, wǒ wúbǐ róngxìng.

      Được cùng mọi người hoàn thành dự án này, tôi vô cùng vinh hạnh.

  2. 2Miêu tả cảnh vật, đồ vật

    Văn miêu tả, quảng cáo.

    • 山顶的空气清新无比。

      Shāndǐng de kōngqì qīngxīn wúbǐ.

      Không khí trên đỉnh núi trong lành vô cùng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    第一次站在泰山顶上看日出,我的心情无比激动。

    Dìyī cì zhàn zài Tài Shān dǐng shàng kàn rì chū, wǒ de xīnqíng wúbǐ jīdòng.

    Lần đầu đứng trên đỉnh Thái Sơn ngắm bình minh, lòng tôi xúc động vô cùng.

  2. 2

    雨后的西湖美丽无比。

    Yǔ hòu de xī hú měilì wúbǐ.

    Tây Hồ sau mưa đẹp không gì sánh bằng.

  3. 3

    这份来之不易的友谊,我无比珍惜。

    Zhè fèn lái zhī bùyì de yǒuyì, wǒ wúbǐ zhēnxī.

    Tình bạn có được không dễ dàng này, tôi vô cùng trân trọng.

  4. 4

    他对自己的判断无比自信,结果却栽了跟头。

    Tā duì zìjǐ de pànduàn wúbǐ zìxìn, jiéguǒ què zāi le gēntou.

    Anh ấy vô cùng tự tin vào phán đoán của mình, kết quả lại vấp ngã.

  5. 5

    新换的床垫柔软无比,一躺上去就不想起来。

    Xīn huàn de chuáng diàn róuruǎn wúbǐ, yì tǎng shàngqù jiù bù xiǎng qǐlai.

    Tấm nệm mới thay mềm mại vô cùng, vừa nằm lên là không muốn dậy.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng chồng với 很, 非常.
  • Đứng sau thì thường là tính từ hai chữ.
  • Hay đi với từ tích cực hoặc trung tính.
  • Sắc thái văn viết, trang trọng.

Dấu hiệu nhận biết:激动自豪珍惜美丽

无比

Mẹo nhớ nhanh

无比 = “không (có gì) so được” → mức độ tột cùng.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

无比无比 + Tính từ / Tính từ + 无比 = vô cùng, không gì sánh bằng: 无比自豪 = tự hào vô cùng; 美丽无比 = đẹp tuyệt vời.
毫无毫无 (HSK7) + danh từ nghĩa “hoàn toàn không có” (毫无意义); 无比 nghĩa “vô cùng”, chỉ mức độ cao — hai từ đều có 无 nhưng nghĩa gần như ngược nhau.Cách dùng 毫无 trong tiếng Trung: hoàn toàn không có →
无比无比 + Tính từ / Tính từ + 无比 = vô cùng, không gì sánh bằng: 无比自豪 = tự hào vô cùng; 美丽无比 = đẹp tuyệt vời.
莫过于莫过于 (HSK7) so sánh “không gì… hơn là B” (最幸福的莫过于…), cần có B đứng sau; 无比 chỉ đơn thuần nhấn mức độ của tính từ.Cách dùng 莫过于 trong tiếng Trung: không gì… hơn là… →
7

Lỗi thường gặp

  • 拿到冠军时,我感到非常无比幸福。

    拿到冠军时,我感到无比幸福。

    无比 đã là mức độ tuyệt đối, không dùng chồng với 非常/很.

8

Câu hỏi thường gặp

无比 có dùng với từ tiêu cực không?

Có thể (无比痛苦, 无比愤怒) nhưng ít hơn; phổ biến nhất vẫn là từ tích cực.

无比 và 万分 khác nhau thế nào?

万分 chủ yếu đi với từ cảm xúc, thái độ (万分感谢); 无比 rộng hơn, đi được cả với tính từ miêu tả (美丽无比).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

毫无

Cách dùng 毫无 trong tiếng Trung: hoàn toàn không có

莫过于

Cách dùng 莫过于 trong tiếng Trung: không gì… hơn là…

Trước不下 + 数量Tiếp充其量

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!