学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/唯恐/生怕有望亏……还……
唯恐
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

唯恐/生怕

Cách dùng 唯恐/生怕 trong tiếng Trung: chỉ sợ, e rằng

Hành động thận trọng,唯恐/生怕 + điều đáng sợ = "…, chỉ sợ…": 她轻轻关上门,生怕吵醒孩子 (cô ấy khẽ đóng cửa, chỉ sợ làm con thức giấc).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

唯恐/生怕Cấu trúc

Subject + 唯恐/生怕 + Clause

Hành động thận trọng,唯恐/生怕 + điều đáng sợ = "…, chỉ sợ…": 她轻轻关上门,生怕吵醒孩子 (cô ấy khẽ đóng cửa, chỉ sợ làm con thức giấc).

Giải thích

唯恐 (wéikǒng) và 生怕 (shēngpà) nghĩa "chỉ sợ, e rằng, sợ nhất là…", diễn tả NỖI LO của chủ ngữ về một điều không mong muốn, thường đi kèm hoặc giải thích một hành động thận trọng để phòng điều đó: 他说得很慢,唯恐大家听不懂. Sau chúng là mệnh đề/cụm động từ chỉ điều đáng sợ. 唯恐 văn viết hơn; 生怕 dùng cả trong khẩu ngữ. Cả hai đã mang nghĩa "rất sợ", không thêm 很.

他说得很慢,唯恐大家听不懂。

Tā shuō de hěn màn, wéi kǒng dàjiā tīng bù dǒng.

Anh ấy nói rất chậm, chỉ sợ mọi người nghe không hiểu.

2

Công thức theo dạng câu

Hành động + nỗi lo

Chủ ngữ + hành động,唯恐/生怕 + Mệnh đề

他反复检查了三遍,唯恐出错。

Tā fǎnfù jiǎnchá le sān biàn, wéi kǒng chū cuò.

Anh ấy kiểm tra đi kiểm tra lại ba lần, chỉ sợ có sai sót.

Nỗi lo làm vị ngữ

Chủ ngữ + 生怕/唯恐 + Mệnh đề

奶奶生怕我饿着,做了一大桌菜。

Nǎinai shēngpà wǒ è zhe, zuò le yí dà zhuō cài.

Bà sợ tôi đói nên nấu cả một bàn đầy món.

3

Cách dùng

  1. 1Tả tâm lý thận trọng

    Giải thích vì sao ai đó làm việc rất cẩn thận.

    • 她把护照放在贴身的口袋里,生怕弄丢。

      Tā bǎ hùzhào fàng zài tiē shēn de kǒudài lǐ, shēngpà nòng diū.

      Cô ấy để hộ chiếu trong túi sát người, chỉ sợ đánh mất.

  2. 2Văn kể, miêu tả

    Khắc họa nhân vật lo lắng, cẩn trọng.

    • 他说话格外小心,唯恐得罪了客户。

      Tā shuōhuà géwài xiǎoxīn, wéi kǒng dézuì le kèhù.

      Anh ấy nói năng đặc biệt cẩn trọng, chỉ sợ làm mất lòng khách hàng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他说得很慢,唯恐大家听不懂。

    Tā shuō de hěn màn, wéi kǒng dàjiā tīng bù dǒng.

    Anh ấy nói rất chậm, chỉ sợ mọi người nghe không hiểu.

  2. 2

    妈妈把钱包攥得紧紧的,生怕被小偷偷走。

    Māma bǎ qiánbāo zuàn de jǐnjǐn de, shēngpà bèi xiǎo tōutōu zǒu.

    Mẹ nắm chặt ví, chỉ sợ bị kẻ trộm lấy mất.

  3. 3

    第一次上台演讲,她紧张得不行,生怕说错一个字。

    Dìyī cì shàngtái yǎnjiǎng, tā jǐnzhāng de bùxíng, shēngpà shuō cuò yí gè zì.

    Lần đầu lên sân khấu phát biểu, cô ấy run vô cùng, chỉ sợ nói sai một chữ.

  4. 4

    他每天提前半小时到公司,唯恐迟到给领导留下坏印象。

    Tā měi tiān tíqián bàn xiǎoshí dào gōngsī, wéi kǒng chídào gěi lǐngdǎo liúxià huài yìnxiàng.

    Ngày nào anh ấy cũng đến công ty sớm nửa tiếng, chỉ sợ đi muộn để lại ấn tượng xấu với sếp.

  5. 5

    孩子小心翼翼地端着汤,生怕洒出来。

    Háizi xiǎoxīnyìyì de duān zhe tāng, shēngpà sǎ chūlái.

    Đứa trẻ bưng bát canh hết sức cẩn thận, chỉ sợ đổ ra ngoài.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chủ thể lo lắng chính là chủ ngữ; thường có hành động phòng ngừa đi kèm.
  • Không thêm 很; 唯恐 văn viết, 生怕 dùng cả khẩu ngữ.
  • Thành ngữ liên quan: 唯恐天下不乱 (chỉ sợ thiên hạ không loạn — kẻ thích gây rối).

Dấu hiệu nhận biết:小心轻轻反复紧紧

唯恐

Mẹo nhớ nhanh

唯 = chỉ, 恐 = sợ → "chỉ sợ"; 生 ở 生怕 = "rất, hết sức" (như 生疼) → 生怕 = rất sợ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

唯恐/生怕Hành động thận trọng,唯恐/生怕 + điều đáng sợ = "…, chỉ sợ…": 她轻轻关上门,生怕吵醒孩子 (cô ấy khẽ đóng cửa, chỉ sợ làm con thức giấc).
恐怕恐怕 = "e là" (phỏng đoán, giảm nhẹ: 恐怕要下雨了); 唯恐/生怕 = nỗi lo của chủ ngữ dẫn đến hành động phòng ngừa.Cách dùng 恐怕 trong tiếng Trung: e rằng, sợ là →
唯恐/生怕Hành động thận trọng,唯恐/生怕 + điều đáng sợ = "…, chỉ sợ…": 她轻轻关上门,生怕吵醒孩子 (cô ấy khẽ đóng cửa, chỉ sợ làm con thức giấc).
以免以免 là liên từ "để khỏi", đứng đầu vế sau nêu điều cần tránh (多穿点,以免感冒); 唯恐/生怕 nêu tâm trạng lo sợ của người hành động.Cách dùng liên từ 以免 trong tiếng Trung: để tránh, kẻo →
7

Lỗi thường gặp

  • 我很唯恐迟到,所以早早出门了。

    我生怕迟到,所以早早出门了。

    唯恐/生怕 đã có nghĩa "rất sợ", không thêm 很 phía trước.

  • 她生怕了被人笑话,一直不敢开口。

    她生怕被人笑话,一直不敢开口。

    唯恐/生怕 chỉ trạng thái lo sợ, không mang 了 ngay sau dù chuyện ở quá khứ; tân ngữ là điều đáng sợ theo liền phía sau.

8

Câu hỏi thường gặp

唯恐 và 生怕 có thay nhau được không?

Phần lớn được; 唯恐 trang trọng hơn, 生怕 thân mật, sinh động hơn.

Có nói 我生怕 + danh từ không?

Ít; thường theo sau là mệnh đề/cụm động từ (生怕迟到, 生怕他生气).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

恐怕

Cách dùng 恐怕 trong tiếng Trung: e rằng, sợ là

以免

Cách dùng liên từ 以免 trong tiếng Trung: để tránh, kẻo

Trước有望Tiếp亏……还……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!