学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/足足敢情方可
足足
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

足足

Cách dùng 足足 trong tiếng Trung: tròn, đủ cả, những…

Chủ ngữ + 足足 + V + Số lượng = những…, tròn… (nhấn nhiều): 他足足睡了十二个小时 = anh ấy ngủ những mười hai tiếng.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

足足Cấu trúc

Subject + 足足 + Verb + Number + Measure

Chủ ngữ + 足足 + V + Số lượng = những…, tròn… (nhấn nhiều): 他足足睡了十二个小时 = anh ấy ngủ những mười hai tiếng.

Giải thích

足足 (zúzú) là phó từ nhấn số lượng là NHIỀU và trọn vẹn, nghĩa “tròn, đủ cả, những…, ngót…”: 我足足等了两个小时 (tôi đợi những hai tiếng), 这条鱼足足有十斤重. 足足 đứng trước động từ (hoặc trước 有, 比) hay ngay trước số lượng, và luôn cần một con số cụ thể đi kèm. 足足 không làm vị ngữ (không nói 时间足足 — phải dùng 足够).

为了买这本签名书,我足足排了三个小时的队。

Wèile mǎi zhè běn qiānmíng shū, wǒ zú zú pái le sān gè xiǎoshí de duì.

Để mua được cuốn sách có chữ ký này, tôi xếp hàng những ba tiếng đồng hồ.

2

Công thức theo dạng câu

Trước động từ

Chủ ngữ + 足足 + V + 了 + Số lượng

她足足练了三年才上台演出。

Tā zú zú liàn le sān nián cái shàngtái yǎnchū.

Cô ấy tập tròn ba năm mới lên sân khấu biểu diễn.

Với 有/比

Chủ ngữ + 足足 + 有/比… + Số lượng

这个西瓜足足有二十斤。

Zhège xīguā zú zú yǒu èrshí jīn.

Quả dưa hấu này nặng những hai mươi cân.

Ngay trước số lượng

V + 了 + 足足 + Số lượng

他迟到了足足半个小时。

Tā chídào le zú zú bàn gè xiǎoshí.

Anh ấy đến muộn những nửa tiếng.

3

Cách dùng

  1. 1Than phiền chờ đợi lâu

    Nhấn thời gian dài hơn mong đợi.

    • 快递足足晚了一个星期才送到。

      Kuàidì zú zú wǎn le yí gè xīngqī cái sòngdào.

      Hàng chuyển phát chậm những một tuần mới tới.

  2. 2Miêu tả kích thước, trọng lượng

    Khoe hoặc ngạc nhiên vì lớn.

    • 这碗面足足有半斤,我一个人吃不完。

      Zhè wǎn miàn zú zú yǒu bàn jīn, wǒ yí gè rén chī bù wán.

      Bát mì này những nửa cân, một mình tôi ăn không hết.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    为了买这本签名书,我足足排了三个小时的队。

    Wèile mǎi zhè běn qiānmíng shū, wǒ zú zú pái le sān gè xiǎoshí de duì.

    Để mua được cuốn sách có chữ ký này, tôi xếp hàng những ba tiếng đồng hồ.

  2. 2

    这条鱼足足有十斤重,两个人才抬得动。

    Zhè tiáo yú zú zú yǒu shí jīn zhòng, liǎng gè réncái tái de dòng.

    Con cá này nặng những mười cân, hai người mới khiêng nổi.

  3. 3

    弟弟上了高中以后,足足比我高出一个头。

    Dìdi shàng le gāozhōng yǐhòu, zú zú bǐ wǒ gāo chū yí gè tóu.

    Em trai lên cấp ba xong, cao hơn tôi trọn một cái đầu.

  4. 4

    从机场到市中心,路上堵了足足两个小时。

    Cóng jīchǎng dào shì zhōngxīn, lùshang dǔ le zú zú liǎng gè xiǎoshí.

    Từ sân bay vào trung tâm, trên đường tắc những hai tiếng.

  5. 5

    这顿饭我们足足吃了三个小时,还没聊够。

    Zhè dùn fàn wǒmen zú zú chī le sān gè xiǎoshí, hái méi liáo gòu.

    Bữa cơm này chúng tôi ăn tròn ba tiếng mà vẫn chưa nói chuyện đủ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn có con số cụ thể đi kèm.
  • Nhấn số lượng là nhiều, trọn vẹn, không thiếu.
  • Không làm vị ngữ; “đủ” dùng 足够.
  • Khẩu ngữ lẫn văn viết đều dùng được.

Dấu hiệu nhận biết:有了小时比

足足

Mẹo nhớ nhanh

足足 = “đủ đủ” → đủ tròn, không thiếu chút nào.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

足足Chủ ngữ + 足足 + V + Số lượng = những…, tròn… (nhấn nhiều): 他足足睡了十二个小时 = anh ấy ngủ những mười hai tiếng.
多达/高达多达/高达 (HSK7) văn viết, dùng với con số lớn trong báo chí (多达三万人); 足足 khẩu ngữ hơn, nhấn trọn vẹn cả với số nhỏ (足足等了半小时).Cách dùng 多达/高达 trong tiếng Trung: lên tới, cao tới →
足足Chủ ngữ + 足足 + V + Số lượng = những…, tròn… (nhấn nhiều): 他足足睡了十二个小时 = anh ấy ngủ những mười hai tiếng.
足以足以 (HSK7) là “đủ để” + động từ (足以说明问题); 足足 nhấn số lượng nhiều.
7

Lỗi thường gặp

  • 我足足等了他,他才来。

    我足足等了他两个小时,他才来。

    足足 nhấn số lượng nên bắt buộc có con số đi kèm (两个小时).

  • 别着急,我们的时间足足。

    别着急,我们的时间足够。

    足足 là phó từ, không làm vị ngữ; “đủ” làm vị ngữ dùng 足够.

8

Câu hỏi thường gặp

足足 có dùng với số lượng nhỏ không?

Có, miễn người nói thấy nhiều: 足足迟到了十分钟 (trễ những mười phút).

足足 và 整整 khác nhau thế nào?

Rất gần; 整整 nhấn “tròn, chẵn” (整整一年), 足足 nhấn “nhiều, đủ, thậm chí hơn” (足足有十斤).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

多达/高达

Cách dùng 多达/高达 trong tiếng Trung: lên tới, cao tới

Trước敢情Tiếp方可

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!