学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/有过之而无不及充其量多达/高达
有过之而无不及
HSK 7 · Cao cấpSo sánh5 ví dụĐọc 3 phút

有过之而无不及

Cách dùng 有过之而无不及 trong tiếng Trung: chỉ hơn không kém

A + 比/与B相比 + 有过之而无不及 = "A so với B chỉ có hơn chứ không kém": 今年的热比去年有过之而无不及.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

有过之而无不及Cấu trúc

A + 有过之而无不及

A + 比/与B相比 + 有过之而无不及 = "A so với B chỉ có hơn chứ không kém": 今年的热比去年有过之而无不及.

Giải thích

有过之而无不及 (yǒu guò zhī ér wú bù jí) là thành ngữ văn viết nghĩa "chỉ có hơn chứ không kém", so sánh A với B và khẳng định A còn HƠN (ít nhất bằng) B. Đối tượng so sánh B đặt TRƯỚC thành ngữ, bằng 比/比起/与…相比/和…相比: 他的脾气和他父亲相比,有过之而无不及. Dùng được cho cả mặt tốt lẫn xấu, nhưng rất hay dùng để nhấn mức độ tiêu cực (phê phán). Thành ngữ đã chứa nghĩa "hơn", không thêm 更; cũng không mang tân ngữ phía sau.

论厨艺,徒弟比师傅有过之而无不及。

Lùn chú yì, túdì bǐ shīfu yǒu guò zhī ér wúbù jí.

Xét về tay nghề nấu ăn, người học trò chỉ có hơn chứ không kém thầy.

2

Công thức theo dạng câu

Với 比/比起

A + 比/比起 + B + 有过之而无不及

今年夏天的炎热比去年有过之而无不及。

Jīnnián xiàtiān de yánrè bǐ qùnián yǒu guò zhī ér wúbù jí.

Cái nóng mùa hè năm nay so với năm ngoái chỉ có hơn chứ không kém.

Với 与/和…相比

A + 与/和 + B + 相比,有过之而无不及

这座小城的夜生活与大城市相比有过之而无不及。

Zhè zuò xiǎo chéng de yè shēnghuó yǔ dà chéngshì xiāngbǐ yǒu guò zhī ér wúbù jí.

Cuộc sống về đêm của thành phố nhỏ này so với thành phố lớn chỉ có hơn chứ không kém.

3

Cách dùng

  1. 1Phê phán, nhấn mức độ xấu

    So sánh để chỉ ra tình trạng tồi tệ hơn.

    • 这里的物价比大城市有过之而无不及。

      Zhèlǐ de wùjià bǐ dà chéngshì yǒu guò zhī ér wúbù jí.

      Giá cả ở đây so với thành phố lớn chỉ có đắt hơn chứ không rẻ hơn.

  2. 2Khen ngợi

    Nói người sau vượt người trước.

    • 这位年轻演员的演技比老前辈有过之而无不及。

      Zhè wèi niánqīng yǎnyuán de yǎnjì bǐ lǎo qiánbèi yǒu guò zhī ér wúbù jí.

      Diễn xuất của diễn viên trẻ này so với các bậc tiền bối chỉ có hơn chứ không kém.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    论厨艺,徒弟比师傅有过之而无不及。

    Lùn chú yì, túdì bǐ shīfu yǒu guò zhī ér wúbù jí.

    Xét về tay nghề nấu ăn, người học trò chỉ có hơn chứ không kém thầy.

  2. 2

    这部续集的精彩程度,比起第一部有过之而无不及。

    Zhè bù xù jí de jīngcǎi chéngdù, bǐqǐ dìyī bù yǒu guò zhī ér wúbù jí.

    Độ hấp dẫn của phần tiếp theo này so với phần đầu chỉ có hơn chứ không kém.

  3. 3

    如今考研的竞争,比当年的高考有过之而无不及。

    Rújīn kǎo yán de jìngzhēng, bǐ dāngnián de gāokǎo yǒu guò zhī ér wúbù jí.

    Mức độ cạnh tranh thi cao học bây giờ còn khốc liệt hơn cả thi đại học năm xưa.

  4. 4

    他的脾气和他父亲相比,有过之而无不及。

    Tā de píqi hé tā fùqīn xiāngbǐ, yǒu guò zhī ér wúbù jí.

    Tính nóng nảy của anh ta so với bố chỉ có hơn chứ không kém.

  5. 5

    这家小店的服务,比起五星级酒店也有过之而无不及。

    Zhè jiā xiǎo diàn de fúwù, bǐqǐ wǔxīngjí jiǔdiàn yě yǒu guò zhī ér wúbù jí.

    Dịch vụ của quán nhỏ này so với khách sạn năm sao cũng chỉ có hơn chứ không kém.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Đối tượng so sánh đặt TRƯỚC thành ngữ (比/比起/与…相比).
  • Không thêm 更, không mang tân ngữ phía sau.
  • Dùng cho cả tốt lẫn xấu, nhưng hay mang sắc thái phê phán.

Dấu hiệu nhận biết:比比起相比与

有过之而无不及

Mẹo nhớ nhanh

有过之 = có chỗ vượt, 无不及 = không có chỗ kém → "chỉ hơn, không kém".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

有过之而无不及A + 比/与B相比 + 有过之而无不及 = "A so với B chỉ có hơn chứ không kém": 今年的热比去年有过之而无不及.
不亚于不亚于 = không kém gì (ngang bằng, thường khen: 他的水平不亚于专业选手); 有过之而无不及 khẳng định còn HƠN, hay dùng phê phán.Cách dùng 不亚于 trong tiếng Trung: không thua kém gì… →
7

Lỗi thường gặp

  • 这里的物价比大城市更有过之而无不及。

    这里的物价比大城市有过之而无不及。

    Thành ngữ đã mang nghĩa "hơn", không thêm 更 phía trước.

  • 论调皮,他有过之而无不及他哥哥。

    论调皮,他比他哥哥有过之而无不及。

    Thành ngữ không mang tân ngữ phía sau; đối tượng so sánh đặt trước bằng 比/与…相比.

8

Câu hỏi thường gặp

有过之而无不及 là khen hay chê?

Cả hai; nhưng trong thực tế rất hay dùng để chê (脾气, 物价, 竞争, 污染…).

Có thể dùng một mình, không có đối tượng so sánh không?

Không; phải có B để so sánh, nêu trước bằng 比/与…相比.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

不亚于

Cách dùng 不亚于 trong tiếng Trung: không thua kém gì…

Trước充其量Tiếp多达/高达

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!